| Code | Display | Definition | codeSource | sourceOrdinal | category | un-number |
| IFS-001 |
Bacillus anthracis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Bacillus anthracis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
1 |
A |
UN 2814 |
| IFS-002 |
Brucella abortus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Brucella abortus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
2 |
A |
UN 2814 |
| IFS-003 |
Brucella melitensis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Brucella melitensis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
3 |
A |
UN 2814 |
| IFS-004 |
Brucella suis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Brucella suis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
4 |
A |
UN 2814 |
| IFS-005 |
Burkholderia mallei - Pseudomonas mallei - Bệnh tỵ thư (Glanders) (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Burkholderia mallei - Pseudomonas mallei - Bệnh tỵ thư (Glanders) (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
5 |
A |
UN 2814 |
| IFS-006 |
Burkholderia pseudomallei - Pseudomonas pseudomallei (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Burkholderia pseudomallei - Pseudomonas pseudomallei (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
6 |
A |
UN 2814 |
| IFS-007 |
Chlamydia psittaci - chủng có nguồn gốc gia cầm (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Chlamydia psittaci - chủng có nguồn gốc gia cầm (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
7 |
A |
UN 2814 |
| IFS-008 |
Clostridium botulinum (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Clostridium botulinum (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
8 |
A |
UN 2814 |
| IFS-009 |
Coccidioides immitis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Coccidioides immitis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
9 |
A |
UN 2814 |
| IFS-010 |
Coxiella burnetii (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Coxiella burnetii (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
10 |
A |
UN 2814 |
| IFS-011 |
Crimean-Congo haemorrhagic fever virus |
Chất lây nhiễm loại A "Crimean-Congo haemorrhagic fever virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
11 |
A |
UN 2814 |
| IFS-012 |
Dengue virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Dengue virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
12 |
A |
UN 2814 |
| IFS-013 |
Eastern equine encephalitis virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Eastern equine encephalitis virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
13 |
A |
UN 2814 |
| IFS-014 |
Escherichia coli, có khả năng sinh Verotoxin (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Escherichia coli, có khả năng sinh Verotoxin (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
14 |
A |
UN 2814 |
| IFS-015 |
Ebola virus |
Chất lây nhiễm loại A "Ebola virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
15 |
A |
UN 2814 |
| IFS-016 |
Flexal virus |
Chất lây nhiễm loại A "Flexal virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
16 |
A |
UN 2814 |
| IFS-017 |
Francisella tularensis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Francisella tularensis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
17 |
A |
UN 2814 |
| IFS-018 |
Guanarito virus |
Chất lây nhiễm loại A "Guanarito virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
18 |
A |
UN 2814 |
| IFS-019 |
Hantaan virus |
Chất lây nhiễm loại A "Hantaan virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
19 |
A |
UN 2814 |
| IFS-020 |
Hantaviruses gây sốt xuất huyết có hội chứng thận |
Chất lây nhiễm loại A "Hantaviruses gây sốt xuất huyết có hội chứng thận", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
20 |
A |
UN 2814 |
| IFS-021 |
Hendra virus |
Chất lây nhiễm loại A "Hendra virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
21 |
A |
UN 2814 |
| IFS-022 |
Hepatitis B virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Hepatitis B virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
22 |
A |
UN 2814 |
| IFS-023 |
Herpes B virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Herpes B virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
23 |
A |
UN 2814 |
| IFS-024 |
Human immunodeficiency virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Human immunodeficiency virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
24 |
A |
UN 2814 |
| IFS-025 |
Highly pathogenic avian influenza virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Highly pathogenic avian influenza virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
25 |
A |
UN 2814 |
| IFS-026 |
Japanese Encephalitis virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Japanese Encephalitis virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
26 |
A |
UN 2814 |
| IFS-027 |
Junin virus |
Chất lây nhiễm loại A "Junin virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
27 |
A |
UN 2814 |
| IFS-028 |
Kyasanur Forest disease virus |
Chất lây nhiễm loại A "Kyasanur Forest disease virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
28 |
A |
UN 2814 |
| IFS-029 |
Lassa virus |
Chất lây nhiễm loại A "Lassa virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
29 |
A |
UN 2814 |
| IFS-030 |
Machupo virus |
Chất lây nhiễm loại A "Machupo virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
30 |
A |
UN 2814 |
| IFS-031 |
Marburg virus |
Chất lây nhiễm loại A "Marburg virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
31 |
A |
UN 2814 |
| IFS-032 |
Mpox virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Mpox virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
32 |
A |
UN 2814 |
| IFS-033 |
Mycobacterium tuberculosis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Mycobacterium tuberculosis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
33 |
A |
UN 2814 |
| IFS-034 |
Nipah virus |
Chất lây nhiễm loại A "Nipah virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
34 |
A |
UN 2814 |
| IFS-035 |
Omsk haemorrhagic fever virus |
Chất lây nhiễm loại A "Omsk haemorrhagic fever virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
35 |
A |
UN 2814 |
| IFS-036 |
Poliovirus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Poliovirus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
36 |
A |
UN 2814 |
| IFS-037 |
Rabies virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Rabies virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
37 |
A |
UN 2814 |
| IFS-038 |
Rickettsia prowazekii (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Rickettsia prowazekii (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
38 |
A |
UN 2814 |
| IFS-039 |
Rickettsia rickettsii (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Rickettsia rickettsii (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
39 |
A |
UN 2814 |
| IFS-040 |
Rift Valley fever virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Rift Valley fever virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
40 |
A |
UN 2814 |
| IFS-041 |
Russian spring-summer encephalitis virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Russian spring-summer encephalitis virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
41 |
A |
UN 2814 |
| IFS-042 |
Sabia virus |
Chất lây nhiễm loại A "Sabia virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
42 |
A |
UN 2814 |
| IFS-043 |
Shigella dysenteriae type 1 (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Shigella dysenteriae type 1 (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
43 |
A |
UN 2814 |
| IFS-044 |
Tick-borne encephalitis virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Tick-borne encephalitis virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
44 |
A |
UN 2814 |
| IFS-045 |
Variola virus |
Chất lây nhiễm loại A "Variola virus", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
45 |
A |
UN 2814 |
| IFS-046 |
Venezuelan equine encephalitis virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Venezuelan equine encephalitis virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
46 |
A |
UN 2814 |
| IFS-047 |
West Nile virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "West Nile virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
47 |
A |
UN 2814 |
| IFS-048 |
Yellow fever virus (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Yellow fever virus (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
48 |
A |
UN 2814 |
| IFS-049 |
Yersinia pestis (mẫu nuôi cấy) |
Chất lây nhiễm loại A "Yersinia pestis (mẫu nuôi cấy)", mã số vận chuyển UN 2814, theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I. |
project-assigned |
49 |
A |
UN 2814 |