VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

: Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem - TTL Representation

Draft as of 2026-03-20

Raw ttl | Download

@prefix fhir: <http://hl7.org/fhir/> .
@prefix owl: <http://www.w3.org/2002/07/owl#> .
@prefix rdf: <http://www.w3.org/1999/02/22-rdf-syntax-ns#> .
@prefix rdfs: <http://www.w3.org/2000/01/rdf-schema#> .
@prefix xsd: <http://www.w3.org/2001/XMLSchema#> .

# - resource -------------------------------------------------------------------

 a fhir:CodeSystem ;
  fhir:nodeRole fhir:treeRoot ;
  fhir:id [ fhir:v "vn-bhyt-card-type-cs"] ; # 
  fhir:text [
fhir:status [ fhir:v "generated" ] ;
fhir:div [ fhir:v "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-bhyt-card-type-cs</b></p><a name=\"vn-bhyt-card-type-cs\"> </a><a name=\"hcvn-bhyt-card-type-cs\"> </a><p><b>Properties</b></p><p><b>This code system defines the following properties for its concepts</b></p><table class=\"grid\"><tr><td><b>Name</b></td><td><b>Code</b></td><td><b>URI</b></td><td><b>Type</b></td><td><b>Description</b></td></tr><tr><td>group</td><td>group</td><td/><td>string</td><td>Nhóm đối tượng theo NĐ 146/2018/NĐ-CP (A–E)</td></tr><tr><td>benefit-level</td><td>benefit-level</td><td/><td>integer</td><td>Mức hưởng BHYT (1=100% không giới hạn, 2=100% có giới hạn, 3=95%, 4=80%, 5=100% kể cả ngoài phạm vi)</td></tr><tr><td>status</td><td>status</td><td>http://hl7.org/fhir/concept-properties#status</td><td>code</td><td>Trạng thái mã (active | deprecated)</td></tr></table><p><b>Concepts</b></p><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-bhyt-card-type-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>group</b></td><td><b>benefit-level</b></td><td><b>status</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-DN\"> </a></td><td>Người lao động trong doanh nghiệp</td><td>Người lao động làm việc theo HĐLĐ trong doanh nghiệp — đóng BHYT 4.5% lương. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Enterprise employee</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HX<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HX\"> </a></td><td>Người lao động trong hợp tác xã</td><td>Người lao động trong hợp tác xã, liên hiệp HTX — đóng BHYT theo NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Cooperative worker</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CH<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CH\"> </a></td><td>Người lao động trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, lực lượng vũ trang</td><td>Người lao động trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, lực lượng vũ trang — đóng BHYT cùng NSDLĐ. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Government/public sector/armed forces employee</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">NN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-NN\"> </a></td><td>Người lao động trong cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại VN</td><td>Người lao động trong cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc quốc tế hoạt động tại VN. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Employee of foreign/international organization in VN</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TK\"> </a></td><td>Người lao động trong tổ chức khác có NSDLĐ</td><td>Người lao động trong tổ chức khác có người sử dụng lao động (ngoài DN, HTX, nhà nước). Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Worker in other organization with employer</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HC<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HC\"> </a></td><td>Cán bộ, công chức, viên chức</td><td>Cán bộ, công chức, viên chức — đóng BHYT bắt buộc, NSNN hỗ trợ phần NSDLĐ. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Civil servant, public employee</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">XK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-XK\"> </a></td><td>Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn</td><td>Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã/phường/thị trấn — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A.</td><td>A</td><td>4</td><td/><td>Non-professional commune-level staff</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HT<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HT\"> </a></td><td>Người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hàng tháng</td><td>Người hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức lao động hàng tháng — BHXH đóng BHYT, hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>3</td><td/><td>Pensioner, disability allowance recipient</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TB<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TB\"> </a></td><td>Người hưởng trợ cấp BHXH do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hàng tháng</td><td>Người hưởng trợ cấp BHXH do TNLĐ/BNN hàng tháng (suy giảm khả năng LĐ 61%+). Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>4</td><td/><td>Work injury/occupational disease benefit recipient</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">NO<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-NO\"> </a></td><td>Người nghỉ việc hưởng chế độ ốm đau</td><td>Người đang nghỉ việc hưởng chế độ ốm đau liên tục (&gt;14 ngày). Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>4</td><td/><td>Extended sick leave beneficiary</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CT<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CT\"> </a></td><td>Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng</td><td>Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng — hưởng BHYT 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>2</td><td/><td>Person aged 80+ receiving monthly survivor allowance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">XB<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-XB\"> </a></td><td>Cán bộ xã đã nghỉ việc đang hưởng trợ cấp BHXH hàng tháng</td><td>Cán bộ xã đã nghỉ việc, đang hưởng trợ cấp BHXH hàng tháng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>4</td><td/><td>Retired commune cadre with BHXH monthly allowance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TN\"> </a></td><td>Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp</td><td>Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp — BHXH đóng BHYT trong thời gian hưởng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>4</td><td/><td>Unemployment benefit recipient</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CS\"> </a></td><td>Công nhân cao su nghỉ việc đang hưởng trợ cấp hàng tháng</td><td>Công nhân cao su đã nghỉ việc, đang hưởng trợ cấp hàng tháng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B.</td><td>B</td><td>4</td><td/><td>Retired rubber plantation worker with monthly allowance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">QN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-QN\"> </a></td><td>Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ QĐND đang tại ngũ</td><td>Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ QĐND đang tại ngũ — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>5</td><td/><td>Active-duty military personnel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CA<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CA\"> </a></td><td>Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ đang công tác trong lực lượng CAND</td><td>Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ CAND đang công tác — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>5</td><td/><td>Active-duty police personnel</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CY<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CY\"> </a></td><td>Người làm công tác cơ yếu hưởng lương tại tổ chức cơ yếu</td><td>Người làm công tác cơ yếu hưởng lương tại tổ chức cơ yếu — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>5</td><td/><td>Cryptographic/cipher agency staff</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CC<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CC\"> </a></td><td>Người có công với cách mạng (liệt sĩ, thương binh nặng, Bà mẹ VNAH)</td><td>Người có công với cách mạng mức cao nhất (liệt sĩ, thương binh nặng, Bà mẹ VNAH) — hưởng 100% không giới hạn. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>1</td><td/><td>Person with revolutionary merit (highest level)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CK\"> </a></td><td>Người có công với cách mạng (nhóm khác theo khoản 4, Điều 3, NĐ 146)</td><td>Người có công với cách mạng (nhóm khác, theo khoản 4 Điều 3 NĐ 146) — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Person with revolutionary merit (other categories)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CB<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CB\"> </a></td><td>Cựu chiến binh theo Pháp lệnh Cựu chiến binh</td><td>Cựu chiến binh theo Pháp lệnh CCB — hưởng BHYT 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>War veteran per Veteran Ordinance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">KC<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-KC\"> </a></td><td>Người tham gia kháng chiến và bảo vệ Tổ quốc</td><td>Người tham gia kháng chiến và bảo vệ Tổ quốc (không thuộc CC, CK) — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Resistance/national defense participant</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HN\"> </a></td><td>Người thuộc hộ gia đình nghèo</td><td>Người thuộc hộ gia đình nghèo (chuẩn nghèo quốc gia) — NSNN đóng 100% BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Poor household member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DT<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-DT\"> </a></td><td>Người dân tộc thiểu số tại vùng KT-XH khó khăn</td><td>Người dân tộc thiểu số sinh sống tại vùng KT-XH khó khăn — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Ethnic minority in disadvantaged area</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">DK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-DK\"> </a></td><td>Người sinh sống tại vùng KT-XH đặc biệt khó khăn</td><td>Người sinh sống tại vùng KT-XH đặc biệt khó khăn — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Person in extremely disadvantaged area</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">XD<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-XD\"> </a></td><td>Người sinh sống tại xã đảo, huyện đảo</td><td>Người sinh sống tại xã đảo, huyện đảo — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Island commune/district resident</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">BT<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-BT\"> </a></td><td>Người hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hàng tháng</td><td>Người hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hàng tháng (người khuyết tật, người già cô đơn) — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Monthly social assistance beneficiary</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TS\"> </a></td><td>Thân nhân của liệt sĩ</td><td>Thân nhân của liệt sĩ (cha, mẹ, vợ/chồng, con) — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>War martyr's family member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TC<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TC\"> </a></td><td>Thân nhân của người có công với cách mạng</td><td>Thân nhân của người có công với cách mạng (nhóm khác) — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>3</td><td/><td>Revolutionary contributor's family member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">PV<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-PV\"> </a></td><td>Người phục vụ người có công đang sống ở gia đình</td><td>Người phục vụ người có công đang sống tại gia đình — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>3</td><td/><td>Caregiver for meritorious person at home</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HD<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HD\"> </a></td><td>Đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp</td><td>Đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp đương nhiệm — hưởng 80%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>National Assembly/People's Council delegate</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TE<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TE\"> </a></td><td>Trẻ em dưới 6 tuổi</td><td>Trẻ em dưới 6 tuổi — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% không giới hạn. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>1</td><td/><td>Children under 6 years old</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">XN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-XN\"> </a></td><td>Cán bộ xã đã nghỉ việc hưởng trợ cấp từ NSNN</td><td>Cán bộ xã đã nghỉ việc, hưởng trợ cấp từ ngân sách nhà nước (không phải từ BHXH). Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Retired commune cadre with state budget allowance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">MS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-MS\"> </a></td><td>Người đã thôi hưởng trợ cấp mất sức lao động</td><td>Người đã thôi hưởng trợ cấp mất sức lao động (không đủ điều kiện hưu trí) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Former disability benefit recipient</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TQ<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TQ\"> </a></td><td>Thân nhân quân nhân</td><td>Thân nhân quân nhân (bố, mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Military personnel's family member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TA<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TA\"> </a></td><td>Thân nhân công an</td><td>Thân nhân công an (bố, mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Police personnel's family member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TY<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TY\"> </a></td><td>Thân nhân người làm công tác cơ yếu</td><td>Thân nhân người làm công tác cơ yếu — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Cipher agency staff's family member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HG<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HG\"> </a></td><td>Người đã hiến bộ phận cơ thể người</td><td>Người đã hiến bộ phận cơ thể người theo quy định pháp luật — NSNN đóng BHYT suốt đời. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Organ donor</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">LS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-LS\"> </a></td><td>Người nước ngoài đang học tập tại VN được cấp học bổng từ NSNN VN</td><td>Người nước ngoài đang học tập tại VN được cấp học bổng từ NSNN Việt Nam. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Foreign student on VN government scholarship</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">ND<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-ND\"> </a></td><td>Nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú thuộc hộ có thu nhập thấp</td><td>Nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú thuộc hộ có thu nhập thấp — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>4</td><td/><td>Folk/distinguished artist with low household income</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TG<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TG\"> </a></td><td>Vợ hoặc chồng liệt sĩ lấy chồng/vợ khác đang hưởng trợ cấp hàng tháng</td><td>Vợ hoặc chồng liệt sĩ đã lấy chồng/vợ khác nhưng đang hưởng trợ cấp hàng tháng — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>3</td><td/><td>Remarried spouse of war martyr with monthly allowance</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">AK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-AK\"> </a></td><td>Người dân các xã an toàn khu cách mạng trong kháng chiến</td><td>Người dân sinh sống tại xã thuộc an toàn khu cách mạng trong kháng chiến — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C.</td><td>C</td><td>2</td><td/><td>Resident of revolutionary safe zone commune</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">CN<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-CN\"> </a></td><td>Người thuộc hộ gia đình cận nghèo</td><td>Người thuộc hộ gia đình cận nghèo — NSNN hỗ trợ 70% mức đóng, hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>3</td><td/><td>Near-poor household member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HS\"> </a></td><td>Học sinh đang theo học tại cơ sở giáo dục quốc dân</td><td>Học sinh đang theo học tại cơ sở giáo dục quốc dân (tiểu học, THCS, THPT) — NSNN hỗ trợ 30% mức đóng. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>4</td><td/><td>Student (primary/secondary education)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">SV<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-SV\"> </a></td><td>Sinh viên đại học, giáo dục nghề nghiệp</td><td>Sinh viên đại học, giáo dục nghề nghiệp — NSNN hỗ trợ 30% mức đóng. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>4</td><td/><td>University/vocational student</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">GB<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-GB\"> </a></td><td>Người thuộc hộ gia đình nông, lâm, ngư, diêm nghiệp có mức sống trung bình</td><td>Người thuộc hộ gia đình nông-lâm-ngư-diêm nghiệp có mức sống trung bình — NSNN hỗ trợ 30%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>4</td><td/><td>Agricultural/forestry/fishing/salt-production family with average income</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">HK<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-HK\"> </a></td><td>Người thuộc hộ nghèo đa chiều (không thuộc HN)</td><td>Người thuộc hộ nghèo đa chiều (thiếu hụt 3+ chiều) nhưng không thuộc chuẩn hộ nghèo HN — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>3</td><td/><td>Multi-dimensional poor household (not classified as HN)</td></tr><tr style=\"background-color: #ffeeee\"><td style=\"white-space:nowrap\">DS<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-DS\"> </a></td><td>Người DTTS tại vùng II, III (giai đoạn cũ, không còn trong danh mục mới)</td><td>Người dân tộc thiểu số tại vùng II, III (phân loại cũ) — mã không còn trong danh mục mới (deprecated). Per NĐ 146/2018 Điều 4.</td><td>D</td><td>3</td><td>deprecated</td><td>Ethnic minority in former zone II/III disadvantaged area (deprecated)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">BA<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-BA\"> </a></td><td>Người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở</td><td>Người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở (dân phòng) — NSNN hỗ trợ. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D.</td><td>D</td><td>4</td><td/><td>Community security and order protection force member</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">GD<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-GD\"> </a></td><td>Người tham gia BHYT theo hộ gia đình</td><td>Người tham gia BHYT theo hộ gia đình — tự đóng, hưởng 80%. Giảm dần mức đóng cho thành viên thứ 2+. Per NĐ 146/2018 Điều 5, nhóm Đ.</td><td>DD</td><td>4</td><td/><td>Household-based BHYT participant</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TH<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TH\"> </a></td><td>Chức sắc, chức việc, nhà tu hành</td><td>Chức sắc, chức việc, nhà tu hành thuộc tổ chức tôn giáo hợp pháp — tham gia BHYT theo hộ gia đình. Per NĐ 146/2018 Điều 5, nhóm Đ.</td><td>DD</td><td>4</td><td/><td>Clergy, religious officials, monks/nuns</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TV<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TV\"> </a></td><td>Thân nhân công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội</td><td>Thân nhân công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội — NSDLĐ (Bộ Quốc phòng) đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E.</td><td>E</td><td>4</td><td/><td>Family of defense worker in military</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TD<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TD\"> </a></td><td>Thân nhân công nhân công an trong CAND</td><td>Thân nhân công nhân công an trong lực lượng CAND — NSDLĐ (Bộ Công an) đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E.</td><td>E</td><td>4</td><td/><td>Family of police worker</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">TU<a name=\"vn-bhyt-card-type-cs-TU\"> </a></td><td>Thân nhân người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu</td><td>Thân nhân người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu — NSDLĐ đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E.</td><td>E</td><td>4</td><td/><td>Family of other cipher agency worker</td></tr></table></div>"^^rdf:XMLLiteral ]
  ] ; # 
  fhir:url [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-bhyt-card-type-cs"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-bhyt-card-type-cs>
  ] ; # 
  fhir:version [ fhir:v "0.1.0"] ; # 
  fhir:name [ fhir:v "VNBHYTCardTypeCS"] ; # 
  fhir:title [ fhir:v "Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem"] ; # 
  fhir:status [ fhir:v "draft"] ; # 
  fhir:experimental [ fhir:v false] ; # 
  fhir:date [ fhir:v "2026-03-20"^^xsd:date] ; # 
  fhir:publisher [ fhir:v "HL7 Vietnam"] ; # 
  fhir:contact ( [
fhir:name [ fhir:v "HL7 Vietnam" ] ;
    ( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://hl7.org.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "[email protected]" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:description [ fhir:v "Danh mục mã đối tượng tham gia BHYT (2 ký tự) ghi trên thẻ bảo hiểm y tế.\nCăn cứ: QĐ 1351/QĐ-BHXH (16/11/2015), QĐ 1697/QĐ-BHXH (27/11/2023),\nQĐ 1018/QĐ-BHXH (24/7/2024), NĐ 146/2018/NĐ-CP, NĐ 75/2023/NĐ-CP."] ; # 
  fhir:jurisdiction ( [
    ( fhir:coding [
fhir:system [
fhir:v "urn:iso:std:iso:3166"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <urn:iso:std:iso:3166>       ] ;
fhir:code [ fhir:v "VN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Viet Nam" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:copyright [ fhir:v "BHXH Việt Nam — QĐ 1351/QĐ-BHXH (16/11/2015), QĐ 1697/QĐ-BHXH (27/11/2023), QĐ 1018/QĐ-BHXH (24/7/2024)"] ; # 
  fhir:caseSensitive [ fhir:v true] ; # 
  fhir:content [ fhir:v "complete"] ; # 
  fhir:count [ fhir:v "53"^^xsd:nonNegativeInteger] ; # 
  fhir:property ( [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:description [ fhir:v "Nhóm đối tượng theo NĐ 146/2018/NĐ-CP (A–E)" ] ;
fhir:type [ fhir:v "string" ]
  ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:description [ fhir:v "Mức hưởng BHYT (1=100% không giới hạn, 2=100% có giới hạn, 3=95%, 4=80%, 5=100% kể cả ngoài phạm vi)" ] ;
fhir:type [ fhir:v "integer" ]
  ] [
fhir:code [ fhir:v "status" ] ;
fhir:uri [
fhir:v "http://hl7.org/fhir/concept-properties#status"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://hl7.org/fhir/concept-properties#status>     ] ;
fhir:description [ fhir:v "Trạng thái mã (active | deprecated)" ] ;
fhir:type [ fhir:v "code" ]
  ] ) ; # 
  fhir:concept ( [
fhir:code [ fhir:v "DN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người lao động trong doanh nghiệp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người lao động làm việc theo HĐLĐ trong doanh nghiệp — đóng BHYT 4.5% lương. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Enterprise employee" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HX" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người lao động trong hợp tác xã" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người lao động trong hợp tác xã, liên hiệp HTX — đóng BHYT theo NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Cooperative worker" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CH" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người lao động trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, lực lượng vũ trang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người lao động trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, lực lượng vũ trang — đóng BHYT cùng NSDLĐ. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Government/public sector/armed forces employee" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "NN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người lao động trong cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại VN" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người lao động trong cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc quốc tế hoạt động tại VN. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Employee of foreign/international organization in VN" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người lao động trong tổ chức khác có NSDLĐ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người lao động trong tổ chức khác có người sử dụng lao động (ngoài DN, HTX, nhà nước). Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Worker in other organization with employer" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HC" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Cán bộ, công chức, viên chức" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Cán bộ, công chức, viên chức — đóng BHYT bắt buộc, NSNN hỗ trợ phần NSDLĐ. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Civil servant, public employee" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "XK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã/phường/thị trấn — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 1, nhóm A." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Non-professional commune-level staff" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HT" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức lao động hàng tháng — BHXH đóng BHYT, hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Pensioner, disability allowance recipient" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TB" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người hưởng trợ cấp BHXH do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người hưởng trợ cấp BHXH do TNLĐ/BNN hàng tháng (suy giảm khả năng LĐ 61%+). Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Work injury/occupational disease benefit recipient" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "NO" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người nghỉ việc hưởng chế độ ốm đau" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người đang nghỉ việc hưởng chế độ ốm đau liên tục (>14 ngày). Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Extended sick leave beneficiary" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CT" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng — hưởng BHYT 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Person aged 80+ receiving monthly survivor allowance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "XB" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Cán bộ xã đã nghỉ việc đang hưởng trợ cấp BHXH hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Cán bộ xã đã nghỉ việc, đang hưởng trợ cấp BHXH hàng tháng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Retired commune cadre with BHXH monthly allowance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp — BHXH đóng BHYT trong thời gian hưởng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Unemployment benefit recipient" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Công nhân cao su nghỉ việc đang hưởng trợ cấp hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Công nhân cao su đã nghỉ việc, đang hưởng trợ cấp hàng tháng. Per NĐ 146/2018 Điều 2, nhóm B." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Retired rubber plantation worker with monthly allowance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "B"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "QN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ QĐND đang tại ngũ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ QĐND đang tại ngũ — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Active-duty military personnel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 5       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CA" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ đang công tác trong lực lượng CAND" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ CAND đang công tác — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Active-duty police personnel" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 5       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CY" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người làm công tác cơ yếu hưởng lương tại tổ chức cơ yếu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người làm công tác cơ yếu hưởng lương tại tổ chức cơ yếu — hưởng 100% kể cả ngoài phạm vi. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Cryptographic/cipher agency staff" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 5       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CC" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người có công với cách mạng (liệt sĩ, thương binh nặng, Bà mẹ VNAH)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người có công với cách mạng mức cao nhất (liệt sĩ, thương binh nặng, Bà mẹ VNAH) — hưởng 100% không giới hạn. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Person with revolutionary merit (highest level)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 1       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người có công với cách mạng (nhóm khác theo khoản 4, Điều 3, NĐ 146)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người có công với cách mạng (nhóm khác, theo khoản 4 Điều 3 NĐ 146) — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Person with revolutionary merit (other categories)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CB" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Cựu chiến binh theo Pháp lệnh Cựu chiến binh" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Cựu chiến binh theo Pháp lệnh CCB — hưởng BHYT 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "War veteran per Veteran Ordinance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "KC" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người tham gia kháng chiến và bảo vệ Tổ quốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người