HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Loại quyền lợi BHYT bổ sung — VN Benefit Type CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-benefit-type-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNBenefitTypeCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.8

Bản quyền/Pháp lý: Căn cứ pháp lý Việt Nam: NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 18 khoản 2; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024.

Các loại quyền lợi BHYT của Việt Nam KHÔNG có mã tương đương đúng nghĩa trong benefit-type của HL7, dùng tại CoverageEligibilityResponse.insurance.item.benefit.type.

Mã đầu tiên thay thế cách dùng sai benefit-type#copay-maximum (T-02, review 97b — quyết định governance 12/08/2026): HL7 R4 định nghĩa copay-maximum là mức cùng chi trả tối đa CHO MỘT DỊCH VỤ, trong khi nghiệp vụ Việt Nam cần biểu diễn LUỸ KẾ cùng chi trả trong năm tài chính so với trần miễn cùng chi trả (6 tháng lương cơ sở) — một accumulator theo kỳ, không phải mức trần per-service. Payer chuẩn FHIR đọc mã HL7 sẽ hiểu thành nghĩa khác; mã quốc gia giữ đúng ngữ nghĩa.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-benefit-type-cs defines the following code:

CodeDisplayDefinition
annual-copay-accumulator Luỹ kế cùng chi trả trong năm tài chính Số tiền cùng chi trả đã luỹ kế trong năm tài chính so với trần miễn cùng chi trả theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 18 khoản 2 (6 tháng lương cơ sở — người tham gia đủ 5 năm liên tục có số cùng chi trả trong năm vượt trần được hưởng 100% cho phần còn lại của năm). Dùng trong benefit của phản hồi tra cứu: `allowedMoney` = trần miễn cùng chi trả tại thời điểm tra cứu, `usedMoney` = số đã cùng chi trả luỹ kế tính đến `created`; kỳ tính (năm tài chính) ghi ở `serviced[x]`. KHÁC `benefit-type#copay-maximum` của HL7 (mức cùng chi trả tối đa cho MỘT dịch vụ) — không dùng lẫn.

Mô tả các bảng ở trên.