HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

: Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem

Active tại thời điểm 2025-08-12

Bản thô ttl | Tải xuống

@prefix fhir: <http://hl7.org/fhir/> .
@prefix owl: <http://www.w3.org/2002/07/owl#> .
@prefix rdf: <http://www.w3.org/1999/02/22-rdf-syntax-ns#> .
@prefix rdfs: <http://www.w3.org/2000/01/rdf-schema#> .
@prefix xsd: <http://www.w3.org/2001/XMLSchema#> .

# - resource -------------------------------------------------------------------

 a fhir:CodeSystem ;
  fhir:nodeRole fhir:treeRoot ;
  fhir:id [ fhir:v "vn-yhct-diagnosis-cs"] ; # 
  fhir:language [ fhir:v "vi"] ; # 
  fhir:text [
fhir:status [ fhir:v "generated" ] ;
fhir:div [ fhir:v "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-yhct-diagnosis-cs</b></p><a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs\"> </a><a name=\"hcvn-yhct-diagnosis-cs\"> </a><p><b>Properties</b></p><p><b>This code system defines the following properties for its concepts</b></p><table class=\"grid\"><tr><td><b>Name</b></td><td><b>Code</b></td><td><b>URI</b></td><td><b>Type</b></td><td><b>Description</b></td></tr><tr><td>ma-chuyen-mon</td><td>ma-chuyen-mon</td><td>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-ma-chuyen-mon</td><td>string</td><td>Mã chuyên môn / Mã trong phụ lục gốc</td></tr><tr><td>nhom</td><td>nhom</td><td>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-nhom</td><td>string</td><td>Nhóm chẩn đoán Y học cổ truyền trong Phụ lục II</td></tr></table><p><b>Concepts</b></p><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>ma-chuyen-mon</b></td><td><b>nhom</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535000<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535000\"> </a></td><td>Biểu</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Biểu\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.01</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Exterior</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535001<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535001\"> </a></td><td>Lý</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Lý\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.02</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Interior</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535002<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535002\"> </a></td><td>Hư</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hư\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.03</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Deficiency</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535003<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535003\"> </a></td><td>Thực</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thực\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.04</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Excess</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535004<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535004\"> </a></td><td>Hàn</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hàn\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.05</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Cold</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535005<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535005\"> </a></td><td>Nhiệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhiệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.06</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Heat</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535006<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535006\"> </a></td><td>Âm</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.07</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Yin</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535007<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535007\"> </a></td><td>Dương</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.08</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Yang</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535008<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535008\"> </a></td><td>Biểu lý tương kiêm</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Biểu lý tương kiêm\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.09</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Combined exterior and interior</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535009<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535009\"> </a></td><td>Hư trung hiệp thực</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hư trung hiệp thực\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.10</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Deficiency with concurrent excess</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535010<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535010\"> </a></td><td>Hàn nhiệt thác tạp</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hàn nhiệt thác tạp\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BC.11</td><td>Chẩn đoán bát cương</td><td>Complex cold-heat pattern</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535011<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535011\"> </a></td><td>Nội nhân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nội nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>NN.01</td><td>Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh</td><td>Internal cause</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535012<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535012\"> </a></td><td>Ngoại nhân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Ngoại nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>NN.02</td><td>Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh</td><td>External cause</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535013<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535013\"> </a></td><td>Bất nội ngoại nhân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Bất nội ngoại nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>NN.03</td><td>Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh</td><td>Neither internal nor external cause</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535014<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535014\"> </a></td><td>Vệ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Vệ\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>VK.01</td><td>Chẩn đoán vệ khí dinh huyết</td><td>Wei (Defensive) level</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535015<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535015\"> </a></td><td>Khí</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Khí\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>VK.02</td><td>Chẩn đoán vệ khí dinh huyết</td><td>Qi level</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535016<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535016\"> </a></td><td>Dinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>VK.03</td><td>Chẩn đoán vệ khí dinh huyết</td><td>Ying (Nutritive) level</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535017<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535017\"> </a></td><td>Huyết</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Huyết\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>VK.04</td><td>Chẩn đoán vệ khí dinh huyết</td><td>Xue (Blood) level</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535018<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535018\"> </a></td><td>Can</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Can\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.01</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Liver (Gan)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535019<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535019\"> </a></td><td>Tâm</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tâm\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.02</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Heart (Xin)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535020<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535020\"> </a></td><td>Tỳ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tỳ\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.03</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Spleen (Pi)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535021<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535021\"> </a></td><td>Phế</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Phế\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.04</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Lung (Fei)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535022<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535022\"> </a></td><td>Thận</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thận\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.05</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Kidney (Shen)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535023<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535023\"> </a></td><td>Đởm</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đởm\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.06</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Gallbladder (Dan)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535024<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535024\"> </a></td><td>Tiểu trường</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tiểu trường\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.07</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Small intestine (Xiaochang)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535025<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535025\"> </a></td><td>Vị</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Vị\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.08</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Stomach (Wei)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535026<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535026\"> </a></td><td>Đại trường</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đại trường\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.09</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Large intestine (Dachang)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535027<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535027\"> </a></td><td>Bàng quang</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Bàng quang\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.10</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Urinary bladder (Pangguang)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535028<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535028\"> </a></td><td>Tâm bào</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tâm bào\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.11</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Pericardium (Xinbao)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535029<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535029\"> </a></td><td>Tam tiêu</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tam tiêu\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>TP.12</td><td>Chẩn đoán tạng phủ</td><td>Triple Burner (Sanjiao)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535030<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535030\"> </a></td><td>Não</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Não\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KH.01</td><td>Chẩn đoán phủ kỷ hằng</td><td>Brain (Nao)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535031<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535031\"> </a></td><td>Tuỷ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tuỷ\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KH.02</td><td>Chẩn đoán phủ kỷ hằng</td><td>Marrow (Sui)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535032<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535032\"> </a></td><td>Cốt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Cốt\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KH.03</td><td>Chẩn đoán phủ kỷ hằng</td><td>Bone (Gu)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535033<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535033\"> </a></td><td>Mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KH.04</td><td>Chẩn đoán phủ kỷ hằng</td><td>Vessel (Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535034<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535034\"> </a></td><td>Tử cung</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tử cung\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KH.05</td><td>Chẩn đoán phủ kỷ hằng</td><td>Uterus (Zigong)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535035<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535035\"> </a></td><td>Thủ thái âm phế kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm phế kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.01</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Taiyin Lung Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535036<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535036\"> </a></td><td>Thủ thiếu âm tâm kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm tâm kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.02</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Shaoyin Heart Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535037<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535037\"> </a></td><td>Thủ quyết âm tâm bào kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm tâm bào kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.03</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Jueyin Pericardium Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535038<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535038\"> </a></td><td>Túc thái âm tỳ kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm tỳ kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.04</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Taiyin Spleen Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535039<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535039\"> </a></td><td>Túc thiếu âm thận kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm thận kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.05</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Shaoyin Kidney Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535040<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535040\"> </a></td><td>Túc quyết âm can kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm can kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.06</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Jueyin Liver Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535041<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535041\"> </a></td><td>Thủ dương minh đại trường kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh đại trường kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.07</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Yangming Large Intestine Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535042<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535042\"> </a></td><td>Thủ thái dương tiểu trường kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương tiểu trường kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.08</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Taiyang Small Intestine Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535043<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535043\"> </a></td><td>Thủ thiếu dương tam tiêu kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương tam tiêu kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.09</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Hand Shaoyang Triple Burner Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535044<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535044\"> </a></td><td>Túc dương minh vị kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh vị kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.10</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Yangming Stomach Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535045<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535045\"> </a></td><td>Túc thái dương bàng quang kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương bàng quang kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.11</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535046<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535046\"> </a></td><td>Túc thiếu dương đởm kinh</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương đởm kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>CK.12</td><td>Chẩn đoán 12 kinh chính</td><td>Foot Shaoyang Gallbladder Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535047<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535047\"> </a></td><td>Thủ thái âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.01</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Taiyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535048<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535048\"> </a></td><td>Thủ thiếu âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.02</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Shaoyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535049<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535049\"> </a></td><td>Thủ quyết âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.03</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Jueyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535050<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535050\"> </a></td><td>Túc thái âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.04</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Taiyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535051<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535051\"> </a></td><td>Túc thiếu âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.05</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Shaoyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535052<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535052\"> </a></td><td>Túc quyết âm kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.06</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Jueyin Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535053<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535053\"> </a></td><td>Thủ dương minh kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.07</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Yangming Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535054<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535054\"> </a></td><td>Thủ thái dương kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.08</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Taiyang Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535055<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535055\"> </a></td><td>Thủ thiếu dương kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.09</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Hand Shaoyang Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535056<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535056\"> </a></td><td>Túc dương minh kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.10</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Yangming Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535057<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535057\"> </a></td><td>Túc thái dương kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.11</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Taiyang Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535058<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535058\"> </a></td><td>Túc thiếu dương kinh cân</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KC.12</td><td>Chẩn đoán 12 kinh cân</td><td>Foot Shaoyang Sinew Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535059<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535059\"> </a></td><td>Thủ thái âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.01</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Taiyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535060<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535060\"> </a></td><td>Thủ thiếu âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.02</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Shaoyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535061<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535061\"> </a></td><td>Thủ quyết âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.03</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Jueyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535062<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535062\"> </a></td><td>Túc thái âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.04</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Taiyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535063<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535063\"> </a></td><td>Túc thiếu âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.05</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Shaoyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535064<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535064\"> </a></td><td>Túc quyết âm kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.06</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Jueyin Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535065<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535065\"> </a></td><td>Thủ dương minh kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.07</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Yangming Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535066<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535066\"> </a></td><td>Thủ thái dương kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.08</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Taiyang Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535067<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535067\"> </a></td><td>Thủ thiếu dương kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.09</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Hand Shaoyang Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535068<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535068\"> </a></td><td>Túc dương minh kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.10</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Yangming Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535069<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535069\"> </a></td><td>Túc thái dương kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.11</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Taiyang Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535070<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535070\"> </a></td><td>Túc thiếu dương kinh biệt</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>KB.12</td><td>Chẩn đoán 12 kinh biệt</td><td>Foot Shaoyang Divergent Meridian</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535071<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535071\"> </a></td><td>Thủ thái âm phế kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm phế kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.01</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Taiyin Lung Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535072<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535072\"> </a></td><td>Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.02</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535073<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535073\"> </a></td><td>Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.03</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535074<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535074\"> </a></td><td>Túc thái âm tỳ kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm tỳ kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.04</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535075<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535075\"> </a></td><td>Túc thiếu âm thận kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm thận kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.05</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535076<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535076\"> </a></td><td>Túc quyết âm can kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm can kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.06</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Jueyin Liver Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535077<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535077\"> </a></td><td>Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.07</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535078<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535078\"> </a></td><td>Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.08</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535079<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535079\"> </a></td><td>Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.09</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535080<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535080\"> </a></td><td>Túc dương minh vị kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh vị kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.10</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Yangming Stomach Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535081<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535081\"> </a></td><td>Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.11</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535082<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535082\"> </a></td><td>Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BB.12</td><td>Chẩn đoán 12 bì bộ</td><td>Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535083<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535083\"> </a></td><td>Nhâm mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhâm mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.01</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Conception Vessel (Ren Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535084<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535084\"> </a></td><td>Đốc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đốc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.02</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Governing Vessel (Du Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535085<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535085\"> </a></td><td>Xung mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Xung mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.03</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Penetrating Vessel (Chong Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535086<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535086\"> </a></td><td>Đới mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đới mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.04</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Girdling Vessel (Dai Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535087<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535087\"> </a></td><td>Âm duy mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm duy mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.05</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535088<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535088\"> </a></td><td>Dương duy mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương duy mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.06</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535089<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535089\"> </a></td><td>Âm kiểu mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm kiểu mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.07</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535090<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535090\"> </a></td><td>Dương kiểu mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương kiểu mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BM.08</td><td>Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh</td><td>Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535091<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535091\"> </a></td><td>Thủ thái âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.01</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Taiyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535092<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535092\"> </a></td><td>Thủ thiếu âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.02</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Shaoyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535093<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535093\"> </a></td><td>Thủ quyết âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.03</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Jueyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535094<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535094\"> </a></td><td>Túc thái âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.04</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Taiyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535095<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535095\"> </a></td><td>Túc thiếu âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.05</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Shaoyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535096<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535096\"> </a></td><td>Túc quyết âm lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.06</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Jueyin Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535097<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535097\"> </a></td><td>Thủ dương minh lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.07</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Yangming Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535098<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535098\"> </a></td><td>Thủ thái dương lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.08</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Taiyang Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535099<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535099\"> </a></td><td>Thủ thiếu dương lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.09</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Hand Shaoyang Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535100<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535100\"> </a></td><td>Túc dương minh lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.10</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Yangming Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535101<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535101\"> </a></td><td>Túc thái dương lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.11</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Taiyang Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535102<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535102\"> </a></td><td>Túc thiếu dương lạc mạch</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.12</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Foot Shaoyang Collateral Vessel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535103<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535103\"> </a></td><td>Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.13</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535104<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535104\"> </a></td><td>Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.14</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6535105<a name=\"vn-yhct-diagnosis-cs-6535105\"> </a></td><td>Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)</td><td>Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II.</td><td>BL.15</td><td>Chẩn đoán 15 biệt lạc</td><td>Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo)</td></tr></table></div>"^^rdf:XMLLiteral ]
  ] ; # 
  fhir:url [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs>
  ] ; # 
  fhir:version [ fhir:v "0.3.0"] ; # 
  fhir:name [ fhir:v "VNYHCTDiagnosisCS"] ; # 
  fhir:title [ fhir:v "Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem"] ; # 
  fhir:status [ fhir:v "active"] ; # 
  fhir:experimental [ fhir:v false] ; # 
  fhir:date [ fhir:v "2025-08-12"^^xsd:date] ; # 
  fhir:publisher [ fhir:v "HL7 Vietnam"] ; # 
  fhir:contact ( [
fhir:name [ fhir:v "HL7 Vietnam" ] ;
    ( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://hl7.org.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "[email protected]" ]     ] )
  ] [
fhir:name [ fhir:v "Omi HealthTech (OmiGroup)" ] ;
    ( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omihealthtech.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omigroup.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "[email protected]" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:description [ fhir:v "Bộ mã chẩn đoán Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept `code` sử dụng cột `Mã dùng chung`; cột `Mã` chuyên môn và nhóm chẩn đoán được bảo toàn dưới concept properties."] ; # 
  fhir:jurisdiction ( [
    ( fhir:coding [
fhir:system [
fhir:v "urn:iso:std:iso:3166"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <urn:iso:std:iso:3166>       ] ;
fhir:code [ fhir:v "VN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Viet Nam" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:copyright [ fhir:v "Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025)."] ; # 
  fhir:caseSensitive [ fhir:v true] ; # 
  fhir:content [ fhir:v "complete"] ; # 
  fhir:count [ fhir:v "106"^^xsd:nonNegativeInteger] ; # 
  fhir:property ( [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:uri [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-ma-chuyen-mon"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-ma-chuyen-mon>     ] ;
fhir:description [ fhir:v "Mã chuyên môn / Mã trong phụ lục gốc" ] ;
fhir:type [ fhir:v "string" ]
  ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:uri [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-nhom"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs#property-nhom>     ] ;
fhir:description [ fhir:v "Nhóm chẩn đoán Y học cổ truyền trong Phụ lục II" ] ;
fhir:type [ fhir:v "string" ]
  ] ) ; # 
  fhir:concept ( [
