Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnBirthCertificateResidencyLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNBirthCertificateResidencyLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.194 | |||||
Logical model gom ba nhóm nghĩa vụ ghi trường còn lại của đợt đối chiếu nhóm (A), mỗi nhóm một văn bản nguồn — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của các profile tương ứng.
Nhóm địa chỉ và giấy chứng sinh theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I: bảng chỉ tiêu đánh dấu X vào ba trường nơi cư trú — NOI_CU_TRU (địa chỉ đầy đủ, tối đa 1024 ký tự), MATINH_CU_TRU (mã đơn vị hành chính cấp tỉnh, 2 ký tự) và MAXA_CU_TRU (mã đơn vị hành chính cấp xã/phường, 5 ký tự) — cùng mã giấy chứng sinh MA_GCS. Hai mã hành chính tách riêng khỏi địa chỉ chữ là có lý do: địa chỉ chữ để người đọc, còn mã để máy đối chiếu với danh mục đơn vị hành chính.
Nhóm mã bệnh theo QĐ 3176/QĐ-BYT Bảng 1 chỉ tiêu 27: 'Ghi mã bệnh chính theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành'. Chỉ tiêu 28 MA_BENH_KT (bệnh kèm theo) là trường riêng và không mang cùng nghĩa vụ — bệnh chính có đúng MỘT, bệnh kèm theo có thể nhiều hoặc không có.
Nhóm phản hồi tra cứu thẻ theo TT 48/2017/TT-BYT Điều 6 khoản 2 điểm a: Cổng Thông tin giám định BHYT 'phải phản hồi thông tin về tình trạng, thông tin thẻ bảo hiểm y tế của người đó'. Cùng điểm a còn buộc cung cấp lịch sử khám chữa bệnh 6 tháng gần nhất, nhưng đó là dữ liệu KHÁC — không thuộc phản hồi quyền lợi, nên không đưa vào model này. / Logical model gathering the remaining field-level obligations of documentary conformance group (A).
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nơi cư trú ghi trên giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Địa chỉ nơi cư trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp tỉnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp xã, phường | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã giấy chứng sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Chẩn đoán bệnh chính của đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh chính theo ICD-10 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Phản hồi của Cổng Thông tin giám định BHYT khi cơ sở tra cứu thẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tình trạng thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thông tin thẻ bảo hiểm y tế | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nơi cư trú ghi trên giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Địa chỉ nơi cư trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp tỉnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp xã, phường | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã giấy chứng sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Chẩn đoán bệnh chính của đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh chính theo ICD-10 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Phản hồi của Cổng Thông tin giám định BHYT khi cơ sở tra cứu thẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tình trạng thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thông tin thẻ bảo hiểm y tế | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nơi cư trú ghi trên giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Địa chỉ nơi cư trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp tỉnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp xã, phường | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã giấy chứng sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Chẩn đoán bệnh chính của đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh chính theo ICD-10 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Phản hồi của Cổng Thông tin giám định BHYT khi cơ sở tra cứu thẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tình trạng thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thông tin thẻ bảo hiểm y tế | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nơi cư trú ghi trên giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Địa chỉ nơi cư trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp tỉnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã đơn vị hành chính cấp xã, phường | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi giấy chứng sinh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã giấy chứng sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Chẩn đoán bệnh chính của đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh chính theo ICD-10 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Phản hồi của Cổng Thông tin giám định BHYT khi cơ sở tra cứu thẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tình trạng thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thông tin thẻ bảo hiểm y tế | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|