HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề — Regulated Practitioner Titles

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-regulated-practitioner-title-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNRegulatedPractitionerTitleCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.155

Đúng 10 chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm a-k.

Vì sao cần CodeSystem riêng thay vì dùng VNPractitionerTitleCS. VNPractitionerTitleCS là hệ mã ngạch/hạng VIÊN CHỨC (V.08.xx.xx) theo thông tư liên tịch về chức danh nghề nghiệp viên chức y tế: nó phân biệt hạng I/II/III/IV và bao gồm cả những ngạch không thuộc diện phải có giấy phép hành nghề KCB (y tế công cộng, dược, dân số). Nó cũng chỉ áp cho viên chức đơn vị sự nghiệp công lập — người hành nghề tại cơ sở tư nhân, lương y, người có bài thuốc gia truyền không nằm trong hệ đó. Dùng V.08 làm điều kiện kích hoạt nghĩa vụ giấy phép sẽ vừa thừa (bắt dược sĩ, cán bộ dân số có GPHN) vừa thiếu (bỏ sót toàn bộ khu vực tư nhân).

CodeSystem này biểu diễn CHỨC DANH PHÁP LÝ do dữ liệu tự khai và là điều kiện kích hoạt invariant vn-practitioner-regulated-title-license.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-regulated-practitioner-title-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
bac-sy Bác sỹ Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm a. Medical doctor
y-sy Y sỹ Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm b. Assistant doctor
dieu-duong Điều dưỡng Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm c. Nurse
ho-sinh Hộ sinh Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm d. Midwife
ky-thuat-y Kỹ thuật y Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm đ. Medical technologist
dinh-duong-lam-sang Dinh dưỡng lâm sàng Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm e. Clinical nutritionist
cap-cuu-vien-ngoai-vien Cấp cứu viên ngoại viện Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm g. Prehospital emergency responder
tam-ly-lam-sang Tâm lý lâm sàng Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm h. Clinical psychologist
luong-y Lương y Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm i. Traditional medicine practitioner
bai-thuoc-phuong-phap-gia-truyen Người có bài thuốc gia truyền hoặc có phương pháp chữa bệnh gia truyền Chức danh phải có giấy phép hành nghề — Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm k. Holder of a family-transmitted remedy or treatment method

Mô tả các bảng ở trên.