HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-healthcare-service-type-cs Phiên bản: 0.5.0
Computable Name: VNHealthcareServiceTypeCS

Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — VBHN 06/2026/VBHN-BYT (01/2026), Điều 3-4.

Bộ mã loại hình dịch vụ y tế cung cấp tại tuyến cơ sở (đặc biệt Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu). Căn cứ:

  • VBHN 06/2026/VBHN-BYT (01/2026) — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT và TT 53/2025/TT-BYT, Điều 3-4 quy định phạm vi dịch vụ TYT cấp xã. Phạm vi dịch vụ gồm 5 nhóm chính:
    1. Phòng bệnh (tiêm chủng, HIV, bệnh không lây nhiễm)
    2. KCB ban đầu + phục hồi chức năng
    3. Quản lý sức khỏe bà mẹ trẻ em, người cao tuổi, khuyết tật
    4. Dân số, an toàn thực phẩm
    5. Dược, TBYT tại cơ sở. Dùng cho HealthcareService.type của VNCoreHealthcareService (binding extensible — vẫn cho phép codes ngoài cho dịch vụ chuyên sâu).

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-healthcare-service-type-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
kham-benh-ban-dau KCB ban đầu Khám bệnh, chữa bệnh ban đầu tại tuyến cơ sở. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Primary care examination and treatment
tiem-chung Tiêm chủng Dịch vụ tiêm chủng — bao gồm tiêm chủng mở rộng và tiêm chủng dịch vụ. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Immunization
phuc-hoi-chuc-nang Phục hồi chức năng Phục hồi chức năng — vật lý trị liệu, phục hồi sau điều trị tại cộng đồng. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Rehabilitation
cham-soc-bme-tre-em Chăm sóc bà mẹ, trẻ em Quản lý, chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em — sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Maternal and child health care
cham-soc-nguoi-cao-tuoi Chăm sóc người cao tuổi Quản lý, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Elderly health care
cham-soc-khuyet-tat Chăm sóc người khuyết tật Quản lý, chăm sóc sức khỏe người khuyết tật tại cộng đồng. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Disability care
phong-benh-khong-lay Phòng bệnh không lây nhiễm Quản lý, dự phòng các bệnh không lây nhiễm (tăng huyết áp, đái tháo đường, ung thư, hen phế quản…). Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Non-communicable disease prevention
phong-chong-hiv Phòng chống HIV/AIDS Dịch vụ phòng chống HIV/AIDS tại tuyến cơ sở — tư vấn, xét nghiệm, điều trị duy trì. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. HIV/AIDS prevention and control
dan-so-attp Dân số và an toàn thực phẩm Công tác dân số, kế hoạch hóa gia đình và truyền thông an toàn thực phẩm. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Population and food safety
duoc-co-so Dược và TBYT tại cơ sở Cấp phát thuốc và quản lý trang thiết bị y tế tại tuyến cơ sở. Per VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Pharmacy and medical devices at facility

Mô tả các bảng ở trên.