Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml2MedicationLm | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML2MedicationLM | |||||
Logical model cho bảng 2 chi tiết thuốc và dịch truyền theo QĐ 3176/QĐ-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_THUOC - Mã thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PP_CHEBIEN - Mã phương pháp chế biến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB_THUOC - Mã cơ sở KCB cấp thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NHOM - Mã nhóm chi phí theo QĐ 3176 | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI_TINH - Đơn vị tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HAM_LUONG - Hàm lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DUONG_DUNG - Đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DANG_BAO_CHE - Dạng bào chế | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LIEU_DUNG - Liều dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CACH_DUNG - Cách dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_DANG_KY - Số đăng ký thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TT_THAU - Thông tin thầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAM_VI - Phạm vi thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | TYLE_TT_BH - Tỷ lệ thanh toán BHYT | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | SO_LUONG - Số lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | DON_GIA - Đơn giá | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BV - Thành tiền bệnh viện | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BH - Thành tiền BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_NSNN - Nguồn khác ngân sách nhà nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTNN - Nguồn khác viện trợ nước ngoài | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTTN - Nguồn khác viện trợ trong nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_CL - Nguồn khác còn lại | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Tổng nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | MUC_HUONG - Mức hưởng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BAC_SI - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ liên quan | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Ngày y lệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TH_YL - Ngày thực hiện y lệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_PTTT - Mã phẫu thuật/thủ thuật liên quan | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUON_CTRA - Nguồn chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | string | VET_THUONG_TP - Vết thương tái phát | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_THUOC - Mã thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PP_CHEBIEN - Mã phương pháp chế biến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB_THUOC - Mã cơ sở KCB cấp thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NHOM - Mã nhóm chi phí theo QĐ 3176 | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI_TINH - Đơn vị tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HAM_LUONG - Hàm lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DUONG_DUNG - Đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DANG_BAO_CHE - Dạng bào chế | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LIEU_DUNG - Liều dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CACH_DUNG - Cách dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_DANG_KY - Số đăng ký thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TT_THAU - Thông tin thầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAM_VI - Phạm vi thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | TYLE_TT_BH - Tỷ lệ thanh toán BHYT | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | SO_LUONG - Số lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | DON_GIA - Đơn giá | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BV - Thành tiền bệnh viện | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BH - Thành tiền BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_NSNN - Nguồn khác ngân sách nhà nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTNN - Nguồn khác viện trợ nước ngoài | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTTN - Nguồn khác viện trợ trong nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_CL - Nguồn khác còn lại | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Tổng nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | MUC_HUONG - Mức hưởng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BAC_SI - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ liên quan | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Ngày y lệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TH_YL - Ngày thực hiện y lệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_PTTT - Mã phẫu thuật/thủ thuật liên quan | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUON_CTRA - Nguồn chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | string | VET_THUONG_TP - Vết thương tái phát | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_THUOC - Mã thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PP_CHEBIEN - Mã phương pháp chế biến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB_THUOC - Mã cơ sở KCB cấp thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NHOM - Mã nhóm chi phí theo QĐ 3176 | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI_TINH - Đơn vị tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HAM_LUONG - Hàm lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DUONG_DUNG - Đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DANG_BAO_CHE - Dạng bào chế | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LIEU_DUNG - Liều dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CACH_DUNG - Cách dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_DANG_KY - Số đăng ký thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TT_THAU - Thông tin thầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAM_VI - Phạm vi thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | TYLE_TT_BH - Tỷ lệ thanh toán BHYT | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | SO_LUONG - Số lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | DON_GIA - Đơn giá | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BV - Thành tiền bệnh viện | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BH - Thành tiền BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_NSNN - Nguồn khác ngân sách nhà nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTNN - Nguồn khác viện trợ nước ngoài | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTTN - Nguồn khác viện trợ trong nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_CL - Nguồn khác còn lại | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Tổng nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | MUC_HUONG - Mức hưởng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BAC_SI - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ liên quan | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Ngày y lệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TH_YL - Ngày thực hiện y lệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_PTTT - Mã phẫu thuật/thủ thuật liên quan | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUON_CTRA - Nguồn chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | string | VET_THUONG_TP - Vết thương tái phát | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_THUOC - Mã thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PP_CHEBIEN - Mã phương pháp chế biến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB_THUOC - Mã cơ sở KCB cấp thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NHOM - Mã nhóm chi phí theo QĐ 3176 | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TEN_THUOC - Tên thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI_TINH - Đơn vị tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HAM_LUONG - Hàm lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DUONG_DUNG - Đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DANG_BAO_CHE - Dạng bào chế | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LIEU_DUNG - Liều dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CACH_DUNG - Cách dùng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_DANG_KY - Số đăng ký thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TT_THAU - Thông tin thầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAM_VI - Phạm vi thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | TYLE_TT_BH - Tỷ lệ thanh toán BHYT | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | SO_LUONG - Số lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | DON_GIA - Đơn giá | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BV - Thành tiền bệnh viện | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | THANH_TIEN_BH - Thành tiền BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_NSNN - Nguồn khác ngân sách nhà nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTNN - Nguồn khác viện trợ nước ngoài | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_VTTN - Nguồn khác viện trợ trong nước | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC_CL - Nguồn khác còn lại | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Tổng nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | MUC_HUONG - Mức hưởng | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BAC_SI - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DICH_VU - Mã dịch vụ liên quan | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_YL - Ngày y lệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TH_YL - Ngày thực hiện y lệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_PTTT - Mã phẫu thuật/thủ thuật liên quan | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUON_CTRA - Nguồn chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | string | VET_THUONG_TP - Vết thương tái phát | |
Documentation for this format | ||||