| Code | Display | English (English, en) |
| 6586400 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586401 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586402 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586403 |
Tứ diệu tán |
Tu Dieu Tan (Four Marvels Powder) |
| 6586404 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586405 |
Thân thống trục ứ thang |
Than Thong Truc U Thang (Body Pain Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586406 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586407 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586408 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586409 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586410 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586411 |
Thận khí hoàn |
Than Khi Hoan (Kidney Qi Pill) |
| 6586412 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586413 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586414 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586415 |
Ý dĩ nhân thang |
Y Di Nhan Thang (Coix Seed Decoction) |
| 6586416 |
Ô đầu thang |
O Dau Thang (Aconite Main Tuber Decoction) |
| 6586417 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586418 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586419 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586420 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586421 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586422 |
Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán |
Y Di Nhan Thang Hop Voi Nhi Dieu Tan (Coix Seed Decoction combined with Two Marvels Powder) |
| 6586423 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586424 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586425 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586426 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586427 |
Tuyên tý thang hợp Tam diệu thang |
Tuyen Ty Thang Hop Tam Dieu Thang (Painful Obstruction-Dispersing Decoction combined with Three Marvels Decoction) |
| 6586428 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586429 |
Tứ diệu thang |
Tu Dieu Thang (Four Marvels Decoction) |
| 6586430 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586431 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586432 |
Ý dĩ nhân thang |
Y Di Nhan Thang (Coix Seed Decoction) |
| 6586433 |
Ô đầu thang |
O Dau Thang (Aconite Main Tuber Decoction) |
| 6586434 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586435 |
Đào nhân ẩm hợp Nhị trần thang |
Dao Nhan Am Hop Nhi Tran Thang (Peach Pit Beverage combined with Two-Aged Decoction) |
| 6586436 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586437 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586438 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586439 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586440 |
Quyên tý thang |
Quyen Ty Thang (Remove Painful Obstruction Decoction) |
| 6586441 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586442 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586443 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586444 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586445 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586446 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586447 |
Quế chi thược dược tri mẫu thang |
Que Chi Thuoc Duoc Tri Mau Thang (Cinnamon, Peony and Anemarrhena Decoction) |
| 6586448 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586449 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586450 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586451 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586452 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586453 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586454 |
Quyên tý thang |
Quyen Ty Thang (Remove Painful Obstruction Decoction) |
| 6586455 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586456 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586457 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586458 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586459 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586460 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586461 |
Quế chi thược dược tri mẫu thang |
Que Chi Thuoc Duoc Tri Mau Thang (Cinnamon, Peony and Anemarrhena Decoction) |
| 6586462 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586463 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586464 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586465 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586466 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586467 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586468 |
Quyên tý thang |
Quyen Ty Thang (Remove Painful Obstruction Decoction) |
| 6586469 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586470 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586471 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586472 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586473 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586474 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586475 |
Quế chi thược dược tri mẫu thang |
Que Chi Thuoc Duoc Tri Mau Thang (Cinnamon, Peony and Anemarrhena Decoction) |
| 6586476 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586477 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586478 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586479 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586480 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586481 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586482 |
Quế chi gia Cát căn thang |
Que Chi Gia Cat Can Thang (Cinnamon Twig Decoction plus Pueraria) |
| 6586483 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586484 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586485 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586486 |
Quế chi thược dược tri mẫu thang |
Que Chi Thuoc Duoc Tri Mau Thang (Cinnamon, Peony and Anemarrhena Decoction) |
| 6586487 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586488 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586489 |
Đào hồng ẩm |
Dao Hong Am (Peach Pit and Safflower Beverage) |
| 6586490 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586491 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586492 |
Quyên tý thang |
Quyen Ty Thang (Remove Painful Obstruction Decoction) |
| 6586493 |
Hổ tiềm hoàn |
Ho Tiem Hoan (Hidden Tiger Pill) |
| 6586494 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586495 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586496 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586497 |
Quế chi gia Cát căn thang |
Que Chi Gia Cat Can Thang (Cinnamon Twig Decoction plus Pueraria) |
| 6586498 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586499 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586500 |
Bạch hổ quế chi thang |
Bach Ho Que Chi Thang (White Tiger with Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586501 |
Quế chi thược dược tri mẫu thang |
Que Chi Thuoc Duoc Tri Mau Thang (Cinnamon, Peony and Anemarrhena Decoction) |
| 6586502 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586503 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586504 |
Đào hồng ẩm |
Dao Hong Am (Peach Pit and Safflower Beverage) |
| 6586505 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586506 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586507 |
Quyên tý thang |
Quyen Ty Thang (Remove Painful Obstruction Decoction) |
| 6586508 |
Hổ tiềm hoàn |
Ho Tiem Hoan (Hidden Tiger Pill) |
| 6586509 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586510 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586511 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586512 |
Thiên ma câu đằng ẩm |
Thien Ma Cau Dang Am (Gastrodia and Uncaria Beverage) |
| 6586513 |
Long đởm tả can thang |
Long Dom Ta Can Thang (Gentiana Liver-Draining Decoction) |
| 6586514 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586515 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586516 |
Lục vị địa hoàng thang |
Luc Vi Dia Hoang Thang (Six-Ingredient Rehmannia Decoction) |
| 6586517 |
Tri bá địa hoàng thang |
Tri Ba Dia Hoang Thang (Anemarrhena, Phellodendron and Rehmannia Decoction) |
| 6586518 |
Kỷ cúc địa hoàng thang |
Ky Cuc Dia Hoang Thang (Lycium, Chrysanthemum and Rehmannia Decoction) |
| 6586519 |
Lục vị quy thược thang |
Luc Vi Quy Thuoc Thang (Six-Ingredient with Angelica and Peony Decoction) |
| 6586520 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586521 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586522 |
Hữu quy hoàn |
Huu Quy Hoan (Right-Restoring Pill) |
| 6586523 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586524 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586525 |
Bán hạ bạch truật thiên ma thang |
Ban Ha Bach Truat Thien Ma Thang (Pinellia, Atractylodes and Gastrodia Decoction) |
| 6586526 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586527 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586528 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586529 |
Bán hạ bạch truật thiên ma thang |
Ban Ha Bach Truat Thien Ma Thang (Pinellia, Atractylodes and Gastrodia Decoction) |
| 6586530 |
Hương sa lục quân tử thang |
Huong Sa Luc Quan Tu Thang (Cyperus and Amomum Six Gentlemen Decoction) |
| 6586531 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586532 |
Hữu quy hoàn |
Huu Quy Hoan (Right-Restoring Pill) |
| 6586533 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586534 |
Kỷ cúc địa hoàng thang |
Ky Cuc Dia Hoang Thang (Lycium, Chrysanthemum and Rehmannia Decoction) |
| 6586535 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586536 |
Tiêu dao tán |
Tieu Dao Tan (Free Wanderer Powder) |
| 6586537 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586538 |
Tứ linh tán hợp Lục nhất tán |
Tu Linh Tan Hop Luc Nhat Tan (Four-Ingredient Powder with Poria combined with Six-to-One Powder) |
| 6586539 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586540 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586541 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586542 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586543 |
Đại tần giao thang |
Dai Tan Giao Thang (Major Gentiana Macrophylla Decoction) |
| 6586544 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586545 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586546 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586547 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586548 |
Tứ vật đào hồng thang |
Tu Vat Dao Hong Thang (Four-Substance Decoction with Peach Pit and Safflower) |
| 6586549 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586550 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586551 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586552 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586553 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586554 |
Sài hồ sơ can tán |
Sai Ho So Can Tan (Bupleurum Liver-Soothing Powder) |
| 6586555 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586556 |
Đan chi tiêu dao |
Dan Chi Tieu Dao (Moutan and Gardenia Free Wanderer) |
| 6586557 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586558 |
Tiểu sài hồ thang |
Tieu Sai Ho Thang (Minor Bupleurum Decoction) |
| 6586559 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586560 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586561 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586562 |
Long đởm tả can thang |
Long Dom Ta Can Thang (Gentiana Liver-Draining Decoction) |
| 6586563 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586564 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586565 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586566 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586567 |
Sài hồ sơ can tán |
Sai Ho So Can Tan (Bupleurum Liver-Soothing Powder) |
| 6586568 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586569 |
Đan chi tiêu dao |
Dan Chi Tieu Dao (Moutan and Gardenia Free Wanderer) |
| 6586570 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586571 |
Tiểu sài hồ thang |
Tieu Sai Ho Thang (Minor Bupleurum Decoction) |
| 6586572 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586573 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586574 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586575 |
Long đởm tả can thang |
Long Dom Ta Can Thang (Gentiana Liver-Draining Decoction) |
| 6586576 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586577 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586578 |
Can khương thương truật thang |
Can Khuong Thuong Truat Thang (Dried Ginger and Atractylodes Decoction) |
| 6586579 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586580 |
Sài hồ sơ can tán |
Sai Ho So Can Tan (Bupleurum Liver-Soothing Powder) |
| 6586581 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586582 |
Đan chi tiêu dao |
Dan Chi Tieu Dao (Moutan and Gardenia Free Wanderer) |
| 6586583 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586584 |
Tiểu sài hồ thang |
Tieu Sai Ho Thang (Minor Bupleurum Decoction) |
| 6586585 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586586 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586587 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586588 |
Long đởm tả can thang |
Long Dom Ta Can Thang (Gentiana Liver-Draining Decoction) |
| 6586589 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586590 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586591 |
Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm |
Can Khuong Thuong Truat Linh Phu Thang Gia Giam (Dried Ginger, Atractylodes, Poria and Aconite Decoction, modified) |
| 6586592 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586593 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586595 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586596 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586597 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586598 |
Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán |
Y Di Nhan Thang Hop Voi Nhi Dieu Tan (Coix Seed Decoction combined with Two Marvels Powder) |
| 6586599 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586600 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586601 |
Thân thống trục ứ thang |
Than Thong Truc U Thang (Body Pain Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586602 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586603 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586604 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586605 |
Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm |
Can Khuong Thuong Truat Linh Phu Thang Gia Giam (Dried Ginger, Atractylodes, Poria and Aconite Decoction, modified) |
| 6586606 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586607 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586608 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586609 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586610 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586611 |
Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán |
Y Di Nhan Thang Hop Voi Nhi Dieu Tan (Coix Seed Decoction combined with Two Marvels Powder) |
| 6586612 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586613 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586614 |
Thân thống trục ứ thang |
Than Thong Truc U Thang (Body Pain Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586615 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586616 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586617 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586618 |
Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm |
Can Khuong Thuong Truat Linh Phu Thang Gia Giam (Dried Ginger, Atractylodes, Poria and Aconite Decoction, modified) |
| 6586619 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586620 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586621 |
Độc hoạt ký sinh thang |
Doc Hoat Ky Sinh Thang (Angelica Pubescens and Loranthus Decoction) |
| 6586622 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586623 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586624 |
Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán |
Y Di Nhan Thang Hop Voi Nhi Dieu Tan (Coix Seed Decoction combined with Two Marvels Powder) |
| 6586625 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586626 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586627 |
Thân thống trục ứ thang |
Than Thong Truc U Thang (Body Pain Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586628 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586629 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586630 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586631 |
Lục vị địa hoàng hoàn |
Luc Vi Dia Hoang Hoan (Six-Ingredient Rehmannia Pill) |
| 6586632 |
Đại định phong châu |
Dai Dinh Phong Chau (Major Wind-Stabilizing Pill) |
| 6586633 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586634 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586635 |
Đạo đàm thang |
Dao Dam Thang (Phlegm-Guiding Decoction) |
| 6586636 |
Bán hạ bạch truật thiên ma thang |
Ban Ha Bach Truat Thien Ma Thang (Pinellia, Atractylodes and Gastrodia Decoction) |
| 6586637 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586638 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586639 |
Bổ dương hoàn ngũ thang |
Bo Duong Hoan Ngu Thang (Tonify Yang to Restore Five-Tenths Decoction) |
| 6586640 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586641 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586642 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586643 |
Lục vị địa hoàng hoàn |
Luc Vi Dia Hoang Hoan (Six-Ingredient Rehmannia Pill) |
| 6586644 |
Đại định phong châu |
Dai Dinh Phong Chau (Major Wind-Stabilizing Pill) |
| 6586645 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586646 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586647 |
Đạo đàm thang |
Dao Dam Thang (Phlegm-Guiding Decoction) |
| 6586648 |
Bán hạ bạch truật thiên ma thang |
Ban Ha Bach Truat Thien Ma Thang (Pinellia, Atractylodes and Gastrodia Decoction) |
| 6586649 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586650 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586651 |
Bổ dương hoàn ngũ thang |
Bo Duong Hoan Ngu Thang (Tonify Yang to Restore Five-Tenths Decoction) |
| 6586652 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586653 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586654 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586655 |
Lục vị địa hoàng hoàn |
Luc Vi Dia Hoang Hoan (Six-Ingredient Rehmannia Pill) |
| 6586656 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586657 |
Điều nguyên tán gia vị |
Dieu Nguyen Tan Gia Vi (Origin-Regulating Powder, augmented) |
| 6586658 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586659 |
Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang |
Thong Khieu Hoat Huyet Thang Ket Hop Nhi Tran Thang (Orifice-Opening Blood-Activating Decoction combined with Two-Aged Decoction) |
| 6586660 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586661 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586662 |
Lục vị địa hoàng hoàn |
Luc Vi Dia Hoang Hoan (Six-Ingredient Rehmannia Pill) |
| 6586663 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586664 |
Điều nguyên tán gia vị |
Dieu Nguyen Tan Gia Vi (Origin-Regulating Powder, augmented) |
| 6586665 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586666 |
Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang |
Thong Khieu Hoat Huyet Thang Ket Hop Nhi Tran Thang (Orifice-Opening Blood-Activating Decoction combined with Two-Aged Decoction) |
| 6586667 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586668 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586669 |
Lục vị địa hoàng hoàn |
Luc Vi Dia Hoang Hoan (Six-Ingredient Rehmannia Pill) |
| 6586670 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586671 |
Điều nguyên tán gia vị |
Dieu Nguyen Tan Gia Vi (Origin-Regulating Powder, augmented) |
| 6586672 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586673 |
Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang |
Thong Khieu Hoat Huyet Thang Ket Hop Nhi Tran Thang (Orifice-Opening Blood-Activating Decoction combined with Two-Aged Decoction) |
| 6586674 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586675 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586676 |
Thanh hao miết giáp thang gia giảm |
Thanh Hao Miet Giap Thang Gia Giam (Artemisia Annua and Soft-Shelled Turtle Shell Decoction, modified) |
| 6586677 |
Đương quy lục hoàng thang gia giảm |
Duong Quy Luc Hoang Thang Gia Giam (Angelica Six-Yellow Decoction, modified) |
| 6586678 |
Lục vị địa hoàng thang |
Luc Vi Dia Hoang Thang (Six-Ingredient Rehmannia Decoction) |
| 6586679 |
Tri bá địa hoàng thang |
Tri Ba Dia Hoang Thang (Anemarrhena, Phellodendron and Rehmannia Decoction) |
| 6586680 |
Đạo đàm thang gia giảm |
Dao Dam Thang Gia Giam (Phlegm-Guiding Decoction, modified) |
| 6586681 |
Lục vị quy thược |
Luc Vi Quy Thuoc (Six-Ingredient with Angelica and Peony) |
| 6586682 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586683 |
Bát trân thang gia giảm |
Bat Tran Thang Gia Giam (Eight Treasures Decoction, modified) |
| 6586684 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586685 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586686 |
Sâm linh bạch truật tán |
Sam Linh Bach Truat Tan (Ginseng, Poria and Atractylodes Powder) |
| 6586687 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586688 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586689 |
Phì nhi hoàn gia giảm |
Phi Nhi Hoan Gia Giam (Fat Baby Pill, modified) |
| 6586690 |
Bát trân thang gia giảm |
Bat Tran Thang Gia Giam (Eight Treasures Decoction, modified) |
| 6586691 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586692 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586693 |
Sâm linh bạch truật tán |
Sam Linh Bach Truat Tan (Ginseng, Poria and Atractylodes Powder) |
| 6586694 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586695 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586696 |
Phì nhi hoàn gia giảm |
Phi Nhi Hoan Gia Giam (Fat Baby Pill, modified) |
| 6586697 |
Bát trân thang gia giảm |
Bat Tran Thang Gia Giam (Eight Treasures Decoction, modified) |
| 6586698 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586699 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586700 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586701 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586702 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586703 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586704 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586705 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586706 |
Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn |
Hoa Can Tien Hop Ta Kim Hoan (Liver-Transforming Brew combined with Left Metal Pill) |
| 6586707 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586708 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586709 |
Thất tiếu tán (Thực chứng) |
That Tieu Tan (Sudden Smile Powder - Excess pattern) |
| 6586710 |
Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng) |
Hoang Tho Thang Gia Giam (Yellow Earth Decoction, modified - Deficiency pattern) |
| 6586711 |
Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng) |
Tu Quan Tu Thang Gia Vi (Four Gentlemen Decoction, augmented - Deficiency pattern) |
| 6586712 |
Điều doanh liễm can ẩm |
Dieu Doanh Liem Can Am (Nutritive-Regulating Liver-Restraining Beverage) |
| 6586713 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586714 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586715 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586716 |
Hoàng kỳ kiến trung thang |
Hoang Ky Kien Trung Thang (Astragalus Center-Fortifying Decoction) |
| 6586717 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586718 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586719 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586720 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586721 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586722 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586723 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586724 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586725 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586726 |
Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn |
Hoa Can Tien Hop Ta Kim Hoan (Liver-Transforming Brew combined with Left Metal Pill) |
| 6586727 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586728 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586729 |
Thất tiếu tán (Thực chứng) |
That Tieu Tan (Sudden Smile Powder - Excess pattern) |
| 6586730 |
Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng) |
Hoang Tho Thang Gia Giam (Yellow Earth Decoction, modified - Deficiency pattern) |
| 6586731 |
Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng) |
Tu Quan Tu Thang Gia Vi (Four Gentlemen Decoction, augmented - Deficiency pattern) |
| 6586732 |
Điều doanh liễm can ẩm |
Dieu Doanh Liem Can Am (Nutritive-Regulating Liver-Restraining Beverage) |
| 6586733 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586734 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586735 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586736 |
Hoàng kỳ kiến trung thang |
Hoang Ky Kien Trung Thang (Astragalus Center-Fortifying Decoction) |
| 6586737 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586738 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586739 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586740 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586741 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586742 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586743 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586744 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586745 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586746 |
Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn |
Hoa Can Tien Hop Ta Kim Hoan (Liver-Transforming Brew combined with Left Metal Pill) |
| 6586747 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586748 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586749 |
Thất tiếu tán (Thực chứng) |
That Tieu Tan (Sudden Smile Powder - Excess pattern) |
| 6586750 |
Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng) |
Hoang Tho Thang Gia Giam (Yellow Earth Decoction, modified - Deficiency pattern) |
| 6586751 |
Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng) |
Tu Quan Tu Thang Gia Vi (Four Gentlemen Decoction, augmented - Deficiency pattern) |
| 6586752 |
Điều doanh liễm can ẩm |
Dieu Doanh Liem Can Am (Nutritive-Regulating Liver-Restraining Beverage) |
| 6586753 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586754 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586755 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586756 |
Hoàng kỳ kiến trung thang |
Hoang Ky Kien Trung Thang (Astragalus Center-Fortifying Decoction) |
| 6586757 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586758 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586759 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586760 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586761 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586762 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586763 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586764 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586765 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586766 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586767 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586768 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586769 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586770 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586771 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586772 |
Nhân trần ngũ linh tán |
Nhan Tran Ngu Linh Tan (Artemisia and Five-Ingredient Powder with Poria) |
| 6586773 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586774 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586775 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586776 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586777 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586778 |
Nhất quán tiễn |
Nhat Quan Tien (Linking Brew) |
| 6586779 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586780 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586781 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586782 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586783 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586784 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586785 |
Sài hồ sơ can thang |
Sai Ho So Can Thang (Bupleurum Liver-Soothing Decoction) |
| 6586786 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586787 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586788 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586789 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586790 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586791 |
Huyết phủ trục ứ thang |
Huyet Phu Truc U Thang (Blood Mansion Stasis-Expelling Decoction) |
| 6586792 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586793 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586794 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586795 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586796 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586797 |
Nhân trần ngũ linh tán |
Nhan Tran Ngu Linh Tan (Artemisia and Five-Ingredient Powder with Poria) |
| 6586798 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586799 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586800 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586801 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586802 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586803 |
Nhất quán tiễn |
Nhat Quan Tien (Linking Brew) |
| 6586804 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586805 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586806 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586807 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586808 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586809 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586810 |
Tang cúc ẩm |
Tang Cuc Am (Mulberry Leaf and Chrysanthemum Beverage) |
| 6586811 |
Ma hạnh thạch cam thang |
Ma Hanh Thach Cam Thang (Ephedra, Apricot, Gypsum and Licorice Decoction) |
| 6586812 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586813 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586814 |
Hạnh tô tán |
Hanh To Tan (Apricot Kernel and Perilla Powder) |
| 6586815 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586816 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586817 |
Tang hạnh thang |
Tang Hanh Thang (Mulberry Leaf and Apricot Kernel Decoction) |
| 6586818 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586819 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586820 |
Lục quân tử thang hợp Bình vị tán |
Luc Quan Tu Thang Hop Binh Vi Tan (Six Gentlemen Decoction combined with Calm the Stomach Powder) |
| 6586821 |
Nhị trần thang |
Nhi Tran Thang (Two-Aged Decoction) |
| 6586822 |
Linh quế truật cam thang |
Linh Que Truat Cam Thang (Poria, Cinnamon, Atractylodes and Licorice Decoction) |
| 6586823 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586824 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586825 |
Tiểu thanh long thang |
Tieu Thanh Long Thang (Minor Blue-Green Dragon Decoction) |
| 6586826 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586827 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586828 |
Tang cúc ẩm |
Tang Cuc Am (Mulberry Leaf and Chrysanthemum Beverage) |
| 6586829 |
Ma hạnh thạch cam thang |
Ma Hanh Thach Cam Thang (Ephedra, Apricot, Gypsum and Licorice Decoction) |
| 6586830 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586831 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586832 |
Hạnh tô tán |
Hanh To Tan (Apricot Kernel and Perilla Powder) |
| 6586833 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586834 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586835 |
Tang hạnh thang |
Tang Hanh Thang (Mulberry Leaf and Apricot Kernel Decoction) |
| 6586836 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586837 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586838 |
Lục quân tử thang hợp Bình vị tán |
Luc Quan Tu Thang Hop Binh Vi Tan (Six Gentlemen Decoction combined with Calm the Stomach Powder) |
| 6586839 |
Nhị trần thang |
Nhi Tran Thang (Two-Aged Decoction) |
| 6586840 |
Linh quế truật cam thang |
Linh Que Truat Cam Thang (Poria, Cinnamon, Atractylodes and Licorice Decoction) |
| 6586841 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586842 |
Thuốc nam |
Vietnamese folk medicine |
| 6586843 |
Tiểu thanh long thang |
Tieu Thanh Long Thang (Minor Blue-Green Dragon Decoction) |
| 6586844 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586845 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586846 |
Quế chi thang |
Que Chi Thang (Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586847 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586848 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586849 |
Ngân kiều tán |
Ngan Kieu Tan (Lonicera and Forsythia Powder) |
| 6586850 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586851 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586852 |
Tiêu phong tán |
Tieu Phong Tan (Wind-Dispersing Powder) |
| 6586853 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586854 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586855 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586856 |
Quế chi thang |
Que Chi Thang (Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586857 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586858 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586859 |
Ngân kiều tán |
Ngan Kieu Tan (Lonicera and Forsythia Powder) |
| 6586860 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586861 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586862 |
Tiêu phong tán |
Tieu Phong Tan (Wind-Dispersing Powder) |
| 6586863 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586864 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586865 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586866 |
Quế chi thang |
Que Chi Thang (Cinnamon Twig Decoction) |
| 6586867 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586868 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586869 |
Ngân kiều tán |
Ngan Kieu Tan (Lonicera and Forsythia Powder) |
| 6586870 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586871 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586872 |
Tiêu phong tán |
Tieu Phong Tan (Wind-Dispersing Powder) |
| 6586873 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586874 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586875 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586876 |
Bát chính tán |
Bat Chinh Tan (Eight Corrections Powder) |
| 6586877 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586878 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586879 |
Thanh phế ẩm |
Thanh Phe Am (Lung-Clearing Beverage) |
| 6586880 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586881 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586882 |
Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán |
Sai Ho So Can Thang Hop Tram Huong Giai Khi Tan (Bupleurum Liver-Soothing Decoction combined with Aquilaria Qi-Resolving Powder) |
| 6586883 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586884 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586885 |
Tế sinh thận khí hoàn |
Te Sinh Than Khi Hoan (Life-Saving Kidney Qi Pill) |
| 6586886 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586887 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586888 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586889 |
Bát chính tán |
Bat Chinh Tan (Eight Corrections Powder) |
| 6586890 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586891 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586892 |
Thanh phế ẩm |
Thanh Phe Am (Lung-Clearing Beverage) |
| 6586893 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586894 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586895 |
Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán |
Sai Ho So Can Thang Hop Tram Huong Giai Khi Tan (Bupleurum Liver-Soothing Decoction combined with Aquilaria Qi-Resolving Powder) |
| 6586896 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586897 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586898 |
Tế sinh thận khí hoàn |
Te Sinh Than Khi Hoan (Life-Saving Kidney Qi Pill) |
| 6586899 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586900 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586901 |
Bài thuốc |
Herbal formula |
| 6586902 |
Hòe hoa tán |
Hoe Hoa Tan (Sophora Flower Powder) |
| 6586903 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586904 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586905 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586906 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586907 |
Hoạt huyết địa hoàng thang |
Hoat Huyet Dia Hoang Thang (Rehmannia Blood-Activating Decoction) |
| 6586908 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586909 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586910 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586911 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586912 |
Hòe hoa tán |
Hoe Hoa Tan (Sophora Flower Powder) |
| 6586913 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586914 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586915 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586916 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586917 |
Bổ trung ích khí thang |
Bo Trung Ich Khi Thang (Tonify the Middle and Augment Qi Decoction) |
| 6586918 |
Đối pháp lập phương |
Individualized prescription |
| 6586919 |
Nghiệm phương |
Empirical prescription |
| 6586920 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586921 |
Thuốc dùng ngoài |
External-use medicine |
| 6586922 |
Bài thuốc |
Herbal formula |