Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò
Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò — Pilot Readiness Checklists
Trang này cung cấp bộ checklist ngắn để từng vai trò triển khai tự đánh giá mức sẵn sàng trước khi vào giai đoạn thí điểm. Mục tiêu là biến lớp guidance trong Tuân thủ theo vai trò triển khai thành một khung tự kiểm tra có thể dùng được ngay trong nội bộ triển khai, QA hoặc community review.
Trang này dành cho ai?
- Nhóm triển khai cần một danh sách việc phải chốt trước khi công bố sẵn sàng thí điểm.
- Nhóm QA và reviewer cần một khung kiểm tra ngắn, nhất quán giữa nhiều đơn vị.
- Nhóm điều phối chương trình cần biết vai trò triển khai nào đã thực sự sẵn sàng và vai trò nào mới chỉ dừng ở mức đọc hiểu tài liệu.
Dùng trang này như thế nào?
- Chọn đúng vai trò triển khai trước tại Tuân thủ theo vai trò triển khai.
- Đánh dấu từng mục theo
Đạt, Chưa đạt hoặc Không áp dụng.
- Ghi rõ bằng chứng tương ứng như
CapabilityStatement, ví dụ kiểm thử, kết quả script, ma trận quyền hoặc implementation report.
Checklist này không thay thế điều gì?
Nó chỉ là lớp kiểm tra ngắn để xác định: vai trò triển khai này đã đủ điều kiện vào giai đoạn thí điểm hay chưa.
1. Bằng chứng nên chuẩn bị trước khi tự đánh giá
| Loại bằng chứng |
Ví dụ |
| Tài liệu phạm vi |
ma trận vai trò triển khai, package boundary, use case đã chốt |
| Bằng chứng kỹ thuật |
CapabilityStatement, endpoint thử nghiệm, example bundle/resource |
| Bằng chứng kiểm tra |
./scripts/validate.sh, ./scripts/validate-tier2.sh, ./scripts/validate-bhyt-submission.sh, ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh |
| Bằng chứng quản trị |
policy current/legacy/deprecated, change log, release gate |
| Bằng chứng vận hành |
ma trận quyền, audit log, nhật ký lỗi, runbook tối thiểu |
2. Vai trò 1: Kiến trúc tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu và điều phối triển khai
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Ma trận vai trò triển khai |
Đã chốt rõ vai trò triển khai nào trong phạm vi thí điểm |
sơ đồ vai trò hoặc bảng phân vai |
| Package boundary |
Đã xác định hệ thống nào dùng core.base, bhyt.submission, terminology |
quyết định kiến trúc, danh sách package |
| Canonical discipline |
Đã thống nhất URL, system URI, quy tắc đổi phiên bản và ngừng dùng |
policy canonical, naming conventions |
| Identifier governance |
Đã tách định danh công dân, payer, tổ chức và cục bộ |
Danh mục định danh, quyết định mapping |
| Terminology governance |
Đã chốt bộ mã quốc tế nào dùng trực tiếp, bộ mã nào localize |
Hướng dẫn thuật ngữ, provenance |
| Release gate |
Đã có tiêu chí phát hành hoặc chấp nhận thí điểm |
checklist nội bộ, release gate |
3. Vai trò 2: HIS, EMR và FHIR server nội bộ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Gói triển khai |
Đã cài và kiểm tra được hl7.fhir.vn.core.base |
log cài đặt, validator config |
| Resource ưu tiên |
Đã chốt tập resource thực sự dùng trong giai đoạn thí điểm |
scope matrix, use case map |
| Must Support |
Đã diễn giải rõ nghĩa vụ đọc/ghi cho từng nhóm tích hợp |
mapping sheet, design note |
| Search behavior |
Đã hỗ trợ đúng các search token, string, date, reference đã cam kết |
test case hoặc API evidence |
| Validation |
Đã pass ./scripts/validate.sh với ví dụ đại diện |
log chạy script |
| Tier 2 |
Đã pass hoặc có cơ chế tương đương cho các kiểm tra rủi ro cao |
log validate-tier2.sh, bằng chứng kiểm tra tương đương |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu hoặc công bố VNCoreServer / VNCoreEMRServer |
URL hoặc artifact nội bộ |
| Security baseline |
Nếu mở dữ liệu ra ngoài hệ thống nguồn, đã chốt audit và quyền tối thiểu |
ma trận quyền, audit policy |
4. Vai trò 3: Client gửi hồ sơ thanh toán BHYT
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Package boundary |
Đã dùng đúng core.base và bhyt.submission |
cấu hình validator hoặc build |
| Bundle generation |
Sinh đúng VNCoreBHYTSubmissionBundle cho ca dùng thật |
example bundle của đơn vị |
| Operation contract |
Đã rõ đầu vào, đầu ra và lỗi của $validate-bhyt-claim, $submit-bhyt-claim, $reverse-bhyt-claim |
test API hoặc mock contract |
| Identifier rules |
MA_LK, MA_LUOT_KCB, SO_CCCD, subscriberId, identifier[BHYT] nhất quán |
bộ dữ liệu kiểm thử âm tính/dương tính |
| Export rules |
Định dạng yyyyMMddHHmm và các trường gateway được kiểm tra trước khi gửi |
validation logs |
| Submission validation |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-submission.sh |
log script |
| Round-trip |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh cho phạm vi bảng đã cam kết |
báo cáo round-trip |
5. Vai trò 4: Server tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT hoặc facade tích hợp
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu VNBHYTGatewayServer |
artifact hoặc bảng đối chiếu |
| Validation contract |
Phân biệt được lỗi cú pháp, lỗi ngữ nghĩa và lỗi nghiệp vụ cổng |
mẫu OperationOutcome, mã lỗi |
| Operation readiness |
Ba operation chính đã có hành vi phản hồi nhất quán |
API spec, test cases |
| Audit và provenance |
Có ghi nhận kiểm toán cho gửi, nhận, kiểm tra, phản hồi, thu hồi |
log mẫu, policy audit |
| Tách quyền dịch vụ |
Đã tách service account của gateway khỏi tài khoản lâm sàng nội bộ |
IAM matrix, credential policy |
| Giới hạn trách nhiệm |
Đã công bố rõ gateway xử lý gì và không xử lý gì |
interface contract, runbook |
| Bảo mật cơ sở |
Đã rà soát quyền, logging, lưu giữ lỗi và chống lặp gửi |
security checklist nội bộ |
6. Vai trò 5: Ứng dụng người dân, cổng bệnh nhân và tích hợp VNeID
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi dữ liệu |
Đã chốt rõ resource nào được mở ở giai đoạn đầu |
resource matrix |
| Consent và audit |
Có luồng kiểm tra Consent, AuditEvent, Provenance |
ví dụ hoặc test flow |
| Quyền truy cập |
Tách rõ người dùng cuối, tài khoản dịch vụ và proxy/người giám hộ |
access matrix |
| Data minimization |
Chỉ hiển thị dữ liệu đúng mục đích, không mở quá rộng vì tiện lợi kỹ thuật |
UX/legal note, policy |
| Search và disclosure |
Công bố rõ ứng dụng cho phép tìm gì và hiển thị gì |
API doc, help text |
| Security baseline |
Đã có kiểm soát tối thiểu cho xác thực, ghi log và break-glass nếu áp dụng |
security test, policy |
7. Vai trò 6: Terminology, định danh và dữ liệu chủ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| NamingSystem registry |
Mọi hệ định danh đã có trạng thái current / legacy / deprecated rõ |
registry snapshot |
| URI/OID bridge |
Các hệ cũ đã có chính sách ánh xạ sang canonical URI |
Ánh xạ URI/OID |
| International-first |
Đã rõ khi nào dùng LOINC, SNOMED CT, ICD trước khi localize |
terminology policy |
| Provenance |
Bộ mã và tập giá trị đều có căn cứ và provenance nhất quán |
CodeSystem/ValueSet narrative |
| Change control |
Mọi thay đổi mã đều có diff, review và quyết định công bố |
diff report, governance log |
| Package publishing |
Đã chốt gói nào mang thuật ngữ nào và vòng đời cập nhật của từng gói |
package plan |
8. Vai trò 7: QA, reviewer cộng đồng và nhóm đánh giá maturity
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi theo vai trò triển khai |
Đã biết đang đánh giá vai trò triển khai nào, không review mơ hồ toàn hệ thống |
scope note |
| Script baseline |
Đã chạy các script tương ứng với vai trò triển khai |
validation logs |
| Evidence review |
Đã xem CapabilityStatement, example, search behavior và package liên quan |
review worksheet |
| Deviations |
Mọi điểm lệch đều được ghi thành deviation rõ ràng, không để ở mức nhận xét miệng |
issue list |
| Implementation report |
Có yêu cầu hoặc bản nháp Báo cáo triển khai nếu vai trò đó đã vào giai đoạn thí điểm |
report draft |
| Kết luận mức sẵn sàng |
Kết luận rõ vai trò triển khai đã sẵn sàng thí điểm, sẵn sàng có điều kiện hay chưa sẵn sàng |
review summary |
9. Mẫu ghi nhận ngắn
Các đơn vị có thể dùng mẫu ngắn sau trước khi viết implementation report đầy đủ:
# Checklist sẵn sàng thí điểm — {VaiTro}
- Date:
- Owner:
- Scope:
- Package(s):
- CapabilityStatement baseline:
## Status
- Kết quả checklist theo vai trò triển khai:
- Blocking gaps:
- Accepted conditions:
- Evidence links:
10. Nên đọc tiếp đâu?
English Summary
This page provides short, actor-based pilot-readiness checklists for VN Core. It does not replace profiles, CapabilityStatements, validation scripts, or implementation reports. Instead, it gives implementers and reviewers a compact way to decide whether a given actor is ready for pilot, what minimum evidence should exist, and where to look next when gaps remain.