Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-education-institution | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtEducationInstitution | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.144 | |||||
Tên cơ sở giáo dục mà người được kiểm tra sức khoẻ đang theo học, theo TT 33/2026/TT-BYT — Phụ lục II mục 12 (trẻ em cơ sở giáo dục mầm non) và Phụ lục III mục 10 (học sinh cơ sở giáo dục phổ thông). Đặt trên Composition chứ không trên Patient vì đây là dữ kiện của MỘT lần kiểm tra đầu năm học — người học đổi trường thì bản ghi các năm trước vẫn phải giữ đúng trường tại thời điểm đó. Kiểu string chứ không phải Reference(Organization): văn bản hỏi TÊN cơ sở giáo dục và không cấp mã định danh cơ sở giáo dục nào; ép Reference sẽ buộc bên gửi tự tạo Organization không có mã pháp lý.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Composition
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-education-institution" | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cơ sở giáo dục đang theo học | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-education-institution" | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cơ sở giáo dục đang theo học | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type string: Tên cơ sở giáo dục mà người được kiểm tra sức khoẻ đang theo học, theo TT 33/2026/TT-BYT — Phụ lục II mục 12 (trẻ em cơ sở giáo dục mầm non) và Phụ lục III mục 10 (học sinh cơ sở giáo dục phổ thông). Đặt trên Composition chứ không trên Patient vì đây là dữ kiện của MỘT lần kiểm tra đầu năm học — người học đổi trường thì bản ghi các năm trước vẫn phải giữ đúng trường tại thời điểm đó. Kiểu string chứ không phải Reference(Organization): văn bản hỏi TÊN cơ sở giáo dục và không cấp mã định danh cơ sở giáo dục nào; ép Reference sẽ buộc bên gửi tự tạo Organization không có mã pháp lý.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-education-institution" | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cơ sở giáo dục đang theo học | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-education-institution" | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cơ sở giáo dục đang theo học | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type string: Tên cơ sở giáo dục mà người được kiểm tra sức khoẻ đang theo học, theo TT 33/2026/TT-BYT — Phụ lục II mục 12 (trẻ em cơ sở giáo dục mầm non) và Phụ lục III mục 10 (học sinh cơ sở giáo dục phổ thông). Đặt trên Composition chứ không trên Patient vì đây là dữ kiện của MỘT lần kiểm tra đầu năm học — người học đổi trường thì bản ghi các năm trước vẫn phải giữ đúng trường tại thời điểm đó. Kiểu string chứ không phải Reference(Organization): văn bản hỏi TÊN cơ sở giáo dục và không cấp mã định danh cơ sở giáo dục nào; ép Reference sẽ buộc bên gửi tự tạo Organization không có mã pháp lý.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron