Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtBirthCertificateIssueOrdinal | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.123 | |||||
Phân biệt giấy chứng sinh CẤP LẦN ĐẦU với giấy CẤP LẠI, theo chỉ tiêu LAN_CAP của
QĐ 2919/QĐ-BYT (Phụ lục I STT 3 và Phụ lục II STT 3).
Vì sao cần extension riêng. Composition.status của FHIR R4 mô tả vòng đời BẢN GHI
(preliminary | final | amended | entered-in-error), không mô tả việc cơ sở cấp lại một
giấy mới cho cùng lần sinh. Một giấy cấp lại vẫn là final ngay từ đầu và không phải bản sửa
của giấy trước — nó là chứng từ độc lập, có mã MA_GCS riêng. Nhồi thông tin này vào status
sẽ làm sai cả hai ý nghĩa.
Vì sao code chứ không phải boolean. Văn bản công bố hai giá trị 0 và 1 chứ không phải
một cờ có/không, và để ngỏ khả năng bổ sung giá trị. Dùng boolean sẽ phải tự đặt tên cho một
trong hai nhánh và mất khả năng mở rộng.
Giữ nguyên lexical của văn bản. Giá trị là chính chuỗi 0/1 mà chỉ tiêu công bố, không
phiên dịch sang nhãn tiếng Anh — để đối soát ngược với dữ liệu gốc không cần bảng tra.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Composition
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal" | |
![]() ![]() |
C | 1..1 | code | 0 = cấp lần đầu | 1 = cấp lại Constraints: vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code | error | Extension.value[x] | Lần cấp chỉ nhận 0 hoặc 1. Issue ordinal SHALL be 0 (first issue) or 1 (re-issue). |
$this = '0' or $this = '1'
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal" | |
![]() ![]() |
C | 1..1 | code | 0 = cấp lần đầu | 1 = cấp lại Constraints: vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code | error | Extension.value[x] | Lần cấp chỉ nhận 0 hoặc 1. Issue ordinal SHALL be 0 (first issue) or 1 (re-issue). |
$this = '0' or $this = '1'
|
Summary
Simple Extension with the type code: Phân biệt giấy chứng sinh CẤP LẦN ĐẦU với giấy CẤP LẠI, theo chỉ tiêu LAN_CAP của
QĐ 2919/QĐ-BYT (Phụ lục I STT 3 và Phụ lục II STT 3).
Vì sao cần extension riêng. Composition.status của FHIR R4 mô tả vòng đời BẢN GHI
(preliminary | final | amended | entered-in-error), không mô tả việc cơ sở cấp lại một
giấy mới cho cùng lần sinh. Một giấy cấp lại vẫn là final ngay từ đầu và không phải bản sửa
của giấy trước — nó là chứng từ độc lập, có mã MA_GCS riêng. Nhồi thông tin này vào status
sẽ làm sai cả hai ý nghĩa.
Vì sao code chứ không phải boolean. Văn bản công bố hai giá trị 0 và 1 chứ không phải
một cờ có/không, và để ngỏ khả năng bổ sung giá trị. Dùng boolean sẽ phải tự đặt tên cho một
trong hai nhánh và mất khả năng mở rộng.
Giữ nguyên lexical của văn bản. Giá trị là chính chuỗi 0/1 mà chỉ tiêu công bố, không
phiên dịch sang nhãn tiếng Anh — để đối soát ngược với dữ liệu gốc không cần bảng tra.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal" | |
![]() ![]() |
C | 1..1 | code | 0 = cấp lần đầu | 1 = cấp lại Constraints: vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code | error | Extension.value[x] | Lần cấp chỉ nhận 0 hoặc 1. Issue ordinal SHALL be 0 (first issue) or 1 (re-issue). |
$this = '0' or $this = '1'
|
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal" | |
![]() ![]() |
C | 1..1 | code | 0 = cấp lần đầu | 1 = cấp lại Constraints: vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-ext-birth-certificate-issue-ordinal-code | error | Extension.value[x] | Lần cấp chỉ nhận 0 hoặc 1. Issue ordinal SHALL be 0 (first issue) or 1 (re-issue). |
$this = '0' or $this = '1'
|
Summary
Simple Extension with the type code: Phân biệt giấy chứng sinh CẤP LẦN ĐẦU với giấy CẤP LẠI, theo chỉ tiêu LAN_CAP của
QĐ 2919/QĐ-BYT (Phụ lục I STT 3 và Phụ lục II STT 3).
Vì sao cần extension riêng. Composition.status của FHIR R4 mô tả vòng đời BẢN GHI
(preliminary | final | amended | entered-in-error), không mô tả việc cơ sở cấp lại một
giấy mới cho cùng lần sinh. Một giấy cấp lại vẫn là final ngay từ đầu và không phải bản sửa
của giấy trước — nó là chứng từ độc lập, có mã MA_GCS riêng. Nhồi thông tin này vào status
sẽ làm sai cả hai ý nghĩa.
Vì sao code chứ không phải boolean. Văn bản công bố hai giá trị 0 và 1 chứ không phải
một cờ có/không, và để ngỏ khả năng bổ sung giá trị. Dùng boolean sẽ phải tự đặt tên cho một
trong hai nhánh và mất khả năng mở rộng.
Giữ nguyên lexical của văn bản. Giá trị là chính chuỗi 0/1 mà chỉ tiêu công bố, không
phiên dịch sang nhãn tiếng Anh — để đối soát ngược với dữ liệu gốc không cần bảng tra.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron