| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| R954V1 |
Xăng RON 95-IV — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R954V1: Xăng RON 95-IV. |
RON 95-IV gasoline — Region 1 |
| R954V2 |
Xăng RON 95-IV — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R954V2: Xăng RON 95-IV. |
RON 95-IV gasoline — Region 2 |
| R953V1 |
Xăng RON95-III — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R953V1: Xăng RON95-III. |
RON95-III gasoline — Region 1 |
| R953V2 |
Xăng RON95-III — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R953V2: Xăng RON95-III. |
RON95-III gasoline — Region 2 |
| E922V1 |
Xăng sinh học E5 RON 92-II — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = E922V1: Xăng sinh học E5 RON 92-II. |
E5 RON 92-II biofuel gasoline — Region 1 |
| E922V2 |
Xăng sinh học E5 RON 92-II — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = E922V2: Xăng sinh học E5 RON 92-II. |
E5 RON 92-II biofuel gasoline — Region 2 |
| D1S5V1 |
Dầu DO 0,001S-V — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = D1S5V1: Dầu DO 0,001S-V. |
DO 0.001S-V diesel fuel — Region 1 |
| D1S5V2 |
Dầu DO 0,001S-V — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = D1S5V2: Dầu DO 0,001S-V. |
DO 0.001S-V diesel fuel — Region 2 |
| D5S2V1 |
Dầu DO 0,05S-II — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = D5S2V1: Dầu DO 0,05S-II. |
DO 0.05S-II diesel fuel — Region 1 |
| D5S2V2 |
Dầu DO 0,05S-II — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = D5S2V2: Dầu DO 0,05S-II. |
DO 0.05S-II diesel fuel — Region 2 |
| R955V1 |
Xăng RON 95-V — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R955V1: Xăng RON 95-V. |
RON 95-V gasoline — Region 1 |
| R955V2 |
Xăng RON 95-V — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = R955V2: Xăng RON 95-V. |
RON 95-V gasoline — Region 2 |
| E10V1 |
Xăng sinh học E10 — Vùng 1 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = E10V1: Xăng sinh học E10. |
E10 biofuel gasoline — Region 1 |
| E10V2 |
Xăng sinh học E10 — Vùng 2 |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = E10V2: Xăng sinh học E10. |
E10 biofuel gasoline — Region 2 |
| XEDIEN |
Sử dụng điện (sạc điện, pin,...) |
Theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT, trường MA_XANG_DAU = XEDIEN: Sử dụng điện (sạc điện, pin,...). |
Electric use (charging, battery, etc.) |