HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.1 - Draft for Community Review VN

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.1) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs Phiên bản: 0.5.1
Computable Name: VNLegalDocumentStatusCS

Bộ mã trạng thái pháp lý của văn bản trong VNLegalDocumentRefCS. Dùng làm value-set binding cho property status trong CodeSystem VNLegalDocumentRefCS, giúp validator hiểu rằng các giá trị status thuộc một tập hữu hạn được định nghĩa rõ ràng. Phân loại 5 trạng thái:

  • in-force: đang có hiệu lực, áp dụng hiện hành
  • future-effective: đã ban hành nhưng chưa đến ngày hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp (có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song với văn bản cũ)
  • superseded: đã bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác
  • expired: hết hiệu lực và không có thay thế

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
in-force Đang có hiệu lực Văn bản đang áp dụng hiện hành; có thể được dùng làm căn cứ pháp lý chính. In force
future-effective Chưa đến hiệu lực Văn bản đã ban hành nhưng chưa đến ngày có hiệu lực; chỉ dùng cho rule phải kích hoạt sau ngày hiệu lực. Future-effective
transition Chuyển tiếp Có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song văn bản cũ trong giai đoạn chuyển tiếp (vd: QĐ 697/2026 thay QĐ 6556/2018, cho phép dùng QĐ 6556 đến 01/07/2026). Transition
superseded Đã bị thay thế Bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác. Không dùng làm căn cứ hiện hành; giữ cho mapping/migration audit. Superseded
expired Hết hiệu lực Hết hiệu lực không có thay thế trực tiếp. Không dùng làm căn cứ hiện hành. Expired

Mô tả các bảng ở trên.