Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.1 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.1) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-07-11 |
Các định nghĩa cho bhytXml15TuberculosisLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml15TuberculosisLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT: chỉ tiêu thông tin quản lý điều trị bệnh lao (bao gồm lao tiềm ẩn, lao kháng thuốc và đồng nhiễm HIV/lao). Dữ liệu này chứa thông tin y tế đặc biệt nhạy cảm (HIV/lao); mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. Bảng này được gửi về Cổng tiếp nhận Hệ thống thông tin giám định BHYT của BHXH Việt Nam và Chương trình Chống lao Quốc gia khi có điều trị bệnh nhân lao. |
| Short | Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml15TuberculosisLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml15TuberculosisLm.stt | |
| Definition | STT - Số thứ tự dòng |
| Short | STT - Số thứ tự dòng |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml15TuberculosisLm.maBn | |
| Definition | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Short | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml15TuberculosisLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Short | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml15TuberculosisLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Short | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoViTri | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoTs | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Short | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoHiv | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Short | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoVk | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoKt | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Short | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml15TuberculosisLm.loaiDtriLao | |
| Definition | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Short | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBdDtriLao | |
| Definition | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml15TuberculosisLm.phacDoDtriLao | |
| Definition | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Short | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKtDtriLao | |
| Definition | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml15TuberculosisLm.ketQuaDtriLao | |
| Definition | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Short | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml15TuberculosisLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKdHiv | |
| Definition | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml15TuberculosisLm.bddtArv | |
| Definition | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Short | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBatDauDtCtx | |
| Definition | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Short | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml15TuberculosisLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml15TuberculosisLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT: chỉ tiêu thông tin quản lý điều trị bệnh lao (bao gồm lao tiềm ẩn, lao kháng thuốc và đồng nhiễm HIV/lao). Dữ liệu này chứa thông tin y tế đặc biệt nhạy cảm (HIV/lao); mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. Bảng này được gửi về Cổng tiếp nhận Hệ thống thông tin giám định BHYT của BHXH Việt Nam và Chương trình Chống lao Quốc gia khi có điều trị bệnh nhân lao. |
| Short | Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml15TuberculosisLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml15TuberculosisLm.stt | |
| Definition | STT - Số thứ tự dòng |
| Short | STT - Số thứ tự dòng |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml15TuberculosisLm.maBn | |
| Definition | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Short | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml15TuberculosisLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Short | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml15TuberculosisLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Short | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoViTri | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoTs | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Short | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoHiv | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Short | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoVk | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoKt | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Short | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml15TuberculosisLm.loaiDtriLao | |
| Definition | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Short | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBdDtriLao | |
| Definition | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml15TuberculosisLm.phacDoDtriLao | |
| Definition | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Short | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKtDtriLao | |
| Definition | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml15TuberculosisLm.ketQuaDtriLao | |
| Definition | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Short | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml15TuberculosisLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKdHiv | |
| Definition | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml15TuberculosisLm.bddtArv | |
| Definition | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Short | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBatDauDtCtx | |
| Definition | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Short | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml15TuberculosisLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml15TuberculosisLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT: chỉ tiêu thông tin quản lý điều trị bệnh lao (bao gồm lao tiềm ẩn, lao kháng thuốc và đồng nhiễm HIV/lao). Dữ liệu này chứa thông tin y tế đặc biệt nhạy cảm (HIV/lao); mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. Bảng này được gửi về Cổng tiếp nhận Hệ thống thông tin giám định BHYT của BHXH Việt Nam và Chương trình Chống lao Quốc gia khi có điều trị bệnh nhân lao. |
| Short | Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml15TuberculosisLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ (khóa chính liên kết Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml15TuberculosisLm.stt | |
| Definition | STT - Số thứ tự dòng |
| Short | STT - Số thứ tự dòng |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml15TuberculosisLm.maBn | |
| Definition | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Short | MA_BN - Mã người bệnh tại cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml15TuberculosisLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Short | HO_TEN - Họ tên người bệnh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml15TuberculosisLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Short | SO_CCCD - Số CCCD/số định danh cá nhân/hộ chiếu/giấy khai sinh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoViTri | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VITRI - Phân loại lao theo vị trí giải phẫu (1=Lao phổi; 2=Lao ngoài phổi) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoTs | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Short | PHANLOAI_LAO_TS - Phân loại lao theo tiền sử điều trị (1=Lao mới; 2=Tái phát; 3=Thất bại; 4=Điều trị lại sau bỏ trị; 5=Điều trị lại khác; 6=Không rõ tiền sử) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoHiv | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Short | PHANLOAI_LAO_HIV - Phân loại lao theo tình trạng nhiễm HIV (1=Lao/HIV(+); 2=Lao/HIV(-); 3=Không rõ tình trạng HIV) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoVk | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Short | PHANLOAI_LAO_VK - Phân loại lao theo bằng chứng vi khuẩn học (1=Có bằng chứng vi khuẩn học; 2=Không có bằng chứng vi khuẩn học) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml15TuberculosisLm.phanLoaiLaoKt | |
| Definition | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Short | PHANLOAI_LAO_KT - Phân loại lao theo tình trạng kháng thuốc (1=Kháng đơn thuốc; 2=Kháng nhiều thuốc; 3=Đa kháng thuốc; 4=Kháng Rifampicin; 5=Tiền siêu kháng; 6=Siêu kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml15TuberculosisLm.loaiDtriLao | |
| Definition | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Short | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao (0=Không điều trị lao; 1=Điều trị lao tiềm ẩn; 2=Điều trị lao nhạy cảm thuốc; 3=Điều trị lao kháng thuốc) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBdDtriLao | |
| Definition | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml15TuberculosisLm.phacDoDtriLao | |
| Definition | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Short | PHACDO_DTRI_LAO - Mã phác đồ điều trị lao (1-8 lao nhạy cảm thuốc; 9-19 lao kháng thuốc; 20-27 lao tiềm ẩn) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKtDtriLao | |
| Definition | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao/lao tiềm ẩn tại cơ sở KBCB (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml15TuberculosisLm.ketQuaDtriLao | |
| Definition | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Short | KET_QUA_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao (1=Khỏi; 2=Hoàn thành điều trị; 3=Thất bại; 4=Chết; 5=Không theo dõi được (bỏ); 6=Không đánh giá) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml15TuberculosisLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh đến khám, điều trị |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml15TuberculosisLm.ngayKdHiv | |
| Definition | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Short | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định nhiễm HIV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml15TuberculosisLm.bddtArv | |
| Definition | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Short | BDDT_ARV - Ngày đầu tiên người bệnh nhận thuốc ARV (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml15TuberculosisLm.ngayBatDauDtCtx | |
| Definition | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Short | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị Cotrimoxazol (CTX) (yyyymmdd) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml15TuberculosisLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng (bổ sung: dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |