HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Căn cứ lựa chọn người đại diện — Patient Representative Selection Basis CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-selection-basis-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNRepresentationSelectionBasisCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.158

Bản quyền/Pháp lý: Quốc hội — Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2.

Năm nhóm căn cứ lựa chọn người đại diện của người bệnh theo Luật 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2 điểm a-đ.

Đây là taxonomy nhóm lựa chọn, không thay thế việc ghi điều/khoản pháp lý cụ thể: một thẩm quyền thường dựa trên nhiều quy định đồng thời (ví dụ cha, mẹ đại diện cho con chưa thành niên dựa trên cả Điều 8 khoản 2 điểm c Luật KCB và Điều 136 khoản 1 Bộ luật Dân sự). Vì vậy VN Core dùng năm mã ổn định ở đây và ghi điều khoản chi tiết bằng trường lặp riêng, thay vì tạo một mã cho mỗi điều khoản.

Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 (Luật Khám bệnh, chữa bệnh) Điều 8 khoản 2; Bộ luật 91/2015/QH13 (Bộ luật Dân sự) Điều 46-63 và Điều 135-141 cho các nhánh dẫn chiếu tại điểm c, d và đ. / Five statutory bases for selecting a patient's representative under the Law on Medical Examination and Treatment, Article 8(2).

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-selection-basis-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
adult-patient-selected Do người bệnh thành niên tự lựa chọn Người đại diện do chính người bệnh là người thành niên tự lựa chọn — Luật 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2 điểm a. Việc thay thế người đại diện thuộc nhóm này phải có xác nhận của người bệnh (khoản 3 điểm a). Selected by the adult patient
family-selected Do thành viên gia đình lựa chọn Người do thành viên gia đình của người bệnh lựa chọn, trong trường hợp người bệnh là người thành niên không thể tự lựa chọn và không có uỷ quyền trước khi rơi vào tình trạng không thể hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi — Điều 8 khoản 2 điểm b. Selected by a family member
civil-code-representative Đại diện theo Bộ luật Dân sự Người đại diện theo uỷ quyền hoặc người đại diện theo pháp luật của người bệnh theo quy định của Bộ luật Dân sự — Điều 8 khoản 2 điểm c. Nhánh này dẫn sang Bộ luật 91/2015/QH13: Điều 136 (đại diện theo pháp luật của cá nhân), Điều 138 (đại diện theo uỷ quyền), Điều 52-54 (giám hộ đương nhiên và cử, chỉ định người giám hộ). Civil Code representative
responsible-legal-entity-appointed Đại diện hoặc người được phân công của pháp nhân chịu trách nhiệm Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, hoặc người được pháp nhân phân công, khi pháp nhân đó chịu trách nhiệm quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng người bệnh — Điều 8 khoản 2 điểm d. Representative or appointee of the responsible legal entity
voluntary-obligation-performer Người tự nguyện thực hiện nghĩa vụ của người bệnh Người không thuộc các nhóm tại điểm a, b, c và d nhưng tự nguyện thực hiện nghĩa vụ của người bệnh theo quy định của Bộ luật Dân sự — Điều 8 khoản 2 điểm đ. Voluntary performer of the patient's obligations

Mô tả các bảng ở trên.