Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnHealthBookSelfDeclarationLm | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNHealthBookSelfDeclarationLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.158 | |||||
Logical model đặc tả 20 trường dữ liệu do người dân TỰ KHAI khi khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử trên ứng dụng VNeID, theo Quyết định 2062/QĐ-BYT (07/07/2026) Phụ lục 05 mục 5. Ba nhóm: thông tin chung (13 trường), người giám hộ hoặc người chăm sóc chính (4 trường, chỉ khi có), và thông tin y tế cơ bản (5 trường — tổng 22 mục dữ liệu trên 20 dòng danh mục vì phần cư trú gồm ba cấp).
CẢNH BÁO SỬ DỤNG — nguồn dữ liệu và mức tin cậy: phần hành chính được đối soát với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, còn năm trường y tế (nhóm máu ABO, chiều cao, cân nặng, tiền sử bản thân, tiền sử gia đình) KHÔNG qua bất kỳ xác thực y khoa nào. Riêng nhóm máu tự khai TUYỆT ĐỐI không được dùng làm căn cứ cho quyết định lâm sàng hoặc truyền máu — phải xét nghiệm định nhóm máu tại cơ sở KCB. Mọi resource sinh ra từ nhóm dữ liệu này bắt buộc kèm Provenance đánh dấu nguồn tự khai (Provenance.agent.type = informant hoặc Observation.performer = Patient), và Observation phải mang status = preliminary cho tới khi được xác nhận bởi cơ sở y tế.
Người khai là chủ thể dữ liệu; cơ sở KCB chỉ hỗ trợ cập nhật, không thay thế vai trò khai báo. / Logical model for the 20 self-declared fields used to initialise the VNeID electronic health book per Appendix 05 of Decision 2062/QĐ-BYT. The five clinical fields carry no medical verification; self-declared ABO blood group must never drive clinical or transfusion decisions.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin chung của người khai (13 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày sinh (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Giới tính (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Dân tộc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Quốc tịch | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nghề nghiệp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh cá nhân / số CCCD (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi đăng ký khám bệnh, chữa bệnh ban đầu | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số điện thoại (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cư trú — thôn/xóm/số nhà | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — xã/phường/đặc khu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — tỉnh/thành phố | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Người giám hộ, người chăm sóc chính hoặc người đại diện (khai khi có) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Mối quan hệ với người khai | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân của người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại của người đại diện | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Thông tin y tế cơ bản do người dân tự khai (5 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm máu ABO (tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Chiều cao (cm, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Cân nặng (kg, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh của bản thân (tự khai, dạng văn bản) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (tự khai, dạng văn bản) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin chung của người khai (13 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày sinh (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Giới tính (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Dân tộc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Quốc tịch | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nghề nghiệp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh cá nhân / số CCCD (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi đăng ký khám bệnh, chữa bệnh ban đầu | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số điện thoại (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cư trú — thôn/xóm/số nhà | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — xã/phường/đặc khu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — tỉnh/thành phố | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Người giám hộ, người chăm sóc chính hoặc người đại diện (khai khi có) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Mối quan hệ với người khai | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân của người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại của người đại diện | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Thông tin y tế cơ bản do người dân tự khai (5 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm máu ABO (tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Chiều cao (cm, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Cân nặng (kg, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh của bản thân (tự khai, dạng văn bản) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (tự khai, dạng văn bản) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin chung của người khai (13 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày sinh (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Giới tính (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Dân tộc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Quốc tịch | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nghề nghiệp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh cá nhân / số CCCD (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi đăng ký khám bệnh, chữa bệnh ban đầu | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số điện thoại (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cư trú — thôn/xóm/số nhà | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — xã/phường/đặc khu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — tỉnh/thành phố | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Người giám hộ, người chăm sóc chính hoặc người đại diện (khai khi có) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Mối quan hệ với người khai | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân của người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại của người đại diện | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Thông tin y tế cơ bản do người dân tự khai (5 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm máu ABO (tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Chiều cao (cm, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Cân nặng (kg, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh của bản thân (tự khai, dạng văn bản) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (tự khai, dạng văn bản) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin chung của người khai (13 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày sinh (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Giới tính (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Dân tộc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Quốc tịch | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nghề nghiệp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh cá nhân / số CCCD (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi đăng ký khám bệnh, chữa bệnh ban đầu | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số điện thoại (bắt buộc) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cư trú — thôn/xóm/số nhà | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — xã/phường/đặc khu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nơi cư trú — tỉnh/thành phố | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Người giám hộ, người chăm sóc chính hoặc người đại diện (khai khi có) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Mối quan hệ với người khai | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân của người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại của người đại diện | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Thông tin y tế cơ bản do người dân tự khai (5 trường) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm máu ABO (tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Chiều cao (cm, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Quantity | Cân nặng (kg, tự khai) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh của bản thân (tự khai, dạng văn bản) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (tự khai, dạng văn bản) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|