Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.1 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.1) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-07-11 |
Các định nghĩa cho bhytXml13ReferralLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml13ReferralLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Bảng này chỉ được trích chuyển khi có chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB (MA_LOAI_RV là 2 hoặc 5). Đã loại 2 trường bị bãi bỏ theo QĐ 3176/QĐ-BYT (TEN_DICH_VU, TEN_THUOC), còn 37 trường. |
| Short | Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml13ReferralLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml13ReferralLm.soHoSo | |
| Definition | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Short | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml13ReferralLm.soChuyenTuyen | |
| Definition | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml13ReferralLm.giayChuyenTuyen | |
| Definition | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Short | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml13ReferralLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDi | |
| Definition | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Short | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDen | |
| Definition | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Short | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml13ReferralLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml13ReferralLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml13ReferralLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml13ReferralLm.maQuocTich | |
| Definition | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Short | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml13ReferralLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Short | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml13ReferralLm.maNgheNghiep | |
| Definition | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Short | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml13ReferralLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Short | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml13ReferralLm.maTheBhyt | |
| Definition | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Short | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml13ReferralLm.gtTheDen | |
| Definition | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Short | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml13ReferralLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml13ReferralLm.ngayVaoNoiTru | |
| Definition | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml13ReferralLm.ngayRa | |
| Definition | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Short | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml13ReferralLm.dauHieuLs | |
| Definition | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. bhytXml13ReferralLm.chanDoanRv | |
| Definition | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Short | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. bhytXml13ReferralLm.qtBenhLy | |
| Definition | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Short | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. bhytXml13ReferralLm.tomtatKq | |
| Definition | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Short | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. bhytXml13ReferralLm.ppDieuTri | |
| Definition | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Short | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. bhytXml13ReferralLm.maBenhChinh | |
| Definition | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. bhytXml13ReferralLm.maBenhKt | |
| Definition | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Short | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. bhytXml13ReferralLm.maBenhYhct | |
| Definition | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. bhytXml13ReferralLm.tinhTrangCt | |
| Definition | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Short | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. bhytXml13ReferralLm.maLoaiRv | |
| Definition | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Short | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. bhytXml13ReferralLm.maLydoCt | |
| Definition | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Short | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. bhytXml13ReferralLm.huongDieuTri | |
| Definition | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Short | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. bhytXml13ReferralLm.phuongtienVc | |
| Definition | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. bhytXml13ReferralLm.hotenNguoiHt | |
| Definition | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Short | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. bhytXml13ReferralLm.chucdanhNguoiHt | |
| Definition | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Short | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. bhytXml13ReferralLm.maBacsi | |
| Definition | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Short | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. bhytXml13ReferralLm.maTtdv | |
| Definition | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Short | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. bhytXml13ReferralLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml13ReferralLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Bảng này chỉ được trích chuyển khi có chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB (MA_LOAI_RV là 2 hoặc 5). Đã loại 2 trường bị bãi bỏ theo QĐ 3176/QĐ-BYT (TEN_DICH_VU, TEN_THUOC), còn 37 trường. |
| Short | Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml13ReferralLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml13ReferralLm.soHoSo | |
| Definition | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Short | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml13ReferralLm.soChuyenTuyen | |
| Definition | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml13ReferralLm.giayChuyenTuyen | |
| Definition | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Short | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml13ReferralLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDi | |
| Definition | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Short | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDen | |
| Definition | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Short | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml13ReferralLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml13ReferralLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml13ReferralLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml13ReferralLm.maQuocTich | |
| Definition | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Short | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml13ReferralLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Short | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml13ReferralLm.maNgheNghiep | |
| Definition | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Short | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml13ReferralLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Short | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml13ReferralLm.maTheBhyt | |
| Definition | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Short | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml13ReferralLm.gtTheDen | |
| Definition | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Short | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml13ReferralLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml13ReferralLm.ngayVaoNoiTru | |
| Definition | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml13ReferralLm.ngayRa | |
| Definition | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Short | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml13ReferralLm.dauHieuLs | |
| Definition | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. bhytXml13ReferralLm.chanDoanRv | |
| Definition | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Short | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. bhytXml13ReferralLm.qtBenhLy | |
| Definition | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Short | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. bhytXml13ReferralLm.tomtatKq | |
| Definition | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Short | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. bhytXml13ReferralLm.ppDieuTri | |
| Definition | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Short | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. bhytXml13ReferralLm.maBenhChinh | |
| Definition | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. bhytXml13ReferralLm.maBenhKt | |
| Definition | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Short | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. bhytXml13ReferralLm.maBenhYhct | |
| Definition | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. bhytXml13ReferralLm.tinhTrangCt | |
| Definition | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Short | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. bhytXml13ReferralLm.maLoaiRv | |
| Definition | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Short | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. bhytXml13ReferralLm.maLydoCt | |
| Definition | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Short | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. bhytXml13ReferralLm.huongDieuTri | |
| Definition | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Short | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. bhytXml13ReferralLm.phuongtienVc | |
| Definition | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. bhytXml13ReferralLm.hotenNguoiHt | |
| Definition | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Short | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. bhytXml13ReferralLm.chucdanhNguoiHt | |
| Definition | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Short | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. bhytXml13ReferralLm.maBacsi | |
| Definition | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Short | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. bhytXml13ReferralLm.maTtdv | |
| Definition | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Short | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. bhytXml13ReferralLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. bhytXml13ReferralLm | |
| Definition | Logical model cho Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Bảng này chỉ được trích chuyển khi có chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB (MA_LOAI_RV là 2 hoặc 5). Đã loại 2 trường bị bãi bỏ theo QĐ 3176/QĐ-BYT (TEN_DICH_VU, TEN_THUOC), còn 37 trường. |
| Short | Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. bhytXml13ReferralLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Short | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ, PRIMARY KEY liên kết Bảng 1 và các bảng khác trong một lần KCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. bhytXml13ReferralLm.soHoSo | |
| Definition | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Short | SO_HOSO - Số hồ sơ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB BHYT do cơ sở KBCB quy định |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. bhytXml13ReferralLm.soChuyenTuyen | |
| Definition | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | SO_CHUYENTUYEN - Số của sổ chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. bhytXml13ReferralLm.giayChuyenTuyen | |
| Definition | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Short | GIAY_CHUYEN_TUYEN - Số giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB do cơ sở KBCB cấp |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. bhytXml13ReferralLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | MA_CSKCB - Mã cơ sở KBCB nơi cấp giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDi | |
| Definition | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Short | MA_CSKCB_DI - Mã CSKCB nơi người bệnh chuyển đi (đổi tên từ MA_NOI_DI); nhiều cơ sở thì ghi lần lượt, cách nhau dấu chấm phẩy (;) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. bhytXml13ReferralLm.maCskcbDen | |
| Definition | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Short | MA_CSKCB_DEN - Mã CSKCB nơi người bệnh được chuyển đến (đổi tên từ MA_NOI_DEN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. bhytXml13ReferralLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | HO_TEN - Họ và tên người bệnh được chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. bhytXml13ReferralLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh (ghi theo trường NGAY_SINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. bhytXml13ReferralLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính (ghi theo trường GIOI_TINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. bhytXml13ReferralLm.maQuocTich | |
| Definition | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Short | MA_QUOCTICH - Mã quốc tịch (ghi theo trường MA_QUOCTICH Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. bhytXml13ReferralLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Short | MA_DANTOC - Mã dân tộc (ghi theo trường MA_DANTOC Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. bhytXml13ReferralLm.maNgheNghiep | |
| Definition | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Short | MA_NGHE_NGHIEP - Mã nghề nghiệp (ghi theo trường MA_NGHE_NGHIEP Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. bhytXml13ReferralLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Short | DIA_CHI - Địa chỉ (ghi theo trường DIA_CHI Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. bhytXml13ReferralLm.maTheBhyt | |
| Definition | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Short | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT (ghi theo trường MA_THE_BHYT Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. bhytXml13ReferralLm.gtTheDen | |
| Definition | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Short | GT_THE_DEN - Giá trị thẻ đến ngày (ghi theo trường GT_THE_DEN Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. bhytXml13ReferralLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO - Ngày vào theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_VAO Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. bhytXml13ReferralLm.ngayVaoNoiTru | |
| Definition | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Short | NGAY_VAO_NOI_TRU - Ngày vào nội trú (ghi theo trường NGAY_VAO_NOI_TRU Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. bhytXml13ReferralLm.ngayRa | |
| Definition | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Short | NGAY_RA - Ngày ra theo định dạng yyyyMMddHHmm (ghi theo trường NGAY_RA Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. bhytXml13ReferralLm.dauHieuLs | |
| Definition | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | DAU_HIEU_LS - Các dấu hiệu lâm sàng của người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. bhytXml13ReferralLm.chanDoanRv | |
| Definition | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Short | CHAN_DOAN_RV - Chẩn đoán ra viện (ghi theo trường CHAN_DOAN_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. bhytXml13ReferralLm.qtBenhLy | |
| Definition | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Short | QT-BENHLY - Quá trình bệnh lý và diễn biến lâm sàng (tên trường gốc dùng gạch ngang) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. bhytXml13ReferralLm.tomtatKq | |
| Definition | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Short | TOMTAT_KQ - Tóm tắt kết quả xét nghiệm, cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. bhytXml13ReferralLm.ppDieuTri | |
| Definition | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Short | PP_DIEUTRI - Phương pháp, thủ thuật, kỹ thuật, thuốc đã sử dụng trong điều trị |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. bhytXml13ReferralLm.maBenhChinh | |
| Definition | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_CHINH - Mã bệnh chính, ICD-10 VN (ghi theo trường MA_BENH_CHINH Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. bhytXml13ReferralLm.maBenhKt | |
| Definition | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Short | MA_BENH_KT - Mã bệnh kèm theo (ghi theo trường MA_BENH_KT Bảng 1, cho phép nhiều mã) |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. bhytXml13ReferralLm.maBenhYhct | |
| Definition | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Short | MA_BENH_YHCT - Mã bệnh y học cổ truyền (ghi theo trường MA_BENH_YHCT Bảng 1) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. bhytXml13ReferralLm.tinhTrangCt | |
| Definition | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Short | TINH_TRANG_CT - Tình trạng người bệnh tại thời điểm chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (đổi tên từ PP_DIEU_TRI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. bhytXml13ReferralLm.maLoaiRv | |
| Definition | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Short | MA_LOAI_RV - Mã loại ra viện (ghi theo trường MA_LOAI_RV Bảng 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. bhytXml13ReferralLm.maLydoCt | |
| Definition | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Short | MA_LYDO_CT - Mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (1/2/3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. bhytXml13ReferralLm.huongDieuTri | |
| Definition | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Short | HUONG_DIEU_TRI - Hướng điều trị sắp tới cho người bệnh |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. bhytXml13ReferralLm.phuongtienVc | |
| Definition | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Short | PHUONGTIEN_VC - Phương tiện vận chuyển người bệnh khi chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. bhytXml13ReferralLm.hotenNguoiHt | |
| Definition | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Short | HOTEN_NGUOI_HT - Họ và tên người hộ tống người bệnh (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. bhytXml13ReferralLm.chucdanhNguoiHt | |
| Definition | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Short | CHUCDANH_NGUOI_HT - Chức danh, trình độ chuyên môn người hộ tống (nếu có) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. bhytXml13ReferralLm.maBacsi | |
| Definition | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Short | MA_BACSI - Mã người hành nghề chỉ định chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (mã hóa theo số GPHN) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. bhytXml13ReferralLm.maTtdv | |
| Definition | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Short | MA_TTDV - Mã người đứng đầu CSKCB (hoặc người được ủy quyền) ký giấy chuyển, ưu tiên GPHN |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. bhytXml13ReferralLm.duPhong | |
| Definition | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Short | DU_PHONG - Trường dự phòng; theo QĐ 3176/QĐ-BYT dùng để ghi dữ liệu chữ ký số của cơ sở KBCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |