Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml1SummaryLm | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML1SummaryLM | |||||
Logical model cho bảng 1 dữ liệu tổng hợp hồ sơ khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model Constraints: bhyt-xml1-ly-do-vnt-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DANTOC - Mã dân tộc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..2 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
1..2 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_TU - Giá trị thẻ từ ngày | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_MIEN_CCT - Ngày miễn cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LY_DO_VV - Lý do vào viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_VAO - Chẩn đoán vào viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PTTT_QT - Mã phương thức thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DOITUONG_KCB - Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DI - Mã nơi đi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DEN - Mã nơi đến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TAI_NAN - Mã tai nạn | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | SO_NGAY_DTRI - Số ngày điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_QUA_DTRI - Kết quả điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TTOAN - Ngày thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_THUOC - Tổng tiền thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_VTYT - Tổng tiền vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BV - Tổng chi phí bệnh viện | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BH - Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT_GDV - BHYT thanh toán giám định viên | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_QT - Năm quyết toán | |
![]() ![]() |
0..1 | string | THANG_QT - Tháng quyết toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KHUVUC - Mã khu vực | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | CAN_NANG - Cân nặng | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | CAN_NANG_CON - Cân nặng con | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_NAM_LIEN_TUC - Thời điểm đủ 5 năm liên tục | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TAI_KHAM - Ngày tái khám | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_HSBA - Mã hồ sơ bệnh án | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml1-ly-do-vnt-required | error | bhytXml1SummaryLm | XML1 LY_DO_VNT is required when MA_LOAI_KCB is 3, 4, or 9. |
(maLoaiKcb = '3' or maLoaiKcb = '4' or maLoaiKcb = '9') implies lyDoVnt.exists()
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model Constraints: bhyt-xml1-ly-do-vnt-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DANTOC - Mã dân tộc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..2 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
1..2 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_TU - Giá trị thẻ từ ngày | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_MIEN_CCT - Ngày miễn cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LY_DO_VV - Lý do vào viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_VAO - Chẩn đoán vào viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PTTT_QT - Mã phương thức thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DOITUONG_KCB - Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DI - Mã nơi đi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DEN - Mã nơi đến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TAI_NAN - Mã tai nạn | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | SO_NGAY_DTRI - Số ngày điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_QUA_DTRI - Kết quả điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TTOAN - Ngày thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_THUOC - Tổng tiền thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_VTYT - Tổng tiền vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BV - Tổng chi phí bệnh viện | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BH - Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT_GDV - BHYT thanh toán giám định viên | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_QT - Năm quyết toán | |
![]() ![]() |
0..1 | string | THANG_QT - Tháng quyết toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KHUVUC - Mã khu vực | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | CAN_NANG - Cân nặng | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | CAN_NANG_CON - Cân nặng con | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_NAM_LIEN_TUC - Thời điểm đủ 5 năm liên tục | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TAI_KHAM - Ngày tái khám | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_HSBA - Mã hồ sơ bệnh án | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml1-ly-do-vnt-required | error | bhytXml1SummaryLm | XML1 LY_DO_VNT is required when MA_LOAI_KCB is 3, 4, or 9. |
(maLoaiKcb = '3' or maLoaiKcb = '4' or maLoaiKcb = '9') implies lyDoVnt.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model Constraints: bhyt-xml1-ly-do-vnt-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DANTOC - Mã dân tộc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..2 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
1..2 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_TU - Giá trị thẻ từ ngày | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_MIEN_CCT - Ngày miễn cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LY_DO_VV - Lý do vào viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_VAO - Chẩn đoán vào viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PTTT_QT - Mã phương thức thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DOITUONG_KCB - Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DI - Mã nơi đi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DEN - Mã nơi đến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TAI_NAN - Mã tai nạn | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | SO_NGAY_DTRI - Số ngày điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_QUA_DTRI - Kết quả điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TTOAN - Ngày thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_THUOC - Tổng tiền thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_VTYT - Tổng tiền vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BV - Tổng chi phí bệnh viện | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BH - Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT_GDV - BHYT thanh toán giám định viên | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_QT - Năm quyết toán | |
![]() ![]() |
0..1 | string | THANG_QT - Tháng quyết toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KHUVUC - Mã khu vực | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | CAN_NANG - Cân nặng | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | CAN_NANG_CON - Cân nặng con | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_NAM_LIEN_TUC - Thời điểm đủ 5 năm liên tục | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TAI_KHAM - Ngày tái khám | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_HSBA - Mã hồ sơ bệnh án | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml1-ly-do-vnt-required | error | bhytXml1SummaryLm | XML1 LY_DO_VNT is required when MA_LOAI_KCB is 3, 4, or 9. |
(maLoaiKcb = '3' or maLoaiKcb = '4' or maLoaiKcb = '9') implies lyDoVnt.exists()
|
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model Constraints: bhyt-xml1-ly-do-vnt-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DANTOC - Mã dân tộc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..2 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
1..2 | string | MA_DKBD - Mã nơi đăng ký KCB ban đầu | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_TU - Giá trị thẻ từ ngày | |
![]() ![]() |
1..2 | string | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_MIEN_CCT - Ngày miễn cùng chi trả | |
![]() ![]() |
1..1 | string | LY_DO_VV - Lý do vào viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VNT - Lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LY_DO_VNT - Mã lý do vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_VAO - Chẩn đoán vào viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PTTT_QT - Mã phương thức thanh toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DOITUONG_KCB - Mã đối tượng đến KCB | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DI - Mã nơi đi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_NOI_DEN - Mã nơi đến | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TAI_NAN - Mã tai nạn | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | SO_NGAY_DTRI - Số ngày điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_QUA_DTRI - Kết quả điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TTOAN - Ngày thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_THUOC - Tổng tiền thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_VTYT - Tổng tiền vật tư y tế | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BV - Tổng chi phí bệnh viện | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_TONGCHI_BH - Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNTT - Người bệnh tự trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BNCCT - Người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT - Quỹ BHYT thanh toán | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_NGUONKHAC - Nguồn khác | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | T_BHTT_GDV - BHYT thanh toán giám định viên | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_QT - Năm quyết toán | |
![]() ![]() |
0..1 | string | THANG_QT - Tháng quyết toán | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LOAI_KCB - Mã loại khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_KHOA - Mã khoa | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở khám chữa bệnh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KHUVUC - Mã khu vực | |
![]() ![]() |
1..1 | decimal | CAN_NANG - Cân nặng | |
![]() ![]() |
0..1 | decimal | CAN_NANG_CON - Cân nặng con | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NAM_NAM_LIEN_TUC - Thời điểm đủ 5 năm liên tục | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_TAI_KHAM - Ngày tái khám | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_HSBA - Mã hồ sơ bệnh án | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml1-ly-do-vnt-required | error | bhytXml1SummaryLm | XML1 LY_DO_VNT is required when MA_LOAI_KCB is 3, 4, or 9. |
(maLoaiKcb = '3' or maLoaiKcb = '4' or maLoaiKcb = '9') implies lyDoVnt.exists()
|