tham gia kháng chiến và bảo vệ Tổ quốc (không thuộc CC, CK) — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Resistance/national defense participant" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình nghèo" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình nghèo (chuẩn nghèo quốc gia) — NSNN đóng 100% BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Poor household member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "DT" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người dân tộc thiểu số tại vùng KT-XH khó khăn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người dân tộc thiểu số sinh sống tại vùng KT-XH khó khăn — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Ethnic minority in disadvantaged area" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "DK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người sinh sống tại vùng KT-XH đặc biệt khó khăn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người sinh sống tại vùng KT-XH đặc biệt khó khăn — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Person in extremely disadvantaged area" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "XD" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người sinh sống tại xã đảo, huyện đảo" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người sinh sống tại xã đảo, huyện đảo — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Island commune/district resident" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "BT" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hàng tháng (người khuyết tật, người già cô đơn) — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Monthly social assistance beneficiary" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân của liệt sĩ" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân của liệt sĩ (cha, mẹ, vợ/chồng, con) — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "War martyr's family member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TC" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân của người có công với cách mạng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân của người có công với cách mạng (nhóm khác) — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Revolutionary contributor's family member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "PV" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người phục vụ người có công đang sống ở gia đình" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người phục vụ người có công đang sống tại gia đình — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Caregiver for meritorious person at home" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HD" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp đương nhiệm — hưởng 80%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "National Assembly/People's Council delegate" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TE" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Trẻ em dưới 6 tuổi" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Trẻ em dưới 6 tuổi — NSNN đóng BHYT, hưởng 100% không giới hạn. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Children under 6 years old" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 1       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "XN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Cán bộ xã đã nghỉ việc hưởng trợ cấp từ NSNN" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Cán bộ xã đã nghỉ việc, hưởng trợ cấp từ ngân sách nhà nước (không phải từ BHXH). Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Retired commune cadre with state budget allowance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "MS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người đã thôi hưởng trợ cấp mất sức lao động" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người đã thôi hưởng trợ cấp mất sức lao động (không đủ điều kiện hưu trí) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Former disability benefit recipient" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TQ" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân quân nhân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân quân nhân (bố, mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Military personnel's family member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TA" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân công an" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân công an (bố, mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên) — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Police personnel's family member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TY" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân người làm công tác cơ yếu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân người làm công tác cơ yếu — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Cipher agency staff's family member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HG" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người đã hiến bộ phận cơ thể người" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người đã hiến bộ phận cơ thể người theo quy định pháp luật — NSNN đóng BHYT suốt đời. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Organ donor" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "LS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người nước ngoài đang học tập tại VN được cấp học bổng từ NSNN VN" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người nước ngoài đang học tập tại VN được cấp học bổng từ NSNN Việt Nam. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Foreign student on VN government scholarship" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "ND" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú thuộc hộ có thu nhập thấp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú thuộc hộ có thu nhập thấp — NSNN đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Folk/distinguished artist with low household income" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TG" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Vợ hoặc chồng liệt sĩ lấy chồng/vợ khác đang hưởng trợ cấp hàng tháng" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Vợ hoặc chồng liệt sĩ đã lấy chồng/vợ khác nhưng đang hưởng trợ cấp hàng tháng — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Remarried spouse of war martyr with monthly allowance" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "AK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người dân các xã an toàn khu cách mạng trong kháng chiến" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người dân sinh sống tại xã thuộc an toàn khu cách mạng trong kháng chiến — hưởng 100% có trần. Per NĐ 146/2018 Điều 3, nhóm C." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Resident of revolutionary safe zone commune" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "C"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 2       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "CN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình cận nghèo" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình cận nghèo — NSNN hỗ trợ 70% mức đóng, hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Near-poor household member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Học sinh đang theo học tại cơ sở giáo dục quốc dân" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Học sinh đang theo học tại cơ sở giáo dục quốc dân (tiểu học, THCS, THPT) — NSNN hỗ trợ 30% mức đóng. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Student (primary/secondary education)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "SV" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sinh viên đại học, giáo dục nghề nghiệp" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Sinh viên đại học, giáo dục nghề nghiệp — NSNN hỗ trợ 30% mức đóng. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "University/vocational student" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "GB" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình nông, lâm, ngư, diêm nghiệp có mức sống trung bình" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người thuộc hộ gia đình nông-lâm-ngư-diêm nghiệp có mức sống trung bình — NSNN hỗ trợ 30%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Agricultural/forestry/fishing/salt-production family with average income" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "HK" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người thuộc hộ nghèo đa chiều (không thuộc HN)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người thuộc hộ nghèo đa chiều (thiếu hụt 3+ chiều) nhưng không thuộc chuẩn hộ nghèo HN — hưởng 95%. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Multi-dimensional poor household (not classified as HN)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "DS" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người DTTS tại vùng II, III (giai đoạn cũ, không còn trong danh mục mới)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người dân tộc thiểu số tại vùng II, III (phân loại cũ) — mã không còn trong danh mục mới (deprecated). Per NĐ 146/2018 Điều 4." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Ethnic minority in former zone II/III disadvantaged area (deprecated)" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 3       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "status" ] ;
fhir:value [
a fhir:Code ;
fhir:v "deprecated"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "BA" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở (dân phòng) — NSNN hỗ trợ. Per NĐ 146/2018 Điều 4, nhóm D." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Community security and order protection force member" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "D"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "GD" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Người tham gia BHYT theo hộ gia đình" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Người tham gia BHYT theo hộ gia đình — tự đóng, hưởng 80%. Giảm dần mức đóng cho thành viên thứ 2+. Per NĐ 146/2018 Điều 5, nhóm Đ." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Household-based BHYT participant" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "DD"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TH" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Chức sắc, chức việc, nhà tu hành" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Chức sắc, chức việc, nhà tu hành thuộc tổ chức tôn giáo hợp pháp — tham gia BHYT theo hộ gia đình. Per NĐ 146/2018 Điều 5, nhóm Đ." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Clergy, religious officials, monks/nuns" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "DD"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TV" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội — NSDLĐ (Bộ Quốc phòng) đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Family of defense worker in military" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "E"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TD" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân công nhân công an trong CAND" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân công nhân công an trong lực lượng CAND — NSDLĐ (Bộ Công an) đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Family of police worker" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "E"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "TU" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân nhân người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Thân nhân người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu — NSDLĐ đóng BHYT. Per NĐ 146/2018 Điều 6, nhóm E." ] ;
    ( fhir:designation [
fhir:language [ fhir:v "en" ] ;
fhir:value [ fhir:v "Family of other cipher agency worker" ]     ] ) ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "group" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "E"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "benefit-level" ] ;
fhir:value [
a fhir:Integer ;
fhir:v 4       ]     ] )
  ] ) . #