| Left: | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method) |
| Right: | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method) |
| Error | StructureDefinition.version | Values for version differ: '0.8.0' vs '0.9.0' |
| Information | StructureDefinition.definition | Values for definition differ: 'Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ). Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP. Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356/2025/NĐ-CP đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all `other-verifiable`.' vs 'Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ. Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP. Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; `other-verifiable` chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai.' |
| Information | StructureDefinition.short | Values for short differ: 'Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6' vs 'Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này' |
| Name | Value | Comments | |
|---|---|---|---|
abstract | false | ||
baseDefinition | http://hl7.org/fhir/StructureDefinition/Extension | ||
copyright | Bộ Y tế Việt Nam và Chính phủ — NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. | ||
date | 2026-07-17 | ||
description | Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ). Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP. Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356/2025/NