HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

NamingSystem: Mã giấy chứng sinh — Vietnam Birth Certificate Number

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-gcs-ns Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNGCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.12

Hệ thống định danh Mã giấy chứng sinh (MA_GCS) do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp theo QĐ 2919/QĐ-BYT (hiệu lực 01/10/2025). KHÔNG PHẢI số Giấy khai sinh: Giấy chứng sinh do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp ngay sau khi trẻ ra đời; Giấy khai sinh do Uỷ ban nhân dân cấp sau đó theo thủ tục hộ tịch. Khác cơ quan cấp, khác thời điểm, khác cấu trúc số — số Giấy khai sinh dùng sid/gks, không dùng namespace này. CẤU TRÚC: đúng 18 ký tự dạng XXXXX.GCS.ZZZZZ.YY — 5 ký tự số thứ tự tăng dần của giấy đã cấp trong năm tại cơ sở, literal GCS, 5 ký tự mã cơ sở khám bệnh chữa bệnh, 2 số cuối của năm. Số thứ tự chỉ duy nhất TRONG một cơ sở và một năm, nên mã nhúng sẵn cả mã cơ sở lẫn năm để đạt tính duy nhất toàn quốc — không được cắt bớt phần nào khi trao đổi. Căn cứ:

  • QĐ 2919/QĐ-BYT — hiệu lực 01/10/2025 — chuẩn và định dạng dữ liệu điện tử Giấy chứng sinh; bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT và bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT
  • NĐ 63/2024/NĐ-CP — 10/6/2024 — liên thông điện tử đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Language: vi

Summary

Defining URLhttp://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-gcs-ns
Version0.10.0
NameVNGCS
Statusdraft
Definition

Hệ thống định danh Mã giấy chứng sinh (MA_GCS) do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp theo QĐ 2919/QĐ-BYT (hiệu lực 01/10/2025). KHÔNG PHẢI số Giấy khai sinh: Giấy chứng sinh do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp ngay sau khi trẻ ra đời; Giấy khai sinh do Uỷ ban nhân dân cấp sau đó theo thủ tục hộ tịch. Khác cơ quan cấp, khác thời điểm, khác cấu trúc số — số Giấy khai sinh dùng sid/gks, không dùng namespace này. CẤU TRÚC: đúng 18 ký tự dạng XXXXX.GCS.ZZZZZ.YY — 5 ký tự số thứ tự tăng dần của giấy đã cấp trong năm tại cơ sở, literal GCS, 5 ký tự mã cơ sở khám bệnh chữa bệnh, 2 số cuối của năm. Số thứ tự chỉ duy nhất TRONG một cơ sở và một năm, nên mã nhúng sẵn cả mã cơ sở lẫn năm để đạt tính duy nhất toàn quốc — không được cắt bớt phần nào khi trao đổi. Căn cứ:

  • QĐ 2919/QĐ-BYT — hiệu lực 01/10/2025 — chuẩn và định dạng dữ liệu điện tử Giấy chứng sinh; bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT và bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT
  • NĐ 63/2024/NĐ-CP — 10/6/2024 — liên thông điện tử đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi.
PublisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
OID2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.12 (for OID based terminology systems)

Identifiers

TypeValuePreferred
URIhttp://fhir.hl7.org.vn/core/sid/gcstrue