HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-triage-acuity-cs Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNTriageAcuityCS

Bản quyền/Pháp lý: Thang đề xuất VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (ATS). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC & Chống độc) — văn bản không quy định 5 mức hay mốc thời gian cụ thể.

Thang phân loại mức độ ưu tiên người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) — thang đề xuất nội bộ VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (mốc tiếp cận tối đa theo kiểu Australasian Triage Scale: ngay/10/30/60/120 phút). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC & Chống độc) yêu cầu xử trí người bệnh cấp cứu theo mức độ ưu tiên — văn bản KHÔNG quy định cụ thể số mức hay các mốc thời gian; số mức và mốc giờ ở đây theo thông lệ quốc tế. Dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. / Proposed VN Core five-level emergency triage acuity scale, aligned with international 5-level triage practice (ATS-style time targets). QĐ 01/2008/QĐ-BYT provides the underlying mandate to handle emergencies by priority; it does not itself define the five levels or time thresholds.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-triage-acuity-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
1 Cấp độ 1 — Nguy kịch (hồi sức ngay) Tình trạng đe dọa tính mạng tức thì: ngừng tim/ngừng thở, tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp cấp, sốc/huyết áp tụt, rối loạn tri giác sâu (GCS < 9), co giật kéo dài. Tiếp cận và hồi sức NGAY LẬP TỨC. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Level 1 — Immediate (resuscitation)
2 Cấp độ 2 — Cấp cứu Nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc diễn tiến nặng nhanh. Đánh giá/xử trí trong khoảng 10 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Level 2 — Emergency
3 Cấp độ 3 — Khẩn cấp Tình trạng cần xử trí sớm (tăng huyết áp kịch phát, mất máu trung bình, khó thở vừa, nôn liên tục, mất nước, đau vừa). Đánh giá/điều trị trong khoảng 30 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Level 3 — Urgent
4 Cấp độ 4 — Kém khẩn cấp Tình trạng tương đối ổn định (xuất huyết nhẹ, nôn ói/tiêu chảy không mất nước, đau nhẹ, chấn thương nhẹ). Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 60 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Level 4 — Semi-urgent
5 Cấp độ 5 — Không khẩn cấp Tình trạng nhẹ, không khẩn cấp. Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 120 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Level 5 — Non-urgent

Mô tả các bảng ở trên.