HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Nhóm sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Type CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-patient-safety-incident-type-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNPatientSafetyIncidentTypeCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.138

Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — TT 43/2018/TT-BYT ngày 26/12/2018, Mục II Phụ lục IV. Mã do VN Core đặt.

11 nhóm sự cố y khoa và 48 mục con của Mục II Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT — trục thứ hai trong ba trục phân loại bắt buộc tại Điều 7 khoản 1.

Hai tầng, và tầng cha KHÔNG dùng để phân loại. Bảng của Phụ lục IV đánh số nhóm 1–11 rồi liệt kê các mục con dưới dạng ô đánh dấu. Mã nhóm ở đây mang notSelectable: một bản ghi phải chỉ tới mục con cụ thể, trừ khi bộ phận tiếp nhận chưa phân loại xong.

Quan hệ phân nhóm. grouped-by giữ bố cục của phụ lục; quan hệ cha-con không khẳng định rằng mọi tính chất của nhóm cha đều đúng với mục con.

Mã do VN Core đặt. Phụ lục IV là MẪU BÁO CÁO — nó in các ô đánh dấu bằng văn xuôi và không ban hành bộ mã nào. Toàn bộ concept mang codeSource = project-assigned; số thứ tự nhóm giữ ở sourceOrdinal để đối chiếu ngược với mẫu.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
codeSource codeSource http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-patient-safety-incident-type-cs#codeSource code Nguồn của mã: project-assigned — mẫu báo cáo không ban hành bộ mã.
Parent parent http://hl7.org/fhir/concept-properties#parent code Nhóm cha theo Mục II Phụ lục IV.
sourceOrdinal sourceOrdinal http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-patient-safety-incident-type-cs#sourceOrdinal integer Số thứ tự nhóm trong mẫu báo cáo.
Not Selectable notSelectable http://hl7.org/fhir/concept-properties#notSelectable boolean Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể.

Concepts

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-patient-safety-incident-type-cs defines the following codes in a Grouped By hierarchy:

CodeDisplayDefinitioncodeSourceParentsourceOrdinalNot Selectable
T01 Thực hiện quy trình kỹ thuật, thủ thuật chuyên môn Nhóm 1 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 1 true
T01-01 Không có sự đồng ý của người bệnh/người nhà (đối với những kỹ thuật, thủ thuật quy định phải ký cam kết) project-assigned T01
T01-02 Không thực hiện khi có chỉ định project-assigned T01
T01-03 Thực hiện sai người bệnh project-assigned T01
T01-04 Thực hiện sai thủ thuật/quy trình/ phương pháp điều trị project-assigned T01
T01-05 Thực hiện sai vị trí phẫu thuật/thủ thuật project-assigned T01
T01-06 Bỏ sót dụng cụ, vật tư tiêu hao trong quá trình phẫu thuật project-assigned T01
T01-07 Tử vong trong thai kỳ project-assigned T01
T01-08 Tử vong khi sinh project-assigned T01
T01-09 Tử vong sơ sinh project-assigned T01
T02 Nhiễm khuẩn bệnh viện Nhóm 2 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 2 true
T02-01 Nhiễm khuẩn huyết project-assigned T02
T02-02 Viêm phổi project-assigned T02
T02-03 Các loại nhiễm khuẩn khác project-assigned T02
T02-04 Nhiễm khuẩn vết mổ project-assigned T02
T02-05 Nhiễm khuẩn tiết niệu project-assigned T02
T03 Thuốc và dịch truyền Nhóm 3 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 3 true
T03-01 Cấp phát sai thuốc, dịch truyền project-assigned T03
T03-02 Thiếu thuốc project-assigned T03
T03-03 Sai liều, sai hàm lượng project-assigned T03
T03-04 Sai thời gian project-assigned T03
T03-05 Sai y lệnh project-assigned T03
T03-06 Bỏ sót thuốc/liều thuốc project-assigned T03
T03-07 Sai thuốc project-assigned T03
T03-08 Sai người bệnh project-assigned T03
T03-09 Sai đường dùng project-assigned T03
T04 Máu và các chế phẩm máu Nhóm 4 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 4 true
T04-01 Phản ứng phụ, tai biến khi truyền máu project-assigned T04
T04-02 Truyền nhầm máu, chế phẩm máu project-assigned T04
T04-03 Truyền sai liều, sai thời điểm project-assigned T04
T05 Thiết bị y tế Nhóm 5 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 5 true
T05-01 Thiếu thông tin hướng dẫn sử dụng project-assigned T05
T05-02 Lỗi thiết bị project-assigned T05
T05-03 Thiết bị thiếu hoặc không phù hợp project-assigned T05
T06 Hành vi Nhóm 6 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 6 true
T06-01 Khuynh hướng tự gây hại, tự tử project-assigned T06
T06-02 Quấy rối tình dục bởi nhân viên project-assigned T06
T06-03 Quấy rối tình dục bởi người bệnh/ khách đến thăm project-assigned T06
T06-04 Xâm hại cơ thể bởi người bệnh/khách đến thăm project-assigned T06
T06-05 Có hành động tự tử project-assigned T06
T06-06 Trốn viện project-assigned T06
T07 Tai nạn đối với người bệnh Nhóm 7 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 7 true
T07-01 Té ngã project-assigned T07
T08 Hạ tầng cơ sở Nhóm 8 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 8 true
T08-01 Bị hư hỏng, bị lỗi project-assigned T08
T08-02 Thiếu hoặc không phù hợp project-assigned T08
T09 Quản lý nguồn lực, tổ chức Nhóm 9 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 9 true
T09-01 Tính phù hợp, đầy đủ của dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh project-assigned T09
T09-02 Tính phù hợp, đầy đủ của nguồn lực project-assigned T09
T09-03 Tính phù hợp, đầy đủ của chính sách, quy định, quy trình, hướng dẫn chuyên môn project-assigned T09
T10 Hồ sơ, tài liệu, thủ tục hành chính Nhóm 10 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 10 true
T10-01 Tài liệu mất hoặc thiếu project-assigned T10
T10-02 Tài liệu không rõ ràng, không hoàn chỉnh project-assigned T10
T10-03 Thời gian chờ đợi kéo dài project-assigned T10
T10-04 Cung cấp hồ sơ tài liệu chậm project-assigned T10
T10-05 Nhầm hồ sơ tài liệu project-assigned T10
T10-06 Thủ tục hành chính phức tạp project-assigned T10
T11 Khác Nhóm 11 của Mục II Phụ lục IV. Mã nhóm — phải chọn mục con cụ thể. project-assigned 11 true
T11-01 Các sự cố không đề cập trong các mục từ 1 đến 10 project-assigned T11

Mô tả các bảng ở trên.