| Code | Display | Definition | ma-chuyen-mon | examination | nhom | ma-nhom | la-nhom |
| 6590000 |
Chứng trạng vọng hình thái |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng hình thái" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01 |
vong |
|
|
true |
| 6590001 |
Bụng lõm lòng thuyền |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng lõm lòng thuyền" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.01 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590002 |
Da bọc xương |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da bọc xương" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.02 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590003 |
Hình thái béo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hình thái béo" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.03 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590004 |
Hình thái béo bệu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hình thái béo bệu" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.04 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590005 |
Hình thái cân đối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hình thái cân đối" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.05 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590006 |
Hình thái gầy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hình thái gầy" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.06 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590007 |
Người bệu trệ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Người bệu trệ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.07 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590008 |
Người tiêu gầy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Người tiêu gầy" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.08 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590009 |
Thừa cân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thừa cân" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.09 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590010 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về hình thái |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn về hình thái" thuộc nhóm Chứng trạng vọng hình thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.01.10 |
vong |
Chứng trạng vọng hình thái |
C1.01 |
|
| 6590011 |
Chứng trạng vọng thần |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng thần" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02 |
vong |
|
|
true |
| 6590012 |
Còn thần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Còn thần" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.01 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590013 |
Hôn mê |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hôn mê" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.02 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590014 |
Không còn thần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không còn thần" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.03 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590015 |
Nhận biết kém |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhận biết kém" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.04 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590016 |
Thần mệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thần mệt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.05 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590017 |
Tinh thần đần độn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.06 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590018 |
Tinh thần mờ tối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.07 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590019 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về thần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn về thần" thuộc nhóm Chứng trạng vọng thần theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.02.08 |
vong |
Chứng trạng vọng thần |
C1.02 |
|
| 6590020 |
Chứng trạng vọng sắc |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng sắc" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03 |
vong |
|
|
true |
| 6590021 |
Củng mạc mắt vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Củng mạc mắt vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.01 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590022 |
Da vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.02 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590023 |
Gò má đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Gò má đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.03 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590024 |
Lòng bàn tay chân đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay chân đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.04 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590025 |
Mắt đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắt đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.05 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590026 |
Mặt đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.06 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590027 |
Môi đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Môi đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.07 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590028 |
Sắc bệch (trắng) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc bệch (trắng)" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.09 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590029 |
Sắc bình thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc bình thường" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.10 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590030 |
Sắc đen |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc đen" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.11 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590031 |
Sắc đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.12 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590032 |
Sắc mặt hồng nhạt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt hồng nhạt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.13 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590033 |
Sắc mặt không nhuận |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt không nhuận" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.14 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590034 |
Sắc mặt không tươi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.15 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590035 |
Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.16 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590036 |
Sắc mặt nhợt xám |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt xám" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.17 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590037 |
Sắc mặt nhợt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.18 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590038 |
Sắc mặt nhợt nhạt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt nhạt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.19 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590039 |
Sắc mặt tái nhợt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt tái nhợt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.20 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590040 |
Sắc mặt trắng bệch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt trắng bệch" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.21 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590041 |
Sắc mặt trắng nhợt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt trắng nhợt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.22 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590042 |
Sắc mặt úa vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt úa vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.23 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590043 |
Sắc mặt xanh nhợt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc mặt xanh nhợt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.24 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590044 |
Môi nhợt/Sắc môi nhợt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Môi nhợt/Sắc môi nhợt" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.25 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590045 |
Sắc sạm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc sạm" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.26 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590046 |
Sắc sạm đen |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc sạm đen" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.27 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590047 |
Sắc tái |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc tái" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.28 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590048 |
Sắc tím |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc tím" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.29 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590049 |
Sắc tối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc tối" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.30 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590050 |
Sắc vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.31 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590051 |
Sắc xanh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sắc xanh" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.32 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590052 |
Tổn thương có màu trắng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tổn thương có màu trắng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.33 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590053 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về sắc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn về sắc" thuộc nhóm Chứng trạng vọng sắc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.03.34 |
vong |
Chứng trạng vọng sắc |
C1.03 |
|
| 6590054 |
Chứng trạng vọng trạch |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng trạch" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04 |
vong |
|
|
true |
| 6590055 |
Lông tóc khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lông tóc khô" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.01 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590056 |
Lông tóc thưa |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.02 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590057 |
Môi khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Môi khô" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.03 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590058 |
Rụng tóc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Rụng tóc" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.04 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590059 |
Tóc bạc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tóc bạc" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.05 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590060 |
Tóc vàng khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.06 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590061 |
Trạch khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trạch khô" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.07 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590062 |
Trạch tươi nhuận |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trạch tươi nhuận" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.08 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590063 |
Vẻ mặt cụ già |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vẻ mặt cụ già" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.09 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590064 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về trạch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn về trạch" thuộc nhóm Chứng trạng vọng trạch theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.04.10 |
vong |
Chứng trạng vọng trạch |
C1.04 |
|
| 6590065 |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng chẩn động thái" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05 |
vong |
|
|
true |
| 6590066 |
Bước đi không thẳng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.01 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590067 |
Cân cơ máy động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cân cơ máy động" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.02 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590068 |
Chân tay co cứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay co cứng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.03 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590069 |
Chân tay cử động chậm chạp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay cử động chậm chạp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.04 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590070 |
Có các hành động khác thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có các hành động khác thường" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.05 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590071 |
Co giật |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Co giật" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.06 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590072 |
Cử động chậm chạp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.07 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590073 |
Cử động khó khăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.08 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590074 |
Cử động không tự chủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.09 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590075 |
Không đi được |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không đi được" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.10 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590076 |
Không đứng được |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không đứng được" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.11 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590077 |
Không ngồi được |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không ngồi được" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.12 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590078 |
La hét |
Chứng trạng Y học cổ truyền "La hét" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.13 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590079 |
Liệt nửa người |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Liệt nửa người" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.14 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590080 |
Liệt tay chân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Liệt tay chân" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.15 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590081 |
Nằm co |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nằm co" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.16 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590082 |
Nằm duỗi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nằm duỗi" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.17 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590083 |
Nằm yên, ít cử động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nằm yên, ít cử động" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.18 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590084 |
Phản ứng chậm chạp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.19 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590085 |
Quấy khóc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Quấy khóc" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.20 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590086 |
Run giật |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Run giật" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.21 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590087 |
Tay chân xoắn vặn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tay chân xoắn vặn" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.22 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590088 |
Ưa động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ưa động" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.23 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590089 |
Ưa tĩnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ưa tĩnh" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.24 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590090 |
Vật vã |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vật vã" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.25 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590091 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn động thái |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn động thái" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn động thái theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.05.26 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn động thái |
C1.05 |
|
| 6590092 |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06 |
vong |
|
|
true |
| 6590093 |
Da có vết sang thương ở vị trí đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.01 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590094 |
Da xung huyết |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da xung huyết" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.02 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590095 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu đỏ tươi" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.03 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590096 |
Sẩn phù màu trắng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu trắng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.04 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590097 |
Mặt co kéo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.05 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590098 |
Mặt sưng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.06 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590099 |
Nếp nhăn trán, nếp mũi má mất |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán, nếp mũi má mất" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.07 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590100 |
Nếp nhăn trán, nếp mũi má mờ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán, nếp mũi má mờ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.08 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590101 |
Nhân trung lệch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.09 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590102 |
Mắt co kéo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.10 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590103 |
Mắt nhắm không kín |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.11 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590104 |
Niêm mạc mũi sung |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Niêm mạc mũi sung" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.12 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590105 |
Niêm mạc mũi nhạt màu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Niêm mạc mũi nhạt màu" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.13 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590106 |
Cuốn mũi phù nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cuốn mũi phù nề" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.14 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590107 |
Cuốn mũi sưng cứng, không phẳng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cuốn mũi sưng cứng, không phẳng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.15 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590108 |
Khe mũi đọng nhiều dịch trong |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khe mũi đọng nhiều dịch trong" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.16 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590109 |
Méo miệng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Méo miệng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.17 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590110 |
Miệng chảy dãi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.18 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590111 |
Loét miệng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Loét miệng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.19 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590112 |
Biến dạng khớp/khớp biến dạng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Biến dạng khớp/khớp biến dạng" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.20 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590113 |
Cơ cạnh cột sống không đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ cạnh cột sống không đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.21 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590114 |
Có các hạt lắng đọng cạnh khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có các hạt lắng đọng cạnh khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.22 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590115 |
Búi trĩ có dịch vàng hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ có dịch vàng hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.23 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590116 |
Búi trĩ có điểm loét |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ có điểm loét" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.24 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590117 |
Búi trĩ tím sẫm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ tím sẫm" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.25 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590118 |
Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.26 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590119 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.27 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590120 |
Vùng thắt lưng sưng đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vùng thắt lưng sưng đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.28 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590121 |
Sưng đỏ một khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sưng đỏ một khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.29 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590122 |
Sưng đỏ nhiều khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sưng đỏ nhiều khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.30 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590123 |
Khớp tổn thương không đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.31 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590124 |
Khớp gối hai bên sưng, đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối hai bên sưng, đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.32 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590125 |
Khớp gối một bên sưng, đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối một bên sưng, đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.33 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590126 |
Khớp gối không đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối không đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.34 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590127 |
Khớp bàn ngón chân cái sưng đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp bàn ngón chân cái sưng đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.35 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590128 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn về bộ phận bệnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn về bộ phận bệnh" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.06.36 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn bộ phận bệnh |
C1.06 |
|
| 6590129 |
Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.07 |
vong |
|
|
true |
| 6590130 |
Đồng tử giãn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đồng tử giãn" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.07.01 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác |
C1.07 |
|
| 6590131 |
Triệu chứng khác trong vọng chẩn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vọng chẩn" thuộc nhóm Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C1.07.02 |
vong |
Chứng trạng vọng chẩn không phân loại nơi khác |
C1.07 |
|
| 6590132 |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01 |
van |
|
|
true |
| 6590133 |
Giọng khàn/Khàn giọng/Khàn tiếng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Giọng khàn/Khàn giọng/Khàn tiếng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590134 |
Mất tiếng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mất tiếng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590135 |
Nói giọng mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nói giọng mũi" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590136 |
Nói khó |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nói khó" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590137 |
Nói không rõ tiếng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590138 |
Nói ngọng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590139 |
Thất ngôn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590140 |
Tiếng nói bình thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng nói bình thường" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.08 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590141 |
Tiếng nói đứt quãng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng nói đứt quãng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.09 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590142 |
Tiếng nói nhỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng nói nhỏ" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.10 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590143 |
Tiếng nói to |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng nói to" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.11 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590144 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng nói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng nói" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.01.12 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về tiếng nói |
C2.01 |
|
| 6590145 |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn về hơi thở" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02 |
van |
|
|
true |
| 6590146 |
Hơi thở bình thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở bình thường" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590147 |
Hơi thở đứt quãng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở đứt quãng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590148 |
Hơi thở mạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở mạnh" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590149 |
Hơi thở ngắn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở ngắn" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590150 |
Hơi thở thô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở thô" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590151 |
Hơi thở yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở yếu" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590152 |
Thở chậm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thở chậm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590153 |
Thở có tiếng đàm/Thở có tiếng đờm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thở có tiếng đàm/Thở có tiếng đờm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.08 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590154 |
Thở gấp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thở gấp" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.09 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590155 |
Thở khò khè |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thở khò khè" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.10 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590156 |
Thở rít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thở rít" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.11 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590157 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn hơi thở |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn hơi thở" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.02.12 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về hơi thở |
C2.02 |
|
| 6590158 |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn tiếng ho" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03 |
van |
|
|
true |
| 6590159 |
Ho có đàm/Ho có đờm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho có đàm/Ho có đờm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590160 |
Ho cơn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho cơn" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590161 |
Ho ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho ít" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590162 |
Ho liên tục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho liên tục" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590163 |
Không ho |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không ho" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590164 |
Tiếng ho nặng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng ho nặng" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590165 |
Tiếng ho yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng ho yếu" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590166 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng ho |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn tiếng ho" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn tiếng ho theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.03.08 |
van |
Chứng trạng văn chẩn tiếng ho |
C2.03 |
|
| 6590167 |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04 |
van |
|
|
true |
| 6590168 |
Ợ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
| 6590169 |
Không ợ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không ợ" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
| 6590170 |
Nấc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nấc" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
| 6590171 |
Không nấc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không nấc" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
| 6590172 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn về ợ, nấc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn về ợ, nấc" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.04.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn về ợ, nấc |
C2.04 |
|
| 6590173 |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05 |
van |
|
|
true |
| 6590174 |
Không mùi cơ thể |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không mùi cơ thể" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590175 |
Cơ thể mùi chua |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ thể mùi chua" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590176 |
Cơ thể mùi hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ thể mùi hôi" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590177 |
Cơ thể mùi khắm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ thể mùi khắm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590178 |
Cơ thể mùi tanh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ thể mùi tanh" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590179 |
Cơ thể mùi thối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ thể mùi thối" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590180 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi cơ thể |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi cơ thể" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.05.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi cơ thể |
C2.05 |
|
| 6590181 |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06 |
van |
|
|
true |
| 6590182 |
Không mùi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không mùi" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590183 |
Hơi thở chua |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở chua" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590184 |
Hơi thở hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở hôi" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590185 |
Hơi thở khắm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở khắm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590186 |
Hơi thở tanh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở tanh" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590187 |
Hơi thở thối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hơi thở thối" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590188 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi hơi thở |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn mùi hơi thở" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.06.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi hơi thở |
C2.06 |
|
| 6590189 |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07 |
van |
|
|
true |
| 6590190 |
Không mùi chất thải bệnh lý |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không mùi chất thải bệnh lý" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590191 |
Mùi chất nôn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi chất nôn" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590192 |
Mùi đờm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi đờm" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.03 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590193 |
Mùi khí hư |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi khí hư" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.04 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590194 |
Mùi kinh nguyệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi kinh nguyệt" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.05 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590195 |
Mùi nước tiểu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi nước tiểu" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.06 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590196 |
Mùi phân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi phân" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.07 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590197 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn về mùi chất thải biểu hiện bệnh lý |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn về mùi chất thải biểu hiện bệnh lý" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.07.08 |
van |
Chứng trạng văn chẩn mùi chất thải bệnh lý |
C2.07 |
|
| 6590198 |
Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.08 |
van |
|
|
true |
| 6590199 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiếng khóc nhỏ yếu" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.08.01 |
van |
Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác |
C2.08 |
|
| 6590200 |
Triệu chứng khác trong văn chẩn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong văn chẩn" thuộc nhóm Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C2.08.02 |
van |
Chứng trạng văn chẩn không phân loại nơi khác |
C2.08 |
|
| 6590201 |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590202 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý hàn nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý hàn nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590203 |
Thích chườm nóng/Dễ chịu khi chườm nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích chườm nóng/Dễ chịu khi chườm nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590204 |
Chườm ấm thấy đỡ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chườm ấm thấy đỡ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590205 |
Đau tăng khi gặp lạnh/Lạnh đau tăng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi gặp lạnh/Lạnh đau tăng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590206 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590207 |
Gai rét |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Gai rét" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590208 |
Hàn nhiệt vãng lai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590209 |
Không sốt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không sốt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590210 |
Lòng bàn tay chân nóng đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay chân nóng đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590211 |
Lúc lạnh lúc nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lúc lạnh lúc nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590212 |
Ngũ tâm phiền nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngũ tâm phiền nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590213 |
Người nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Người nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590214 |
Phát sốt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590215 |
Rét run |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Rét run" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590216 |
Sốt cao |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590217 |
Sốt cao không giảm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sốt cao không giảm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590218 |
Sốt nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sốt nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590219 |
Sợ gió |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590220 |
Sợ gió ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ gió ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590221 |
Sợ lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590222 |
Sợ lạnh ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ lạnh ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590223 |
Sợ lạnh nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ lạnh nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590224 |
Sợ nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590225 |
Thích ấm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích ấm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590226 |
Thích mát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích mát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590227 |
Thích nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590228 |
Giảm khi chườm ấm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Giảm khi chườm ấm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590229 |
Nặng khi lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng khi lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590230 |
Nặng thêm khi gặp gió lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng thêm khi gặp gió lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590231 |
Nặng thêm khi gặp nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng thêm khi gặp nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590232 |
Triều nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triều nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590233 |
Trong người lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trong người lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590234 |
Trong người nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trong người nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590235 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về hàn - nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về hàn - nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.01.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn hàn - nhiệt |
C3.01 |
|
| 6590236 |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590237 |
Dễ ra mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ ra mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590238 |
Đạo hãn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đạo hãn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590239 |
Không mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590240 |
Mồ hôi bình thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mồ hôi bình thường" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590241 |
Mồ hôi ra ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mồ hôi ra ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590242 |
Nhiều mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhiều mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590243 |
Ra mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590244 |
Ra mồ hôi lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590245 |
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590246 |
Ra mồ hôi trộm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi trộm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590247 |
Tự hãn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tự hãn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590248 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.02.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn mồ hôi |
C3.02 |
|
| 6590249 |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn ăn" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590250 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590251 |
Ăn ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590252 |
Ăn kém |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590253 |
Ăn không ngon |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn không ngon" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590254 |
Ăn nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590255 |
Ăn uống ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn uống ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590256 |
Ăn uống kém |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn uống kém" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590257 |
Ăn uống không ngon miệng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn uống không ngon miệng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590258 |
Ăn uống nhiều dễ đói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn uống nhiều dễ đói" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590259 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590260 |
Ăn vào bụng chướng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ăn vào bụng chướng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590261 |
Biếng ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590262 |
Buồn nôn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590263 |
Chán ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chán ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590264 |
Đắng miệng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đắng miệng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590265 |
Không muốn ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không muốn ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590266 |
Mau đói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mau đói" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590267 |
Ngửi không muốn ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngửi không muốn ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590268 |
Nhạt miệng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhạt miệng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590269 |
Nôn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590270 |
Nôn khạc đàm dãi/Nôn khạc đờm dãi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn khạc đàm dãi/Nôn khạc đờm dãi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590271 |
Nôn khan |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn khan" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590272 |
Nôn nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590273 |
Nôn ra máu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn ra máu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590274 |
Nôn ra nước trong |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nôn ra nước trong" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590275 |
Nuốt khó |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590276 |
Nuốt thở khó khăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590277 |
Ợ hơi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590278 |
Ợ hơi được đỡ đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ hơi được đỡ đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590279 |
Ợ hơi nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ hơi nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590280 |
Ợ chua |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590281 |
Ợ chua nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ợ chua nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590282 |
Thèm ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thèm ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590283 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích ăn đồ ấm nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590284 |
Thích ăn mát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích ăn mát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.35 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590285 |
Thích ăn nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích ăn nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.36 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590286 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn ăn theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.03.37 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn ăn |
C3.03 |
|
| 6590287 |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn uống" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590288 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về uống |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về uống" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590289 |
Không muốn uống nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không muốn uống nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590290 |
Thích uống nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích uống nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590291 |
Thích uống ít nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích uống ít nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590292 |
Thích uống nhiều nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích uống nhiều nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590293 |
Thích uống nước mát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590294 |
Thích uống nước ấm nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích uống nước ấm nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590295 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về uống |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về uống" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn uống theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.04.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn uống |
C3.04 |
|
| 6590296 |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn đại tiện" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590297 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đại tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đại tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590298 |
Bí đại tiện/Đại tiện bí |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bí đại tiện/Đại tiện bí" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590299 |
Búi trĩ đau nhức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ đau nhức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590300 |
Có thể có sa trực tràng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có thể có sa trực tràng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590301 |
Đại tiện lỏng nát/Đại tiện phân lỏng nát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng nát/Đại tiện phân lỏng nát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590302 |
Đại tiện bí kết |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện bí kết" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590303 |
Đại tiện bình thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590304 |
Đại tiện có lúc táo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện có lúc táo" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590305 |
Đại tiện kèm máu đỏ tươi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện kèm máu đỏ tươi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590306 |
Đại tiện khó |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện khó" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590307 |
Đại tiện khô táo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện khô táo" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590308 |
Đại tiện không tự chủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện không tự chủ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590309 |
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng lúc sáng sớm (ngũ canh tả)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590310 |
Đại tiện lỏng nhiều lần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng nhiều lần" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590311 |
Đại tiện lỏng sau bữa ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng sau bữa ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590312 |
Đại tiện máu tươi (thấm giấy vệ sinh) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện máu tươi (thấm giấy vệ sinh)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590313 |
Đại tiện máu tươi (nhỏ giọt) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện máu tươi (nhỏ giọt)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590314 |
Đại tiện máu tươi (thành tia) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện máu tươi (thành tia)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590315 |
Đại tiện nhiều lần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện nhiều lần" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590316 |
Đại tiện phân đen |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân đen" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590317 |
Đại tiện phân khô cứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân khô cứng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590318 |
Đại tiện phân khuôn bé |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân khuôn bé" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590319 |
Đại tiện phân lỏng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân lỏng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590320 |
Đại tiện phân nát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân nát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590321 |
Đại tiện phân nhầy mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân nhầy mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590322 |
Đại tiện phân sống |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện phân sống" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590323 |
Đại tiện ra máu lâu ngày |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện ra máu lâu ngày" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590324 |
Đại tiện táo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590325 |
Đại tiện táo kết |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện táo kết" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590326 |
Đại tiện xong thì mệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đại tiện xong thì mệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590327 |
Đau giang môn/đau vùng hậu môn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau giang môn/đau vùng hậu môn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590328 |
Đau khi đại tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau khi đại tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590329 |
Hậu môn chảy dịch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hậu môn chảy dịch" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590330 |
Hậu môn không chảy dịch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hậu môn không chảy dịch" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590331 |
Hậu môn không chảy mủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hậu môn không chảy mủ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.35 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590332 |
Hậu môn nóng/cảm giác nóng hậu môn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hậu môn nóng/cảm giác nóng hậu môn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.36 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590333 |
Khối trĩ không sa |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khối trĩ không sa" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.37 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590334 |
Khối trĩ sa ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khối trĩ sa ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.38 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590335 |
Khối trĩ tiết nhiều dịch |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khối trĩ tiết nhiều dịch" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.39 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590336 |
Mót rặn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mót rặn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.40 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590337 |
Muốn đi đại tiện nhưng không đủ sức rặn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Muốn đi đại tiện nhưng không đủ sức rặn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.41 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590338 |
Hậu môn nóng rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hậu môn nóng rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.42 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590339 |
Phân có thể lẫn nhầy máu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phân có thể lẫn nhầy máu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.43 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590340 |
Phân khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phân khô" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.44 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590341 |
Phân không khô cứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phân không khô cứng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.45 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590342 |
Rặn khó ra |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Rặn khó ra" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.46 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590343 |
Rặn thì toát mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Rặn thì toát mồ hôi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.47 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590344 |
Sa trực tràng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sa trực tràng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.48 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590345 |
Táo bón |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Táo bón" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.49 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590346 |
Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Táo bón nặng lên mỗi khi căng thẳng, stress" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.50 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590347 |
Tiêu chảy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiêu chảy" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.51 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590348 |
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiêu chảy và táo bón xen kẽ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.52 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590349 |
Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.53 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590350 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đại tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đại tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đại tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.05.54 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đại tiện |
C3.05 |
|
| 6590351 |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590352 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về tiểu tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về tiểu tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590353 |
Ban ngày đi tiểu nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ban ngày đi tiểu nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590354 |
Ban ngày hay đái rắt, có lúc đái buốt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ban ngày hay đái rắt, có lúc đái buốt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590355 |
Bí tiểu, không tiểu được |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bí tiểu, không tiểu được" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590356 |
Đái dầm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đái dầm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590357 |
Đi tiểu thường không hết bãi, nhỏ giọt khó đi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đi tiểu thường không hết bãi, nhỏ giọt khó đi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590358 |
Dòng tiểu nhỏ như sợi chỉ, đứt quãng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dòng tiểu nhỏ như sợi chỉ, đứt quãng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590359 |
Một đêm đái dầm nhiều lần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Một đêm đái dầm nhiều lần" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590360 |
Nước tiểu đặc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu đặc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590361 |
Nước tiểu ít/Tiểu lượng ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu ít/Tiểu lượng ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590362 |
Nước tiểu nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590363 |
Nước tiểu nhỏ giọt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu nhỏ giọt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590364 |
Nước tiểu trong |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu trong" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590365 |
Nước tiểu trong dài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu trong dài" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590366 |
Nước tiểu vẩn đục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu vẩn đục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590367 |
Nước tiểu vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590368 |
Nước tiểu màu vàng sẫm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu màu vàng sẫm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590369 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng khi gắng sức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590370 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tia nước tiểu nhỏ không thông" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590371 |
Tiểu buốt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu buốt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590372 |
Tiểu đau kèm đầy trướng bụng dưới |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu đau kèm đầy trướng bụng dưới" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590373 |
Tiểu đêm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu đêm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590374 |
Tiểu đêm nhiều lần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu đêm nhiều lần" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590375 |
Tiểu khó |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590376 |
Tiểu không thông |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu không thông" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590377 |
Tiểu không thông đột ngột |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu không thông đột ngột" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590378 |
Tiểu máu cục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu máu cục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590379 |
Tiểu máu tươi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu máu tươi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590380 |
Tiểu ngắn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590381 |
Tiểu nhiều lần |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu nhiều lần" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590382 |
Tiểu nhỏ giọt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu nhỏ giọt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590383 |
Tiểu nóng rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu nóng rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590384 |
Tiểu rắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu rắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590385 |
Tiểu sỏi, tiểu sạn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu sỏi, tiểu sạn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590386 |
Tiểu tiện đỏ/Nước tiểu đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện đỏ/Nước tiểu đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.35 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590387 |
Tiểu tiện không lợi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện không lợi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.36 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590388 |
Tiểu tiện không tự chủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện không tự chủ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.37 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590389 |
Tiểu tiện nhiều lần không thông |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện nhiều lần không thông" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.38 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590390 |
Tiểu tiện trong dài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong dài" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.39 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590391 |
Tiểu tiện trong và nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong và nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.40 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590392 |
Trẻ ban đêm đái dầm lượng nước tiểu ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trẻ ban đêm đái dầm lượng nước tiểu ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.41 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590393 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về tiểu tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về tiểu tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.06.42 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tiểu tiện |
C3.06 |
|
| 6590394 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590395 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường vùng đầu mặt cổ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không triệu chứng bất thường vùng đầu mặt cổ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590396 |
Không hoa mắt chóng mặt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không hoa mắt chóng mặt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590397 |
Choáng váng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Choáng váng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590398 |
Chóng mặt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590399 |
Hoa mắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590400 |
Hoa mắt chóng mặt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590401 |
Đau cả đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau cả đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590402 |
Đau căng đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau căng đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590403 |
Đau đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590404 |
Đau đầu di chuyển |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đầu di chuyển" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590405 |
Đau đầu dữ dội |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đầu dữ dội" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590406 |
Đau đầu ê ẩm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đầu ê ẩm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590407 |
Đau đầu một chỗ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đầu một chỗ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590408 |
Đau nặng đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590409 |
Đau nhói đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhói đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590410 |
Đau nửa đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nửa đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590411 |
Đầu căng tức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầu căng tức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590412 |
Đầu đau nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầu đau nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590413 |
Đầu đau thắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầu đau thắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590414 |
Đầu váng/Đầu choáng váng/Váng đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầu váng/Đầu choáng váng/Váng đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590415 |
Nặng đầu/Đầu nặng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng đầu/Đầu nặng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590416 |
Nhức đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhức đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590417 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đau đầu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đau đầu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.07.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng đầu |
C3.07 |
|
| 6590418 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590419 |
Đau mắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590420 |
Đau ổ mắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau ổ mắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590421 |
Khô mắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khô mắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590422 |
Mắt mờ hoặc có màng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắt mờ hoặc có màng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590423 |
Mắt nhìn không rõ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắt nhìn không rõ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590424 |
Nhìn mờ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhìn mờ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590425 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng mắt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng mắt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.08.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mắt |
C3.08 |
|
| 6590426 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590427 |
Chảy máu cam |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy máu cam" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590428 |
Chảy nước mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590429 |
Chảy nước mũi đục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi đục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590430 |
Chảy nước mũi liên tục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi liên tục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590431 |
Chảy nước mũi trong |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi trong" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590432 |
Chảy nước mũi trong liên miên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi trong liên miên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590433 |
Chảy nước mũi vàng đục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi vàng đục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590434 |
Đau mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590435 |
Khô mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khô mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590436 |
Khứu giác giảm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khứu giác giảm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590437 |
Hắt hơi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hắt hơi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590438 |
Mũi họng khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mũi họng khô" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590439 |
Mũi tắc/Tắc mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mũi tắc/Tắc mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590440 |
Ngạt mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngạt mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590441 |
Ngứa mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngứa mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590442 |
Nước mũi màu trắng dính |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước mũi màu trắng dính" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590443 |
Nước mũi màu vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nước mũi màu vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590444 |
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590445 |
Tắc mũi tăng nặng khi gặp lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tắc mũi tăng nặng khi gặp lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590446 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về mũi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về mũi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.09.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng mũi |
C3.09 |
|
| 6590447 |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về họng" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590448 |
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm có dây máu/Đờm có dây máu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590449 |
Đàm dính/Đờm dính |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm dính/Đờm dính" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590450 |
Đàm đặc/Đờm đặc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm đặc/Đờm đặc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590451 |
Đàm ít/Đờm ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm ít/Đờm ít" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590452 |
Đàm loãng/Đờm loãng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm loãng/Đờm loãng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590453 |
Đàm nhiều/Đờm nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm nhiều/Đờm nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590454 |
Đàm trắng/Đờm trắng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm trắng/Đờm trắng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590455 |
Đàm trắng dính loãng/Đờm trắng dính loãng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm trắng dính loãng/Đờm trắng dính loãng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590456 |
Đàm trắng thành cục/Đờm trắng thành cục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm trắng thành cục/Đờm trắng thành cục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590457 |
Đàm trong/Đờm trong |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm trong/Đờm trong" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590458 |
Đàm vàng/Đờm vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm vàng/Đờm vàng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590459 |
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đàm vàng dính/Đờm vàng dính" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590460 |
Đau họng/Họng đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau họng/Họng đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590461 |
Hầu họng sưng, đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hầu họng sưng, đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590462 |
Ho đàm dễ khạc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho đàm dễ khạc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590463 |
Ho đàm khó khạc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho đàm khó khạc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590464 |
Ho hay tái phát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho hay tái phát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590465 |
Ho kéo dài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho kéo dài" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590466 |
Ho khạc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho khạc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590467 |
Ho khan |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho khan" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590468 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu/Ho lẫn ít đờm trong có tia máu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho lẫn ít đàm trong có tia máu/Ho lẫn ít đờm trong có tia máu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590469 |
Ho nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590470 |
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590471 |
Ho ra máu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ho ra máu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590472 |
Họng khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590473 |
Họng sưng đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Họng sưng đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590474 |
Ngứa họng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngứa họng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590475 |
Trời lạnh ho tăng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trời lạnh ho tăng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590476 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng họng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng họng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về họng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.10.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về họng |
C3.10 |
|
| 6590477 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590478 |
Co cứng cơ cổ vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Co cứng cơ cổ vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590479 |
Cứng cổ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cứng cổ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590480 |
Đau cổ vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau cổ vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590481 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức vai gáy và ngực lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590482 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590483 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590484 |
Điểm đau cố định ở cổ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Điểm đau cố định ở cổ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590485 |
Khó vận động cổ vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó vận động cổ vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590486 |
Mỏi cổ vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mỏi cổ vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590487 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590488 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng cổ vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng cổ vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.11.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng cổ vai |
C3.11 |
|
| 6590489 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590490 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590491 |
Ấn đau thắt lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ấn đau thắt lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590492 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh toạ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh toạ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590493 |
Đau lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590494 |
Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590495 |
Đau lưng liên tục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng liên tục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590496 |
Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590497 |
Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590498 |
Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590499 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590500 |
Đau mỏi lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590501 |
Đau mỏi lưng gối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590502 |
Đau mỏi vùng thắt lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mỏi vùng thắt lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590503 |
Đau nhiều vùng thắt lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhiều vùng thắt lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590504 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590505 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh, ẩm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590506 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590507 |
Đau vùng thắt lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590508 |
Hạn chế vận động vùng lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động vùng lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590509 |
Hạn chế vận động vùng thắt lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động vùng thắt lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590510 |
Lưng gối đau yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lưng gối đau yếu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590511 |
Mỏi lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mỏi lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590512 |
Nhức mỏi lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhức mỏi lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590513 |
Thắt lưng đau âm ỉ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thắt lưng đau âm ỉ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590514 |
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590515 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.12.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng lưng |
C3.12 |
|
| 6590516 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590517 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng chân tay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng chân tay" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590518 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590519 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590520 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590521 |
Chân co rút khi đứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590522 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590523 |
Chân gối yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân gối yếu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590524 |
Chân tay buồn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay buồn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590525 |
Chân tay co quắp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay co quắp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590526 |
Chân tay cứng đờ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay cứng đờ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590527 |
Chân tay khó cử động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay khó cử động" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590528 |
Chân tay mềm, vô lực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay mềm, vô lực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590529 |
Chân tay mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay mỏi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590530 |
Chân tay nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590531 |
Chân tay nhức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay nhức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590532 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590533 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590534 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ và nhỡ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ và nhỡ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590535 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỡ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỡ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590536 |
Đau mỏi khớp gối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590537 |
Đau mỏi khớp gối từ lâu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối từ lâu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590538 |
Đau tay chân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tay chân" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590539 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau, tê, nhức tứ chi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590540 |
Đi đứng không vững |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đi đứng không vững" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590541 |
Hai chân rã rời |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hai chân rã rời" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590542 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối hai bên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590543 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối một bên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.27 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590544 |
Khớp chi đau mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp chi đau mỏi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590545 |
Khớp gối đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590546 |
Lòng bàn tay nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590547 |
Lòng bàn tay, chân nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay, chân nóng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590548 |
Mỏi gối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590549 |
Nặng và yếu hai chi trên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng và yếu hai chi trên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590550 |
Khớp bàn ngón chân cái đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp bàn ngón chân cái đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590551 |
Tay chân co cứng thậm chí có thể co giật |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tay chân co cứng thậm chí có thể co giật" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.35 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590552 |
Tay chân lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tay chân lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.36 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590553 |
Tê bì tay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tê bì tay" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.37 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590554 |
Tê tay chân/Tê chân tay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tê tay chân/Tê chân tay" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.38 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590555 |
Tứ chi mềm yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.39 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590556 |
Tứ chi mỏi, tê |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tứ chi mỏi, tê" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.40 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590557 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng chân tay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng chân tay" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.13.41 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng chân tay |
C3.13 |
|
| 6590558 |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590559 |
Khó thổi lửa, huýt sáo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa, huýt sáo" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590560 |
Miệng đắng mà khô/miệng khô đắng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô/miệng khô đắng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590561 |
Miệng khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590562 |
Môi mũi họng khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Môi mũi họng khô" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590563 |
Răng dễ rụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Răng dễ rụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590564 |
Răng lung lay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Răng lung lay" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590565 |
Răng rụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Răng rụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590566 |
Liệt nửa người/Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Liệt nửa người/Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590567 |
Bì phu có cảm giác tê bì |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bì phu có cảm giác tê bì" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590568 |
Cảm giác vô lực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cảm giác vô lực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590569 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có lúc hạ thân nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590570 |
Cốt chưng phát nhiệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cốt chưng phát nhiệt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590571 |
Dễ bầm tím |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ bầm tím" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590572 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đôi khi phải nằm gối cao" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590573 |
Không có sức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không có sức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590574 |
Không muốn vận động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không muốn vận động" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590575 |
Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590576 |
Tê bì nửa người |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tê bì nửa người" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590577 |
Tóc mọc chậm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590578 |
Vận động bị hạn chế |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vận động bị hạn chế" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590579 |
Vận động co duỗi khó khăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vận động co duỗi khó khăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590580 |
Vận động, đi lại khó |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590581 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng đầu thân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về vùng đầu thân" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.14.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn đầu thân không phân loại nơi khác |
C3.14 |
|
| 6590582 |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590583 |
Cảm giác đau như kim châm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cảm giác đau như kim châm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590584 |
Đau có cảm giác nóng rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác nóng rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590585 |
Đau rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590586 |
Đau nhói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhói" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590587 |
Đau cố định, không di chuyển |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau cố định, không di chuyển" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590588 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590589 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590590 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590591 |
Đau cự án |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590592 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590593 |
Đau lan ra sau lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lan ra sau lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590594 |
Đau liên miên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau liên miên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590595 |
Đau nhức mình mẩy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức mình mẩy" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590596 |
Đau nhức nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590597 |
Đau toàn thân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau toàn thân" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590598 |
Nhức trong xương |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhức trong xương" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590599 |
Đau dữ dội các khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau dữ dội các khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590600 |
Đau khớp có tính chất lưu chuyển |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau khớp có tính chất lưu chuyển" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590601 |
Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590602 |
Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590603 |
Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590604 |
Đau nhiều về đêm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhiều về đêm" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590605 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn chung về đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn chung về đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.15.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về đau không phân loại nơi khác |
C3.15 |
|
| 6590606 |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590607 |
Co cứng cơ tại chỗ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Co cứng cơ tại chỗ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590608 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590609 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590610 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590611 |
Các khớp đau, lạnh và nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp đau, lạnh và nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590612 |
Các khớp sưng đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590613 |
Các khớp sưng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590614 |
Các khớp đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590615 |
Các khớp đau, xuất hiện đối xứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp đau, xuất hiện đối xứng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590616 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590617 |
Cứng khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590618 |
Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590619 |
Hạn chế vận động khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590620 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương co duỗi khó khăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590621 |
Đau một khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau một khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590622 |
Đau nhiều khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhiều khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590623 |
Xung quanh khớp sưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Xung quanh khớp sưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590624 |
Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590625 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về cơ xương khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về cơ xương khớp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.16.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về cơ xương khớp không phân loại nơi khác |
C3.16 |
|
| 6590626 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590627 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590628 |
Bầu vú căng trướng và đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bầu vú căng trướng và đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590629 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590630 |
Đánh trống ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đánh trống ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590631 |
Đau liên sườn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590632 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590633 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590634 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590635 |
Đau ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590636 |
Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590637 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590638 |
Đau tức ngực sườn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức ngực sườn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590639 |
Đoản khí (hụt hơi) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đoản khí (hụt hơi)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590640 |
Hồi hộp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hồi hộp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590641 |
Khó thở |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó thở" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590642 |
Ngột ngạt khó thở |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngột ngạt khó thở" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590643 |
Ngực đầy tức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590644 |
Ngực sườn chướng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590645 |
Ngực sườn đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590646 |
Ngực sườn đầy tức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngực sườn đầy tức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590647 |
Nhịp tim nhanh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhịp tim nhanh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590648 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp)" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590649 |
Tức ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tức ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590650 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590651 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590652 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng ngực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng ngực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.17.00 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng ngực |
C3.17 |
|
| 6590653 |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590654 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý vùng bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590655 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590656 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng chướng to, nổi gân xanh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590657 |
Bụng đầy trướng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng đầy trướng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590658 |
Bụng đầy tức |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng đầy tức" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590659 |
Bụng dưới đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng dưới đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590660 |
Bụng dưới đầy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng dưới đầy" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590661 |
Bụng dưới lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590662 |
Bụng dưới lạnh đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590663 |
Bụng trướng đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng trướng đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590664 |
Bụng, lưng đau dữ dội |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng, lưng đau dữ dội" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590665 |
Chậm tiêu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm tiêu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590666 |
Đau bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590667 |
Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bụng kèm theo đại tiện phân khô táo khó đi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590668 |
Đau bụng khi đại tiện |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bụng khi đại tiện" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590669 |
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590670 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau bụng vùng thượng vị thành cơn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590671 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau dữ dội ở một vị trí nhất định ở vùng thượng vị" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.18 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590672 |
Đau lan ra hai mạn sườn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lan ra hai mạn sườn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.19 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590673 |
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau lan ra vùng hạ vị hay lan xuống bộ phận sinh dục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.20 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590674 |
Đau nóng rát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau nóng rát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.21 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590675 |
Đau quặn bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau quặn bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.22 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590676 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau thượng vị âm ỉ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.23 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590677 |
Đau thượng vị nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau thượng vị nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.24 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590678 |
Đau tức cạnh sườn/Đau tức mạn sườn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức cạnh sườn/Đau tức mạn sườn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.25 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590679 |
Đau vùng hạ sườn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.26 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590680 |
Đau tức nặng hạ sườn phải |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức nặng hạ sườn phải" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.28 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590681 |
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức vùng hạ vị kèm đầy trướng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.29 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590682 |
Đau tức vùng thượng vị |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức vùng thượng vị" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.30 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590683 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.31 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590684 |
Đau vùng thượng vị liên miên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau vùng thượng vị liên miên" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.32 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590685 |
Đầy bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầy bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.33 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590686 |
Đầy bụng khó tiêu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đầy bụng khó tiêu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.34 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590687 |
Nóng ruột |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nóng ruột" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.35 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590688 |
Sôi bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sôi bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.36 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590689 |
Trong bụng lạnh đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Trong bụng lạnh đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.37 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590690 |
Khó chịu ở bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó chịu ở bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.38 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590691 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng bụng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.18.39 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn vùng bụng |
C3.18 |
|
| 6590692 |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về tai" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590693 |
Đau tai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
| 6590694 |
Nghe kém |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
| 6590695 |
Tai điếc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tai điếc" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
| 6590696 |
Ù tai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
| 6590697 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng tai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn vùng tai" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về tai theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.19.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về tai |
C3.19 |
|
| 6590698 |
Vấn chẩn giấc ngủ |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn giấc ngủ" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590699 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về giấc ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về giấc ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.01 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590700 |
Khó vào giấc ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó vào giấc ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.02 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590701 |
Mất ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.03 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590702 |
Nghiến răng trong khi ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nghiến răng trong khi ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.04 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590703 |
Ngủ dễ tỉnh giấc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ dễ tỉnh giấc" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.05 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590704 |
Ngủ hay mơ/Ngủ hay mê |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ hay mơ/Ngủ hay mê" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.06 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590705 |
Ngủ ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.07 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590706 |
Ngủ kém |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ kém" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.08 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590707 |
Ngủ không yên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.09 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590708 |
Ngủ li bì |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ li bì" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.10 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590709 |
Ngủ nhiều hay mơ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngủ nhiều hay mơ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.11 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590710 |
Thiếu ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thiếu ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.12 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590711 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về giấc ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về giấc ngủ" thuộc nhóm Vấn chẩn giấc ngủ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.20.13 |
van-inquiry |
Vấn chẩn giấc ngủ |
C3.20 |
|
| 6590712 |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về khát" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590713 |
Không khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590714 |
Khát nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khát nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590715 |
Họng khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Họng khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590716 |
Miệng khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Miệng khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590717 |
Miệng khô khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Miệng khô khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590718 |
Khát nhưng không thích uống nước |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khát nhưng không thích uống nước" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590719 |
Phiền khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phiền khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590720 |
Triệu chứng khác về vấn chẩn về khát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về vấn chẩn về khát" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về khát theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.21.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về khát |
C3.21 |
|
| 6590721 |
Vấn cựu bệnh |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn cựu bệnh" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590722 |
Bệnh kéo dài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bệnh kéo dài" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.01 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590723 |
Bệnh tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bệnh tái đi tái lại, dai dẳng không dứt" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.02 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590724 |
Có cơn động kinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.03 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590725 |
Dễ bị cảm mạo/Hay mắc cảm mạo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ bị cảm mạo/Hay mắc cảm mạo" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.04 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590726 |
Hạ huyết áp tư thế đứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hạ huyết áp tư thế đứng" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.05 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590727 |
Hay quên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hay quên" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.06 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590728 |
Hay tái phát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hay tái phát" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.07 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590729 |
Mắc bệnh lâu ngày |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mắc bệnh lâu ngày" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.08 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590730 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn cựu bệnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn cựu bệnh" thuộc nhóm Vấn cựu bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.22.09 |
van-inquiry |
Vấn cựu bệnh |
C3.22 |
|
| 6590731 |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn nguyên nhân gây bệnh" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590732 |
Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.01 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590733 |
Dễ buồn phiền |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ buồn phiền" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.02 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590734 |
Dễ giật mình |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ giật mình" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.03 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590735 |
Dễ kích động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ kích động" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.04 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590736 |
Dễ lên cơn co giật |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.05 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590737 |
Dễ tức giận/Hay tức giận |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ tức giận/Hay tức giận" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.06 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590738 |
Dễ xúc động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Dễ xúc động" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.07 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590739 |
Đau tăng khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp)" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.08 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590740 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.09 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590741 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.10 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590742 |
Đau tức tăng khi kích động, tức giận |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau tức tăng khi kích động, tức giận" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.11 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590743 |
Hay thở dài |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.12 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590744 |
Hoạt động nhiều không chịu ngồi yên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hoạt động nhiều không chịu ngồi yên" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.13 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590745 |
Lão suy sớm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lão suy sớm" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.14 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590746 |
Mệt mỏi bệnh thường tái phát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mệt mỏi bệnh thường tái phát" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.15 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590747 |
Người cảm giác nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Người cảm giác nặng nề" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.16 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590748 |
Sợ ánh sáng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sợ ánh sáng" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.17 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590749 |
Sụt cân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sụt cân" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.18 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590750 |
Tâm phiền (buồn bực) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực)" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.19 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590751 |
Thích nằm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thích nằm" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.20 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590752 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thường gặp ở người cao tuổi" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.21 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590753 |
Tình chí hay sợ hãi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tình chí hay sợ hãi" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.22 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590754 |
Tình chí phiền táo bứt rứt không yên |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tình chí phiền táo bứt rứt không yên" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.23 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590755 |
Tính khí thất thường |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tính khí thất thường" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.24 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590756 |
Tinh thần hay phiền não |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh thần hay phiền não" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.25 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590757 |
Tinh thần mệt mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.26 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590758 |
Tinh thần uể oải |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh thần uể oải" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.27 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590759 |
Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vận động quá nhiều bệnh thường tái phát" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.28 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590760 |
Triệu chứng khác trong vấn nguyên nhân gây bệnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn nguyên nhân gây bệnh" thuộc nhóm Vấn nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.23.29 |
van-inquiry |
Vấn nguyên nhân gây bệnh |
C3.23 |
|
| 6590761 |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590762 |
Không có yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không có yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590763 |
Ban ngày đỡ đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ban ngày đỡ đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590764 |
Đau đột ngột |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590765 |
Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590766 |
Đột ngột ngất |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đột ngột ngất" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590767 |
Vận động triệu chứng tăng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vận động triệu chứng tăng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590768 |
Khi ăn uống không cẩn thận thì đau tăng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khi ăn uống không cẩn thận thì đau tăng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590769 |
Khởi phát bệnh sau chấn thương |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau chấn thương" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590770 |
Khởi phát bệnh sau lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590771 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khởi phát sau khi tình chí uất hận" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590772 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khởi phát sau phẫu thuật" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590773 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng thêm vào chiều tối" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590774 |
Nghỉ ngơi giảm đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nghỉ ngơi giảm đau" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590775 |
Chứng trạng vấn chẩn khác về các yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn khác về các yếu tố liên quan đến xuất hiện bệnh" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.24.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn các yếu tố liên quan đến điều kiện xuất hiện bệnh |
C3.24 |
|
| 6590776 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590777 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới không triệu chứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới không triệu chứng" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.01 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590778 |
Mãn dục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mãn dục" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.02 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590779 |
Động thai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Động thai" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.03 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590780 |
Sảy thai |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sảy thai" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.04 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590781 |
Sảy thai liên tiếp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sảy thai liên tiếp" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.05 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590782 |
Vô sinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vô sinh" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.06 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590783 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.25.07 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nữ giới |
C3.25 |
|
| 6590784 |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn kinh nguyệt" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590785 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về kinh nguyệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về kinh nguyệt" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.01 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590786 |
Băng lậu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Băng lậu" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.02 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590787 |
Bế kinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bế kinh" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.03 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590788 |
Kinh ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kinh ít" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.04 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590789 |
Kinh kèm theo máu cục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kinh kèm theo máu cục" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.05 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590790 |
Kinh nguyệt không đều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kinh nguyệt không đều" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.06 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590791 |
Kinh nguyệt trước kỳ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kinh nguyệt trước kỳ" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.07 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590792 |
Kinh nguyệt sau kỳ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kinh nguyệt sau kỳ" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.08 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590793 |
Rối loạn kinh nguyệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Rối loạn kinh nguyệt" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.09 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590794 |
Triệu chứng khác về rối loạn kinh nguyệt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về rối loạn kinh nguyệt" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.10 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590795 |
Thống kinh trước kỳ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thống kinh trước kỳ" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.11 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590796 |
Thống kinh sau kỳ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thống kinh sau kỳ" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.12 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590797 |
Thống kinh trong kỳ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thống kinh trong kỳ" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.13 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590798 |
Triệu chứng khác về thống kinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về thống kinh" thuộc nhóm Vấn chẩn kinh nguyệt theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.26.14 |
van-inquiry |
Vấn chẩn kinh nguyệt |
C3.26 |
|
| 6590799 |
Vấn chẩn đới hạ |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn đới hạ" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590800 |
Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đới hạ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không triệu chứng bất thường về đới hạ" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.01 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590801 |
Đới hạ sắc hồng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đới hạ sắc hồng" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.02 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590802 |
Đới hạ sắc trắng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đới hạ sắc trắng" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.03 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590803 |
Đới hạ sắc vàng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đới hạ sắc vàng" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.04 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590804 |
Mùi đới hạ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mùi đới hạ hôi" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.05 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590805 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đới hạ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về đới hạ" thuộc nhóm Vấn chẩn đới hạ theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.27.06 |
van-inquiry |
Vấn chẩn đới hạ |
C3.27 |
|
| 6590806 |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590807 |
Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vấn chẩn không biểu hiện bệnh lý về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.01 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590808 |
Mãn dục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mãn dục" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.02 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590809 |
Di tinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Di tinh" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.03 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590810 |
Hoạt tinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Hoạt tinh" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.04 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590811 |
Lãnh tinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lãnh tinh" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.05 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590812 |
Liệt dương |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Liệt dương" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.06 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590813 |
Mộng tinh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mộng tinh" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.07 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590814 |
Bất lực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bất lực" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.08 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590815 |
Tinh ít |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Tinh ít" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.09 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590816 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới" thuộc nhóm Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.28.10 |
van-inquiry |
Vấn chẩn khả năng sinh dục - sinh sản của nam giới |
C3.28 |
|
| 6590817 |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn về nhi" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590818 |
Ban ngày hoạt động nhiều |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ban ngày hoạt động nhiều" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590819 |
Chậm đi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590820 |
Chậm đứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590821 |
Chậm mọc răng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590822 |
Chậm ngồi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590823 |
Chậm nói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590824 |
Chậm phát dục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590825 |
Nhai bú vô lực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590826 |
Thóp lâu liền |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590827 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn về nhi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn về nhi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn về nhi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.29.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn về nhi |
C3.29 |
|
| 6590828 |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30 |
van-inquiry |
|
|
true |
| 6590829 |
Bứt rứt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bứt rứt" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.01 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590830 |
Khi đau thích xoa bóp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khi đau thích xoa bóp" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.02 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590831 |
Khí yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khí yếu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.03 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590832 |
Khó chịu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khó chịu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.04 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590833 |
Không thoải mái |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Không thoải mái" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.05 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590834 |
Kích thích khó chịu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Kích thích khó chịu" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.06 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590835 |
Mệt mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.07 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590836 |
Mệt mỏi ít hoạt động |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mệt mỏi ít hoạt động" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.08 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590837 |
Mệt mỏi nhưng khó ngủ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mệt mỏi nhưng khó ngủ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.09 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590838 |
Mệt mỏi vô lực |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mệt mỏi vô lực" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.10 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590839 |
Nặng nề |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nặng nề" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.11 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590840 |
Ngại nói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngại nói" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.12 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590841 |
Ngày đau nhẹ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.13 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590842 |
Ngứa dữ dội |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ngứa dữ dội" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.14 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590843 |
Toàn thân đau mỏi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Toàn thân đau mỏi" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.15 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590844 |
Vị trí đau cố định |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vị trí đau cố định" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.16 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590845 |
Triệu chứng khác trong vấn chẩn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác trong vấn chẩn" thuộc nhóm Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C3.30.17 |
van-inquiry |
Chứng trạng vấn chẩn không phân loại nơi khác |
C3.30 |
|
| 6590846 |
Chứng trạng xúc chẩn da |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng xúc chẩn da" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01 |
thiet |
|
|
true |
| 6590847 |
Chân không ấm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân không ấm" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.01 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590848 |
Chân tay lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.02 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590849 |
Chân tay nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chân tay nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.03 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590850 |
Chưa có teo cơ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.04 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590851 |
Cơ teo/Teo cơ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ teo/Teo cơ" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.05 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590852 |
Da ấn đau |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da ấn đau" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.06 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590853 |
Da ấn lõm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da ấn lõm" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.07 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590854 |
Da khô |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da khô" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.08 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590855 |
Da lạnh |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da lạnh" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.09 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590856 |
Da nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.10 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590857 |
Da u/cục |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da u/cục" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.11 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590858 |
Da ướt |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da ướt" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.12 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590859 |
Da và móng tay khô sáp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Da và móng tay khô sáp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.13 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590860 |
Phù thũng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Phù thũng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.14 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590861 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn da |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về xúc chẩn da" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn da theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.01.15 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn da |
C4.01 |
|
| 6590862 |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02 |
thiet |
|
|
true |
| 6590863 |
Xúc chẩn cơ - xương - khớp không biểu hiện bệnh lý |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Xúc chẩn cơ - xương - khớp không biểu hiện bệnh lý" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.01 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590864 |
Ấn đau cơ xương khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ấn đau cơ xương khớp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.02 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590865 |
Ấn đau (cự án) |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ấn đau (cự án)" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.03 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590866 |
Có điểm đau chói |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có điểm đau chói" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.04 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590867 |
Cơ căng cứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ căng cứng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.05 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590868 |
Cơ cạnh sống co cứng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ cạnh sống co cứng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.06 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590869 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.07 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590870 |
Đau có điểm khu trú |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.08 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590871 |
Cự án vùng cổ gáy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cự án vùng cổ gáy" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.09 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590872 |
Cự án vùng lưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cự án vùng lưng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.10 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590873 |
Gân xương yếu |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Gân xương yếu" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.11 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590874 |
Lòng bàn tay chân nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay chân nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.12 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590875 |
Có các hạt cứng cạnh khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Có các hạt cứng cạnh khớp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.13 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590876 |
Co cơ ở cổ vai gáy |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Co cơ ở cổ vai gáy" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.14 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590877 |
Vùng thắt lưng nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Vùng thắt lưng nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.15 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590878 |
Nóng một khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nóng một khớp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.16 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590879 |
Nóng nhiều khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Nóng nhiều khớp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.17 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590880 |
Khớp tổn thương không nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.18 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590881 |
Khớp gối hai bên nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối hai bên nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.19 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590882 |
Khớp gối một bên nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối một bên nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.20 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590883 |
Khớp gối không nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp gối không nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.21 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590884 |
Khớp bàn ngón chân cái nóng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Khớp bàn ngón chân cái nóng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.22 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590885 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn cơ - xương - khớp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về xúc chẩn cơ - xương - khớp" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.02.23 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn cơ - xương - khớp |
C4.02 |
|
| 6590886 |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03 |
thiet |
|
|
true |
| 6590887 |
Xúc chẩn vùng bụng không biểu hiện bệnh lý |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Xúc chẩn vùng bụng không biểu hiện bệnh lý" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.01 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590888 |
Bụng chướng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng chướng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.02 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590889 |
Bụng tích |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng tích" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.03 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590890 |
Bụng tụ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Bụng tụ" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.04 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590891 |
Cự án vùng bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cự án vùng bụng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.05 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590892 |
Sờ thấy khối rắn hạ sườn phải |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Sờ thấy khối rắn hạ sườn phải" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.06 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590893 |
Thiện án vùng bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Thiện án vùng bụng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.07 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590894 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn bụng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về xúc chẩn bụng" thuộc nhóm Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.03.08 |
thiet |
Chứng trạng xúc chẩn vùng bụng |
C4.03 |
|
| 6590895 |
Xúc chẩn mồ hôi |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Xúc chẩn mồ hôi" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04 |
thiet |
|
|
true |
| 6590896 |
Xúc chẩn mồ hôi không biểu hiện bệnh lý |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Xúc chẩn mồ hôi không biểu hiện bệnh lý" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.01 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590897 |
Đổ mồ hôi chân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đổ mồ hôi chân" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.02 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590898 |
Đổ mồ hôi tay |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đổ mồ hôi tay" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.03 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590899 |
Đổ mồ hôi toàn thân |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đổ mồ hôi toàn thân" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.04 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590900 |
Đổ mồ hôi trán |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Đổ mồ hôi trán" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.05 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590901 |
Mồ hôi dâm dấp |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Mồ hôi dâm dấp" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.06 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590902 |
Triệu chứng khác về xúc chẩn mồ hôi |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về xúc chẩn mồ hôi" thuộc nhóm Xúc chẩn mồ hôi theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.04.07 |
thiet |
Xúc chẩn mồ hôi |
C4.04 |
|
| 6590903 |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
Nhóm chứng trạng Y học cổ truyền "Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác" theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05 |
thiet |
|
|
true |
| 6590904 |
Cổ mềm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.01 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590905 |
Liệt mềm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Liệt mềm" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.02 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590906 |
Lưng mềm |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.03 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590907 |
Búi trĩ chắc |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ chắc" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.04 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590908 |
Ấn đau búi trĩ |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Ấn đau búi trĩ" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.05 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590909 |
Búi trĩ sưng |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Búi trĩ sưng" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.06 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|
| 6590910 |
Triệu chứng khác về thiết chẩn |
Chứng trạng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác về thiết chẩn" thuộc nhóm Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III. |
C4.05.07 |
thiet |
Chứng trạng thiết chẩn không phân loại nơi khác |
C4.05 |
|