Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward-type | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtWardType | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.189 | |||||
NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới.
Extension này từng ghi loại đơn vị cấp xã (xã / phường / đặc khu) trên Address. VNCoreAddress hiện chỉ khai hai extension mã tỉnh và mã xã, đều tuỳ chọn khi nguồn có mã đã xác minh; không yêu cầu tạo extension loại đơn vị.
Hướng dẫn chuyển đổi cập nhật 11/09/2026: không đọc property wardType phẳng từ vn-ward-cs. Bộ mã hành chính có lịch sử không có property đó; cùng mã có thể đổi loại hình theo sự kiện có căn cứ, như chuyển xã thành phường. Giữ nguyên mã, text và ngày hồ sơ của nguồn; đối chiếu trạng thái tên và sự kiện có bằng chứng tại ngày đó. Chưa có giai đoạn hoặc chưa có căn cứ về loại hình thì không suy từ tên hiện hành và không tự gán loại đơn vị.
Lookup theo ngày hiện trả tên và quan hệ cha trong phạm vi đã xác minh, không cung cấp property wardType riêng. Việc xác định loại hình phải giữ căn cứ và phạm vi riêng; CodeSystem.status không phải trạng thái hiệu lực hoặc loại hình của từng mã.
English: Retired Address extension. Preserve the original address and use dated evidence; the history catalogue has no flat wardType property and the lookup API does not return one.
Căn cứ lưu giữ artifact lịch sử: Luật 72/2025/QH15 và NQ 202/2025/QH15. Lý do nghỉ dùng ban đầu: kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục C1.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Address
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward-type" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Loại đơn vị cấp xã Binding: Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward-type" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Loại đơn vị cấp xã Binding: Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type Coding: NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới.
Extension này từng ghi loại đơn vị cấp xã (xã / phường / đặc khu) trên Address. VNCoreAddress hiện chỉ khai hai extension mã tỉnh và mã xã, đều tuỳ chọn khi nguồn có mã đã xác minh; không yêu cầu tạo extension loại đơn vị.
Hướng dẫn chuyển đổi cập nhật 11/09/2026: không đọc property wardType phẳng từ vn-ward-cs. Bộ mã hành chính có lịch sử không có property đó; cùng mã có thể đổi loại hình theo sự kiện có căn cứ, như chuyển xã thành phường. Giữ nguyên mã, text và ngày hồ sơ của nguồn; đối chiếu trạng thái tên và sự kiện có bằng chứng tại ngày đó. Chưa có giai đoạn hoặc chưa có căn cứ về loại hình thì không suy từ tên hiện hành và không tự gán loại đơn vị.
Lookup theo ngày hiện trả tên và quan hệ cha trong phạm vi đã xác minh, không cung cấp property wardType riêng. Việc xác định loại hình phải giữ căn cứ và phạm vi riêng; CodeSystem.status không phải trạng thái hiệu lực hoặc loại hình của từng mã.
English: Retired Address extension. Preserve the original address and use dated evidence; the history catalogue has no flat wardType property and the lookup API does not return one.
Căn cứ lưu giữ artifact lịch sử: Luật 72/2025/QH15 và NQ 202/2025/QH15. Lý do nghỉ dùng ban đầu: kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục C1.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward-type" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Loại đơn vị cấp xã Binding: Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward-type" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Loại đơn vị cấp xã Binding: Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type Coding: NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới.
Extension này từng ghi loại đơn vị cấp xã (xã / phường / đặc khu) trên Address. VNCoreAddress hiện chỉ khai hai extension mã tỉnh và mã xã, đều tuỳ chọn khi nguồn có mã đã xác minh; không yêu cầu tạo extension loại đơn vị.
Hướng dẫn chuyển đổi cập nhật 11/09/2026: không đọc property wardType phẳng từ vn-ward-cs. Bộ mã hành chính có lịch sử không có property đó; cùng mã có thể đổi loại hình theo sự kiện có căn cứ, như chuyển xã thành phường. Giữ nguyên mã, text và ngày hồ sơ của nguồn; đối chiếu trạng thái tên và sự kiện có bằng chứng tại ngày đó. Chưa có giai đoạn hoặc chưa có căn cứ về loại hình thì không suy từ tên hiện hành và không tự gán loại đơn vị.
Lookup theo ngày hiện trả tên và quan hệ cha trong phạm vi đã xác minh, không cung cấp property wardType riêng. Việc xác định loại hình phải giữ căn cứ và phạm vi riêng; CodeSystem.status không phải trạng thái hiệu lực hoặc loại hình của từng mã.
English: Retired Address extension. Preserve the original address and use dated evidence; the history catalogue has no flat wardType property and the lookup API does not return one.
Căn cứ lưu giữ artifact lịch sử: Luật 72/2025/QH15 và NQ 202/2025/QH15. Lý do nghỉ dùng ban đầu: kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục C1.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron