VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Huyệt châm cứu YHCT — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem

Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs Version: 0.1.0
Draft as of 2025-08-12 Computable Name: VNYHCTAcupointCS

Copyright/Legal: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). Tham chiếu SNOMED CT: SNOMED International.

Bộ mã huyệt châm cứu theo Y học cổ truyền Việt Nam. Bao gồm 466 huyệt với tên quốc tế. Có ánh xạ SNOMED CT (395 mã tham chiếu). Mỗi huyệt thuộc một đường kinh (Lung Meridian, Heart Meridian, v.v.). Căn cứ theo Quyết định 2552/QĐ-BYT ngày 12/8/2025 — Phụ lục III. / Vietnamese Traditional Medicine (YHCT) acupuncture point catalog. Contains 466 acupoints with international nomenclature. Includes SNOMED CT cross-references (395 reference codes). Each point belongs to a meridian channel. Per QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Appendix III.

This Code system is referenced in the content logical definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs defines the following codes:

CodeDisplayEnglish (English, en)
6536000 Huyệt châm cứu Acupuncture point
6536001 Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế Lung acupuncture points
6536002 Trung Phủ Zhongfu (LU1)
6536006 Vân Môn Yunmen (LU2)
6536010 Thiên Phủ Tianfu (LU3)
6536014 Hiệp Bạch Xiabai (LU4)
6536018 Xích Trạch Chize (LU5)
6536022 Khổng Tối Kongzui (LU6)
6536026 Liệt Khuyết Lieque (LU7)
6536030 Kinh Cừ Jingqu (LU8)
6536034 Thái Uyên Taiyuan (LU9)
6536038 Ngư Tế Yuji (LU10)
6536042 Thiếu Thương Shaoshang (LU11)
6536046 Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường Large intestine acupuncture points
6536047 Thương Dương Shangyang (LI1)
6536051 Nhị Gian Erjian (LI2)
6536055 Tam Gian Sanjian (LI3)
6536059 Hợp Cốc Hegu (LI4)
6536063 Dương Khê Yangxi (LI5)
6536067 Thiên Lịch Pianli (LI6)
6536071 Ôn Lưu Wenliu (LI7)
6536075 Hạ Liêm Xialian (LI8)
6536079 Thượng Liêm Shanglian (LI9)
6536083 Thủ Tam Lý Shousanli (LI10)
6536087 Khúc Trì Quchi (LI11)
6536091 Trửu Liêu Zhouliao (LI12)
6536095 Thủ Ngũ Lý Shouwuli (LI13)
6536099 Tý Nhu Binao (LI14)
6536103 Kiên Ngung Jianyu (LI15)
6536107 Cự Cốt Jugu (LI16)
6536111 Thiên Đỉnh Tianding (LI17)
6536115 Phù Đột Futu (LI18)
6536119 Hòa Liêu Kouheliao (LI19)
6536123 Nghinh Hương Yingxiang (LI20)
6536127 Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị Stomach acupuncture points
6536128 Thừa Khấp Chengqi (ST1)
6536132 Tứ Bạch Sibai (ST2)
6536136 Cự Liêu Juliao (ST3)
6536140 Địa Thương Dicang (ST4)
6536144 Đại Nghinh Daying (ST5)
6536148 Giáp Xa Jiache (ST6)
6536152 Hạ Quan Xiaguan (ST7)
6536156 Đầu Duy Touwei (ST8)
6536160 Nhân Nghinh Renying (ST9)
6536164 Thủy Đột Shuitu (ST10)
6536168 Khí Xá Qishe (ST11)
6536172 Khuyết Bồn Quepen (ST12)
6536176 Khí Hộ Qihu (ST13)
6536180 Khố Phòng Kufang (ST14)
6536184 Ốc Ế Wuyi (ST15)
6536188 Ưng Song Yingchuang (ST16)
6536192 Nhũ Trung Ruzhong (ST17)
6536196 Nhũ Căn Rugen (ST18)
6536200 Bất Dung Burong (ST19)
6536204 Thừa Mãn Chengman (ST20)
6536208 Lương Môn Liangmen (ST21)
6536212 Quan Môn Guanmen (ST22)
6536216 Thái Ất Taiyi (ST23)
6536220 Hoạt Nhục Môn Huaroumen (ST24)
6536224 Thiên Khu Tianshu (ST25)
6536228 Ngoại Lăng Wailing (ST26)
6536232 Đại Cự Daju (ST27)
6536236 Thủy Đạo Shuidao (ST28)
6536240 Quy Lai Guilai (ST29)
6536244 Khí Xung Qichong (ST30)
6536248 Bễ Quan Biguan (ST31)
6536252 Phục Thỏ Futu (ST32)
6536256 Âm Thị Yinshi (ST33)
6536260 Lương Khâu Liangqiu (ST34)
6536264 Độc Tỵ Dubi (ST35)
6536268 Túc Tam Lý Zusanli (ST36)
6536272 Thượng Cự Hư Shangjuxu (ST37)
6536276 Điều Khẩu Tiaokou (ST38)
6536280 Hạ Cự Hư Xiajuxu (ST39)
6536284 Phong Long Fenglong (ST40)
6536288 Giải Khê Jiexi (ST41)
6536292 Xung Dương Chongyang (ST42)
6536296 Hãm Cốc Xiangu (ST43)
6536300 Nội Đình Neiting (ST44)
6536304 Lệ Đoài Lidui (ST45)
6536308 Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ Spleen acupuncture points
6536309 Ẩn Bạch Yinbai (SP1)
6536313 Đại Đô Dadu (SP2)
6536317 Thái Bạch Taibai (SP3)
6536321 Công Tôn Gongsun (SP4)
6536325 Thương Khâu Shangqiu (SP5)
6536329 Tam Âm Giao Sanyinjiao (SP6)
6536333 Lậu Cốc Lougu (SP7)
6536337 Địa Cơ Diji (SP8)
6536341 Âm Lăng Tuyền Yinlingquan (SP9)
6536345 Huyết Hải Xuehai (SP10)
6536349 Cơ Môn Jimen (SP11)
6536353 Xung Môn Chongmen (SP12)
6536357 Phủ Xá Fushe (SP13)
6536361 Phúc Kết Fujie (SP14)
6536365 Đại Hoành Daheng (SP15)
6536369 Phúc Ai Fuai (SP16)
6536373 Thực Đậu Shidou (SP17)
6536377 Thiên Khê Tianxi (SP18)
6536381 Hung Hương Xiongxiang (SP19)
6536385 Chu Vinh Zhourong (SP20)
6536389 Đại Bao Dabao (SP21)
6536393 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm Heart acupuncture points
6536394 Cực Tuyền Jiquan (HT1)
6536398 Thanh Linh Qingling (HT2)
6536402 Thiếu Hải Shaohai (HT3)
6536406 Linh Đạo Lingdao (HT4)
6536410 Thông Lý Tongli (HT5)
6536414 Âm Khích Yinxi (HT6)
6536418 Thần Môn Shenmen (HT7)
6536422 Thiếu Phủ Shaofu (HT8)
6536426 Thiếu Xung Shaochong (HT9)
6536430 Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường Small intestine acupuncture points
6536431 Thiếu Trạch Shaoze (SI1)
6536435 Tiền Cốc Qiangu (SI2)
6536439 Hậu Khê Houxi (SI3)
6536443 Uyển Cốt Wangu (SI4)
6536447 Dương Cốc Yanggu (SI5)
6536451 Dưỡng Lão Yanglao (SI6)
6536455 Chi Chính Zhizheng (SI7)
6536459 Tiểu Hải Xiaohai (SI8)
6536463 Kiên Trinh Jianzhen (SI9)
6536467 Nhu Du Naoshu (SI10)
6536471 Thiên Tông Tianzong (SI11)
6536475 Bỉnh Phong Bingfeng (SI12)
6536479 Khúc Viên Quyuan (SI13)
6536483 Kiên Ngoại Du Jianwaishu (SI14)
6536487 Kiên Trung Du Jianzhongshu (SI15)
6536491 Thiên Song Tianchuang (SI16)
6536495 Thiên Dung Tianrong (SI17)
6536499 Quyền Liêu Quanliao (SI18)
6536503 Thính Cung Tinggong (SI19)
6536507 Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang Urinary bladder acupuncture points
6536508 Tình Minh Jingming (BL1)
6536512 Toản Trúc Cuanzhu (BL2)
6536516 My Xung Meichong (BL3)
6536520 Khúc Sai Qucha (BL4)
6536521 Thính Cung (bên trái) Tinggong left (SI19)
6536522 Thính Cung (bên phải) Tinggong right (SI19)
6536523 Thính Cung (hai bên) Tinggong bilateral (SI19)
6536524 Ngũ Xứ Wuchu (BL5)
6536528 Thừa Quang Chengguang (BL6)
6536532 Thông Thiên Tongtian (BL7)
6536536 Lạc Khước Luoque (BL8)
6536540 Ngọc Chẩm Yuzhen (BL9)
6536544 Thiên Trụ Tianzhu (BL10)
6536548 Đại Trữ Dazhu (BL11)
6536552 Phong Môn Fengmen (BL12)
6536556 Phế Du Feishu (BL13)
6536560 Quyết Âm Du Jueyinshu (BL14)
6536564 Tâm Du Xinshu (BL15)
6536568 Đốc Du Dushu (BL16)
6536572 Cách Du Geshu (BL17)
6536576 Can Du Ganshu (BL18)
6536580 Đởm Du Danshu (BL19)
6536584 Tỳ Du Pishu (BL20)
6536588 Vị Du Weishu (BL21)
6536592 Tam Tiêu Du Sanjiaoshu (BL22)
6536596 Thận Du Shenshu (BL23)
6536600 Khí Hải Du Qihaishu (BL24)
6536604 Đại Trường Du Dachangshu (BL25)
6536608 Quan Nguyên Du Guanyuanshu (BL26)
6536612 Tiểu Trường Du Xiaochangshu (BL27)
6536616 Bàng Quang Du Pangguangshu (BL28)
6536620 Trung Lữ Du Zhonglushu (BL29)
6536624 Bạch Hoàn Du Baihuanshu (BL30)
6536628 Thượng Liêu Shangliao (BL31)
6536632 Thứ Liêu Ciliao (BL32)
6536636 Trung Liêu Zhongliao (BL33)
6536640 Hạ Liêu Xialiao (BL34)
6536644 Hội Dương Huiyang (BL35)
6536648 Thừa Phù Chengfu (BL36)
6536652 Ân Môn Yinmen (BL37)
6536656 Phù Khích Fuxi (BL38)
6536660 Uỷ Dương Weiyang (BL39)
6536664 Uỷ Trung Weizhong (BL40)
6536668 Phụ Phân Fufen (BL41)
6536672 Phách Hộ Pohu (BL42)
6536676 Cao Hoang Gaohuang (BL43)
6536680 Thần Đường Shentang (BL44)
6536684 Y Hy Yixi (BL45)
6536688 Cách Quan Geguan (BL46)
6536692 Hồn Môn Hunmen (BL47)
6536696 Dương Cương Yanggang (BL48)
6536700 Ý Xá Yishe (BL49)
6536704 Vị Thương Weicang (BL50)
6536708 Hoang Môn Huangmen (BL51)
6536712 Chí Thất Zhishi (BL52)
6536716 Bào Hoang Baohuang (BL53)
6536720 Trật Biên Zhibian (BL54)
6536724 Hợp Dương Heyang (BL55)
6536728 Thừa Cân Chengjin (BL56)
6536732 Thừa Sơn Chengshan (BL57)
6536736 Phi Dương Feiyang (BL58)
6536740 Phụ Dương Fuyang (BL59)
6536744 Côn Lôn Kunlun (BL60)
6536748 Bộc Tham Pucan (BL61)
6536752 Thân Mạch Shenmai (BL62)
6536756 Kim Môn Jinmen (BL63)
6536760 Kinh Cốt Jinggu (BL64)
6536764 Thúc Cốt Shugu (BL65)
6536768 Thủ Thông Cốc Zutonggu (BL66)
6536772 Chí Âm Zhiyin (BL67)
6536776 Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận Kidney acupuncture points
6536777 Dũng Tuyền Yongquan (KI1)
6536781 Nhiên Cốc Rangu (KI2)
6536785 Thái Khê Taixi (KI3)
6536789 Đại Chung Dazhong (KI4)
6536793 Thuỷ Tuyền Shuiquan (KI5)
6536797 Chiếu Hải Zhaohai (KI6)
6536801 Phục Lưu Fuliu (KI7)
6536805 Giao Tín Jiaoxin (KI8)
6536809 Trúc Tân Zhubin (KI9)
6536813 Âm Cốc Yingu (KI10)
6536817 Hoành Cốt Henggu (KI11)
6536821 Đại Hách Dahe (KI12)
6536825 Khí Huyệt Qixue (KI13)
6536829 Tứ Mãn Siman (KI14)
6536833 Trung Chú Zhongzhu (KI15)
6536837 Hoang Du Huangshu (KI16)
6536841 Thương Khúc Shangqu (KI17)
6536845 Thạch Quan Shiguan (KI18)
6536849 Âm Đô Yindu (KI19)
6536853 Phúc Thông Cốc Futonggu (KI20)
6536857 U Môn Youmen (KI21)
6536861 Bộ Lang Bulang (KI22)
6536865 Thần Phong Shenfeng (KI23)
6536869 Linh Khu Lingxu (KI24)
6536873 Thần Tàng Shencang (KI25)
6536877 Hoắc Trung Yuzhong (KI26)
6536881 Du Phủ Shufu (KI27)
6536885 Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào Pericardium acupuncture points
6536886 Thiên Trì Tianchi (PC1)
6536890 Thiên Tuyền Tianquan (PC2)
6536894 Khúc Trạch Quze (PC3)
6536898 Khích Môn Ximen (PC4)
6536902 Giản Sử Jianshi (PC5)
6536906 Nội Quan Neiguan (PC6)
6536910 Đại Lăng Daling (PC7)
6536914 Lao Cung Laogong (PC8)
6536918 Trung Xung Zhongchong (PC9)
6536922 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu Triple energizer acupuncture points
6536923 Quan Xung Guanchong (TE1)
6536927 Dịch Môn Yemen (TE2)
6536931 Trung Chữ Zhongzhu (TE3)
6536935 Dương Trì Yangchi (TE4)
6536939 Ngoại Quan Waiguan (TE5)
6536943 Chi Câu Zhigou (TE6)
6536947 Hội Tông Huizong (TE7)
6536951 Tam Dương Lạc Sanyangluo (TE8)
6536955 Tứ Độc Sidu (TE9)
6536959 Thiên Tỉnh Tianjing (TE10)
6536963 Thanh Lãnh Uyên Qinglengyuan (TE11)
6536967 Tiêu Lạc Xiaoluo (TE12)
6536971 Nhu Hội Naohui (TE13)
6536975 Kiên Liêu Jianliao (TE14)
6536979 Thiên Liêu Tianliao (TE15)
6536983 Thiên Dũ Tianyou (TE16)
6536987 Ế Phong Yifeng (TE17)
6536991 Khế Mạch Chimai (Qimai) (TE18)
6536995 Lư Tức Luxi (TE19)
6536999 Giác Tôn Jiaosun (TE20)
6537003 Nhĩ Môn Ermen (TE21)
6537007 Nhĩ Hoà Liêu Erheliao (TE22)
6537011 Ty Trúc Không Sizhukong (TE23)
6537015 Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm Gallbladder acupuncture points
6537016 Đồng Tử Liêu Tongziliao (GB1)
6537020 Thính Hội Tinghui (GB2)
6537024 Thượng Quan Shangguan (GB3)
6537028 Hàm Yến Hanyan (GB4)
6537032 Huyền Lư Xuanlu (GB5)
6537036 Huyền Ly Xuanli (GB6)
6537040 Khúc Tân Qubin (GB7)
6537044 Suất Cốc Shuaigu (GB8)
6537048 Thiên Xung Tianchong (GB9)
6537052 Phù Bạch Fubai (GB10)
6537056 Đầu Khiếu Âm Touqiaoyin (GB11)
6537060 Hoàn Cốt Wangu (GB12)
6537064 Bản Thần Benshen (GB13)
6537068 Dương Bạch Yangbai (GB14)
6537072 Đầu Lâm Khấp Toulinqi (GB15)
6537076 Mục Song Muchuang (GB16)
6537080 Chính Doanh Zhengying (GB17)
6537084 Thừa Linh Chengling (GB18)
6537088 Não Không Naokong (GB19)
6537092 Phong Trì Fengchi (GB20)
6537096 Kiên Tỉnh Jianjing (GB21)
6537100 Uyển Dịch Yuanye (GB22)
6537104 Triệp Cân Zhejin (GB23)
6537108 Nhật Nguyệt Riyue (GB24)
6537112 Kinh Môn Jingmen (GB25)
6537116 Đới Mạch Daimai (GB26)
6537120 Ngũ Khu Wushu (GB27)
6537124 Duy Đạo Weidao (GB28)
6537128 Cự Liêu Juliao (GB29)
6537132 Hoàn Khiêu Huantiao (GB30)
6537136 Phong Thị Fengshi (GB31)
6537140 Trung Độc Zhongdu (GB32)
6537144 Tất Dương Quan Xiyangguan (GB33)
6537148 Dương Lăng Tuyền Yanglingquan (GB34)
6537152 Dương Giao Yangjiao (GB35)
6537156 Ngoại Khâu Waiqiu (GB36)
6537160 Quang Minh Guangming (GB37)
6537164 Dương Phụ Yangfu (GB38)
6537168 Huyền Chung Xuanzhong (GB39)
6537172 Khâu Khư Qiuxu (GB40)
6537176 Túc Lâm Khấp Zulinqi (GB41)
6537180 Địa Ngũ Hội Diwuhui (GB42)
6537184 Hiệp Khê Xiaxi (GB43)
6537188 Túc Khiếu Âm Zuqiaoyin (GB44)
6537192 Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can Liver acupuncture points
6537193 Đại Đôn Dadun (LR1)
6537197 Hành Gian Xingjian (LR2)
6537201 Thái Xung Taichong (LR3)
6537205 Trung Phong Zhongfeng (LR4)
6537209 Lãi Câu Ligou (LR5)
6537213 Trung Đô Zhongdu (LR6)
6537217 Tất Quan Xiguan (LR7)
6537221 Khúc Tuyền Ququan (LR8)
6537225 Âm Bao Yinbao (LR9)
6537229 Ngũ Lý Zuwuli (LR10)
6537233 Âm liêm Yinlian (LR11)
6537237 Cấp mạch Jimai (LR12)
6537241 Chương môn Zhangmen (LR13)
6537245 Kỳ môn Qimen (LR14)
6537249 Các huyệt mạch Nhâm Conception vessel acupuncture points
6537250 Hội Âm Huiyin (CV1)
6537251 Khúc Cốt Qugu (CV2)
6537252 Trung Cực Zhongji (CV3)
6537253 Quan Nguyên Guanyuan (CV4)
6537254 Thạch Môn Shimen (CV5)
6537255 Khí Hải Qihai (CV6)
6537256 Âm Giao Yinjiao (CV7)
6537257 Thần Khuyết Shenque (CV8)
6537258 Thủy Phân Shuifen (CV9)
6537259 Hạ Quản Xiawan (CV10)
6537260 Kiến Lý Jianli (CV11)
6537261 Trung Quản Zhongwan (CV12)
6537262 Thượng Quản Shangwan (CV13)
6537263 Cự Khuyết Juque (CV14)
6537264 Cưu Vĩ Jiuwei (CV15)
6537265 Trung Đình Zhongting (CV16)
6537266 Đản Trung Danzhong (CV17)
6537267 Ngọc Đường Yutang (CV18)
6537268 Tử Cung Zigong (CV19)
6537269 Hoa Cái Huagai (CV20)
6537270 Toàn Cơ Xuanji (CV21)
6537271 Thiên Đột Tiantu (CV22)
6537272 Liêm Tuyền Lianquan (CV23)
6537273 Thừa Tương Chengjiang (CV24)
6537274 Các huyệt mạch Đốc Governing vessel acupuncture points
6537275 Trường Cường Changqiang (GV1)
6537276 Yêu Du Yaoshu (GV2)
6537277 Yêu Dương Quan Yaoyangguan (GV3)
6537278 Mệnh Môn Mingmen (GV4)
6537279 Huyền Khu Xuanshu (GV5)
6537280 Tích Trung Jizhong (GV6)
6537281 Trung Khu Zhongshu (GV7)
6537282 Cân Súc Jinsuo (GV8)
6537283 Chí Dương Zhiyang (GV9)
6537284 Linh Đài Lingtai (GV10)
6537285 Thần Đạo Shendao (GV11)
6537286 Thân Trụ Shenzhu (GV12)
6537287 Đào Đạo Taodao (GV13)
6537288 Đại Chùy Dazhui (GV14)
6537289 Á Môn Yamen (GV15)
6537290 Phong Phủ Fengfu (GV16)
6537291 Não Hộ Naohu (GV17)
6537292 Cường Gian Qiangjian (GV18)
6537293 Hậu Đỉnh Houding (GV19)
6537294 Bách Hội Baihui (GV20)
6537295 Tiền Đình Qianding (GV21)
6537296 Tín Hội Xinhui (GV22)
6537297 Thượng Tinh Shangxing (GV23)
6537298 Thần Đình Shenting (GV24)
6537299 Tố Liêu Suliao (GV25)
6537300 Nhân Trung Shuigou (GV26)
6537301 Đài Đoan Duiduan (GV27)
6537302 Ngân Giao Yinjiao (GV28)
6537303 Tứ Thần Thông Sishencong (EX-HN1)
6537304 Đương Dương Dangyang (EX-HN2)
6537308 Ấn Đường Yintang (EX-HN3)
6537309 Ngư Yêu Yuyao (EX-HN4)
6537313 Thái Dương Taiyang (EX-HN5)
6537317 Nhĩ Tiêm Erjian (EX-HN6)
6537321 Cầu Hậu Qiuhou (EX-HN7)
6537325 Tỵ Thông Shangyingxiang (EX-HN8)
6537329 Nội Nghinh Hương Neiyingxiang (EX-HN9)
6537333 Tụ Tuyền Juquan (EX-HN10)
6537334 Hải Tuyền Haiquan (EX-HN11)
6537335 Kim Tân Jinjin (EX-HN12)
6537336 Ngọc Dịch Yuye (EX-HN13)
6537337 Ế Minh Yiming (EX-HN14)
6537341 Cảnh Bách Lao Jingbailao (EX-HN15)
6537345 Huyệt khác vùng đầu Other extra points of the head and neck
6537349 Tử Cung Zigong (EX-CA1)
6537353 Huyệt khác vùng ngực bụng Other extra points of the chest and abdomen
6537357 Suyễn Tức Dingchuan (EX-B1)
6537361 Giáp Tích Jiaji (EX-B2)
6537365 Vị Quản Hạ Du Weiwanxiashu (EX-B3)
6537369 Bĩ Căn Pigen (EX-B4)
6537373 Hạ Chí Thất Xiazhishi (EX-B5)
6537377 Yêu Nghi Yaoyi (EX-B6)
6537381 Yêu Nhãn Yaoyan (EX-B7)
6537385 Thập Thất Chùy Shiqizhui (EX-B8)
6537389 Yêu Kỳ Yaoqi (EX-B9)
6537393 Huyệt khác vùng lưng Other extra points of the back
6537397 Trửu Tiêm Zhoujian (EX-UE1)
6537401 Nhị Bạch Erbai (EX-UE2)
6537405 Trung Tuyền Zhongquan (EX-UE3)
6537409 Trung Khôi Zhongkui (EX-UE4)
6537413 Đại Cốt Không Dagukong (EX-UE5)
6537417 Tiểu Cốt Không Xiaogukong (EX-UE6)
6537421 Yêu Thống Điểm Yaotongdian (EX-UE7)
6537425 Ngoại Lao Cung Wailaogong (EX-UE8)
6537429 Bát Tà Baxie (EX-UE9)
6537433 Tứ Phùng Sifeng (EX-UE10)
6537437 Thập Tuyên Shixuan (EX-UE11)
6537441 Huyệt khác vùng chi trên Other extra points of the upper extremity
6537445 Khoan Cốt Kuangu (EX-LE1)
6537449 Hạc Đỉnh Heding (EX-LE2)
6537453 Bách Trùng Oa Xinei (EX-LE3)
6537457 Nội Tất Nhãn Neixiyan (EX-LE4)
6537461 Tất Nhãn Xiyan (EX-LE5)
6537465 Đởm Nang Dannang (EX-LE6)
6537469 Lan Vĩ Lanwei (EX-LE7)
6537473 Nội Khỏa Tiêm Neihuaijian (EX-LE8)
6537477 Ngoại Khỏa Tiêm Waihuaijian (EX-LE9)
6537481 Bát Phong Bafeng (EX-LE10)
6537485 Độc Âm Duyin (EX-LE11)
6537489 Khí Đoan Qiduan (EX-LE12)
6537493 Huyệt khác vùng chi dưới Other extra points of the lower extremity
6537497 A thị huyệt Ashi acupoint
6537498 A thị huyệt vùng đầu mặt Ashi acupoint (AP1)
6537502 A thị huyệt vùng cổ gáy Ashi acupoint (AP2)
6537506 A thị huyệt vùng ngực bụng Ashi acupoint (AP3)
6537510 A thị huyệt vùng lưng Ashi acupoint (AP4)
6537514 A thị huyệt chi trên Ashi acupoint (AP5)
6537518 A thị huyệt chi dưới Ashi acupoint (AP6)
6537522 Giáp Tích Cổ 2 Jiaji (EX-B2.C2)
6537526 Giáp Tích Cổ 3 Jiaji (EX-B2.C3)
6537530 Giáp Tích Cổ 4 Jiaji (EX-B2.C4)
6537534 Giáp Tích Cổ 5 Jiaji (EX-B2.C5)
6537538 Giáp Tích Cổ 6 Jiaji (EX-B2.C6)
6537542 Giáp Tích Cổ 7 Jiaji (EX-B2.C7)
6537546 Giáp Tích Ngực 1 Jiaji (EX-B2.T1)
6537550 Giáp tích Ngực 2 Jiaji (EX-B2.T2)
6537554 Giáp Tích Ngực 3 Jiaji (EX-B2.T3)
6537558 Giáp Tích Ngực 4 Jiaji (EX-B2.T4)
6537562 Giáp Tích Ngực 5 Jiaji (EX-B2.T5)
6537566 Giáp Tích Ngực 6 Jiaji (EX-B2.T6)
6537570 Giáp Tích Ngực 7 Jiaji (EX-B2.T7)
6537574 Giáp Tích Ngực 8 Jiaji (EX-B2.T8)
6537578 Giáp Tích Ngực 9 Jiaji (EX-B2.T9)
6537582 Giáp Tích Ngực 10 Jiaji (EX-B2.T10)
6537586 Giáp Tích Ngực 11 Jiaji (EX-B2.T11)
6537590 Giáp Tích Ngực 12 Jiaji (EX-B2.T12)
6537594 Giáp Tích Lưng 1 Jiaji (EX-B2.L1)
6537598 Giáp Tích Lưng 2 Jiaji (EX-B2.L2)
6537602 Giáp Tích Lưng 3 Jiaji (EX-B2.L3)
6537606 Giáp Tích Lưng 4 Jiaji (EX-B2.L4)
6537610 Giáp Tích Lưng 5 Jiaji (EX-B2.L5)
6537614 Giáp Tích Cùng 1 Jiaji (EX-B2.S1)
6537618 Giáp Tích Cùng 2 Jiaji (EX-B2.S2)
6537622 Giáp Tích Cùng 3 Jiaji (EX-B2.S3)
6537626 Giáp Tích Cùng 4 Jiaji (EX-B2.S4)