Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
This content is an example of the Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model Logical Model and is not a FHIR Resource
{
"resourceType": "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnEmrExchangeDocumentLm",
"thongTinBenhNhan": {
"loaiBa": "01/BV1",
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"soBa": "BA-NOI-2026-000742",
"soLuuTru": "LT-NOI-2026-000742",
"maKhoa": "HH",
"tenKhoa": "Khoa Hô hấp",
"thoiGianVaoVien": "2026-08-20T09:15:00+07:00",
"maBenhNhan": "BN-01929-2026-004218",
"buong": "P603",
"giuong": "G12",
"cccdSo": "001081004567",
"hoTen": "NGUYỄN VĂN AN",
"ngaySinh": "19810415",
"tuoi": 45,
"gioiTinh": "1",
"ngheNghiep": "Nhân viên văn phòng",
"danToc": "Kinh",
"danTocMa": "01",
"tuNgayBhyt": "20260101",
"denNgayBhyt": "20261231",
"maBhyt": "DN4010123456789",
"noiDangKyKcbBd": "01929 - Bệnh viện Bạch Mai",
"diaChi": "Số 18 phố Hai Bà Trưng, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội",
"soNha": "18",
"thonPho": "Phố Hai Bà Trưng",
"xaPhuong": "Phường Cửa Nam",
"tinhThanh": "Thành phố Hà Nội",
"tinhThanhMa": "01",
"noiLamViec": "Cơ quan hành chính tại Hà Nội",
"soDienThoai": "0912345678",
"nhomMau": "O",
"yeuToRh": "Dương",
"doiTuongBnLoai": "BHYT",
"hoTenNguoiThan": "NGUYỄN THỊ MAI",
"diaChiNguoiThan": "Số 18 phố Hai Bà Trưng, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội",
"soDienThoaiNguoiThan": "0987654321",
"lyDoTiepNhan": "Sốt cao, ho đờm vàng và khó thở tăng dần",
"noiGioiThieuLoai": "Người bệnh tự đến",
"tienSuBenhBanThan": [
{
"thongTinNoiDung": "Dị ứng thuốc",
"thongTinGiaTri": "Chưa ghi nhận",
"thongTinGhiChu": "Người bệnh phủ nhận tiền sử dị ứng thuốc"
}
],
"tienSuBenhGiaDinh": "Chưa ghi nhận bệnh hô hấp mạn tính trong gia đình"
},
"thongTinVaoVien": {
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"soPhieu": "PK-NOI-20260820-0142",
"phongKham": "Phòng khám Nội tổng hợp",
"maPhongKham": "PK-NOI-01",
"bacSiKhamBenh": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"maBacSiKhamBenh": "NVYT-01929-0284",
"chanDoanSoBo": "Theo dõi viêm phổi",
"chanDoanVaoVien": "Viêm phổi, không xác định tác nhân",
"khamBenhChanDoanVaoVienMaIcd": "J18.9",
"chieuCao": "168",
"dieuTriTaiKhoa": "Khoa Hô hấp",
"maDieuTriTaiKhoa": "HH",
"chuKyHoTen": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"denKhamBenhLuc": "2026-08-20T09:15:00+07:00",
"lyDoVaoVien": "Sốt 38,7 độ C, ho đờm vàng và khó thở",
"quaTrinhBenhLy": "Khởi bệnh 3 ngày với sốt, ho tăng dần; chưa dùng kháng sinh trước khi vào viện.",
"mach": 102,
"nhietDo": "38.7",
"nhipTho": 24,
"huyetApTamThu": 128,
"huyetApTamTruong": 78,
"canNang": "64.5",
"khamBenhToanThan": "Tỉnh, tiếp xúc tốt; sốt; da niêm mạc hồng; không phù.",
"khamCoQuan": [
{
"coQuan": "hohap",
"dauChung": "Ran ẩm rải rác đáy phổi phải, rì rào phế nang giảm nhẹ",
"dauChungGhiChu": "SpO2 khí phòng 94%"
}
]
},
"thongTinDieuTri": {
"bacSiDieuTri": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"bacSiDieuTriMa": "NVYT-01929-0284",
"khoaDieuTriMa": "HH",
"khoaDieuTri": "Khoa Hô hấp",
"giuongMa": "G12",
"giuong": "Giường 12",
"khoaVaoVienMa": "HH",
"khoaVaoVien": "Khoa Hô hấp",
"ngayNhapKhoa": "20260820",
"soNgayDieuTri": 5,
"ngayRaVien": "20260824",
"tongSoNgayDieuTri": 5,
"chanDoan": "Viêm phổi, không xác định tác nhân",
"chanDoanMa": "J18.9",
"chanDoanVaoVien": "Viêm phổi, không xác định tác nhân",
"chanDoanVaoVienMa": "J18.9",
"maIcd": "J18.9",
"tenIcd": "Viêm phổi, không xác định tác nhân",
"ghiChu": "Không ghi nhận dị ứng thuốc; không phát sinh chuyển khoa.",
"taiBien": "Không",
"tomTat": "Điều trị cefotaxime tĩnh mạch, hạ sốt, bù dịch và theo dõi hô hấp; hết sốt sau 48 giờ, ho và khó thở giảm.",
"bienChung": "Không",
"tienLuong": "Tốt",
"huongDieuTri": "Hoàn tất kháng sinh, theo dõi dấu hiệu sinh tồn và đánh giá lại X-quang khi có chỉ định.",
"danhSachSinhHieu": [
{
"mach": 102,
"nhietDo": "38.7",
"huyetApCao": 128,
"huyetApThap": 78,
"nhipTho": 24,
"canNang": "64.5",
"chieuCao": "168",
"thoiDiem": "2026-08-20T09:20:00+07:00"
},
{
"mach": 78,
"nhietDo": "36.8",
"huyetApCao": 122,
"huyetApThap": 76,
"nhipTho": 18,
"canNang": "64.2",
"chieuCao": "168",
"thoiDiem": "2026-08-24T08:00:00+07:00"
}
],
"tinhTrangRaVien": {
"ketQuaDieuTri": "2",
"loiDanBacSi": "Uống thuốc đúng đơn, tái khám Hô hấp sau 7 ngày hoặc đến viện ngay nếu sốt hay khó thở trở lại.",
"ngayRaVien": "20260824"
}
},
"yLenhThuocVatTu": {
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"danhSach": [
{
"soPhieu": "YL-20260820-000742",
"bacSiChiDinh": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"maBacSiChiDinh": "NVYT-01929-0284",
"chanDoanSoBo": "Viêm phổi, không xác định tác nhân (J18.9)",
"danhSach": [
{
"maChiDinh": "MED-20260820-000742-01",
"cachDung": "Truyền tĩnh mạch 1 g mỗi 8 giờ trong 5 ngày",
"ngayKeDonThuoc": "20260820",
"donViTinh": "Lọ",
"nhom": "Kháng sinh cephalosporin thế hệ 3",
"maThuocVatTuBv": "MED-CTX-1G-IV",
"maThuocVatTuByt": "40.173",
"soLuongThuocVatTu": 15,
"soThuTuNgayDungThuoc": 1,
"tenThuocVatTu": "Cefotaxime 1 g, bột pha tiêm",
"yLenhThuocVatTuGhiChu": "Pha theo hướng dẫn; theo dõi phản ứng trong và sau truyền."
}
]
}
]
},
"phieuChiDinh": {
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"danhSach": [
{
"soPhieu": "CD-20260820-000742",
"bacSiChiDinh": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"maBacSiChiDinh": "NVYT-01929-0284",
"chanDoanSoBo": "Viêm phổi, không xác định tác nhân (J18.9)",
"danhSach": [
{
"maChiDinh": "1000149",
"ngayChiDinh": "20260820",
"benhNhanPhaiTra": 10000,
"donGia": 50000,
"loaiChiDinh": "Xét nghiệm huyết học",
"loaiMaChiDinh": "XN",
"noiThucHienChiDinh": "Khoa Huyết học",
"maNoiThucHienChiDinh": "HH-XN",
"soLuong": 1,
"tenChiDinh": "Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động",
"thanhTien": 50000
},
{
"maChiDinh": "1070058",
"ngayChiDinh": "20260820",
"benhNhanPhaiTra": 20000,
"donGia": 100000,
"loaiChiDinh": "Chẩn đoán hình ảnh",
"loaiMaChiDinh": "CĐHA",
"noiThucHienChiDinh": "Khoa Chẩn đoán hình ảnh",
"maNoiThucHienChiDinh": "CDHA-XQ",
"soLuong": 1,
"tenChiDinh": "X-quang ngực tư thế thẳng (sau-trước)",
"thanhTien": 100000
}
],
"gioLayMau": "202608200940",
"giuong": "G12",
"khoaDieuTri": "Khoa Hô hấp",
"mucDoChiDinh": "Thường quy",
"nguoiLayMau": "ĐD. LÊ THỊ HƯƠNG",
"noiChiDinh": "Khoa Hô hấp",
"phong": "P603",
"tongCong": 150000
}
]
},
"ketQuaChanDoanHinhAnh": {
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"danhSach": [
{
"soPhieu": "CĐHA-20260820-00318",
"maChiDinh": "1070058",
"ngayKetQua": "20260820",
"bacSiChiDinh": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"maBacSiChiDinh": "NVYT-01929-0284",
"bacSiThucHien": "BS. PHẠM THU HÀ",
"maBacSiThucHien": "NVYT-01929-0412",
"chanDoan": "Viêm phổi, không xác định tác nhân (J18.9)",
"kqclsDeNghi": "Đối chiếu lâm sàng và theo dõi X-quang sau điều trị nếu triệu chứng kéo dài.",
"kqclsKetLuan": "Đám mờ thuỳ dưới phổi phải, phù hợp tổn thương viêm phổi.",
"kqclsMoTa": "Đám mờ phế nang khu trú vùng đáy phổi phải; góc sườn hoành hai bên nhọn; bóng tim không to."
}
]
},
"ketQuaXetNghiem": {
"soVaoVien": "VV-01929-20260820-0007",
"danhSach": [
{
"soPhieu": "XN-20260820-00831",
"maBacSiChiDinh": "NVYT-01929-0284",
"bacSiChiDinh": "BS. TRẦN MINH ĐỨC",
"chanDoan": "Viêm phổi, không xác định tác nhân (J18.9)",
"ghiChu": "Mẫu máu toàn phần chống đông EDTA đạt yêu cầu phân tích.",
"gioLayMau": "202608200940",
"khoa": "Khoa Hô hấp",
"maSoBenhPham": "BP-20260820-00831",
"nguoiThucHienXetNghiem": "KTV. NGÔ THỊ LAN",
"maNguoiThucHienXetNghiem": "NVYT-01929-0673",
"noiThucHienChiDinh": "Khoa Huyết học",
"danhSach": [
{
"maChiDinh": "1000149",
"maChiSo": "6690-2",
"ngayKetQua": "20260820",
"donVi": "10*3/uL",
"ketQua": "12.8",
"ketQuaBatThuong": "Cao",
"loaiXetNghiem": "Huyết học",
"nhom": "Công thức máu",
"noiThucHienChiDinh": "Khoa Huyết học",
"pkqxnTenXetNghiem": "Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động",
"triSoThamChieu": "4.0-10.0 10*3/uL"
}
]
}
]
}
}