fhir:code [ fhir:v "6535000" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Biểu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Biểu\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Exterior" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535001" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lý" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Lý\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Interior" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535002" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hư" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hư\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Deficiency" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535003" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thực" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thực\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Excess" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535004" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hàn\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Cold" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535005" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhiệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhiệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Heat" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535006" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Âm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yin" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535007" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Dương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yang" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535008" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Biểu lý tương kiêm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Biểu lý tương kiêm\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Combined exterior and interior" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535009" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hư trung hiệp thực" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hư trung hiệp thực\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Deficiency with concurrent excess" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535010" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hàn nhiệt thác tạp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Hàn nhiệt thác tạp\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Complex cold-heat pattern" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BC.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát cương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535011" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nội nhân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nội nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Internal cause" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "NN.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535012" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngoại nhân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Ngoại nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "External cause" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "NN.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535013" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bất nội ngoại nhân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Bất nội ngoại nhân\" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Neither internal nor external cause" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "NN.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535014" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Vệ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Vệ\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Wei (Defensive) level" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "VK.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán vệ khí dinh huyết"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535015" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Khí" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Khí\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Qi level" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "VK.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán vệ khí dinh huyết"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535016" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Dinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Ying (Nutritive) level" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "VK.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán vệ khí dinh huyết"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535017" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Huyết\" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Xue (Blood) level" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "VK.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán vệ khí dinh huyết"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535018" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Can\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Liver (Gan)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535019" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tâm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tâm\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Heart (Xin)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535020" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tỳ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tỳ\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Spleen (Pi)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535021" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Phế" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Phế\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Lung (Fei)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535022" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thận" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thận\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Kidney (Shen)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535023" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đởm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đởm\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Gallbladder (Dan)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535024" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu trường" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tiểu trường\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Small intestine (Xiaochang)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535025" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Vị" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Vị\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Stomach (Wei)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535026" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đại trường" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đại trường\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Large intestine (Dachang)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535027" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bàng quang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Bàng quang\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Urinary bladder (Pangguang)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535028" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tâm bào" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tâm bào\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Pericardium (Xinbao)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535029" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tam tiêu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tam tiêu\" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Triple Burner (Sanjiao)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "TP.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán tạng phủ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535030" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Não" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Não\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Brain (Nao)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KH.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán phủ kỷ hằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535031" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tuỷ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tuỷ\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Marrow (Sui)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KH.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán phủ kỷ hằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535032" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Cốt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Cốt\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Bone (Gu)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KH.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán phủ kỷ hằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535033" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Vessel (Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KH.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán phủ kỷ hằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535034" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tử cung" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tử cung\" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Uterus (Zigong)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KH.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán phủ kỷ hằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535035" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái âm phế kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm phế kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyin Lung Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535036" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu âm tâm kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm tâm kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyin Heart Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535037" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ quyết âm tâm bào kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm tâm bào kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Jueyin Pericardium Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535038" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái âm tỳ kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm tỳ kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyin Spleen Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535039" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu âm thận kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm thận kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyin Kidney Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535040" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc quyết âm can kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm can kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Jueyin Liver Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535041" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ dương minh đại trường kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh đại trường kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Yangming Large Intestine Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535042" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái dương tiểu trường kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương tiểu trường kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyang Small Intestine Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535043" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương tam tiêu kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyang Triple Burner Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535044" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc dương minh vị kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh vị kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Yangming Stomach Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535045" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái dương bàng quang kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương bàng quang kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535046" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu dương đởm kinh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương đởm kinh\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyang Gallbladder Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "CK.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh chính"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535047" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535048" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535049" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ quyết âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Jueyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535050" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535051" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535052" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc quyết âm kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Jueyin Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535053" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ dương minh kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Yangming Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535054" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái dương kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyang Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535055" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu dương kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyang Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535056" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc dương minh kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Yangming Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535057" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái dương kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyang Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535058" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu dương kinh cân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương kinh cân\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyang Sinew Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KC.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh cân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535059" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535060" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535061" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ quyết âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Jueyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535062" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535063" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535064" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc quyết âm kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Jueyin Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535065" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ dương minh kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Yangming Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535066" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái dương kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyang Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535067" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu dương kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyang Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535068" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc dương minh kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Yangming Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535069" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái dương kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyang Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535070" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu dương kinh biệt" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương kinh biệt\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyang Divergent Meridian" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "KB.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 kinh biệt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535071" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái âm phế kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm phế kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyin Lung Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535072" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535073" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535074" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái âm tỳ kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm tỳ kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535075" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu âm thận kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm thận kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535076" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc quyết âm can kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm can kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Jueyin Liver Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535077" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535078" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535079" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535080" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc dương minh vị kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh vị kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Yangming Stomach Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535081" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535082" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ\" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BB.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 12 bì bộ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535083" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhâm mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhâm mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Conception Vessel (Ren Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535084" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đốc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đốc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Governing Vessel (Du Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535085" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Xung mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Xung mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Penetrating Vessel (Chong Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535086" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đới mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đới mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Girdling Vessel (Dai Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535087" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Âm duy mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm duy mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535088" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Dương duy mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương duy mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535089" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Âm kiểu mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Âm kiểu mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535090" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Dương kiểu mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Dương kiểu mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BM.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535091" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.01"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535092" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.02"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535093" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ quyết âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ quyết âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Jueyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.03"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535094" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.04"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535095" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.05"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535096" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc quyết âm lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc quyết âm lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Jueyin Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.06"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535097" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ dương minh lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ dương minh lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Yangming Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.07"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535098" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thái dương lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thái dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Taiyang Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.08"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535099" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thủ thiếu dương lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Thủ thiếu dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Hand Shaoyang Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.09"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535100" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc dương minh lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc dương minh lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Yangming Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.10"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535101" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thái dương lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thái dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Taiyang Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.11"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535102" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Túc thiếu dương lạc mạch" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Túc thiếu dương lạc mạch\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foot Shaoyang Collateral Vessel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.12"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535103" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.13"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535104" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.14"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6535105" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền \"Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)\" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-chuyen-mon" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "BL.15"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "nhom" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Chẩn đoán 15 biệt lạc"       ]     ] )
  ] ) . #