Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtDeviceGroup | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — TT 04/2017/TT-BYT ngày 14/04/2017, Phụ lục 01; TT 24/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025, hiệu lực 01/09/2025; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. |
|||||
Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Device
Claim.item
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.5.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron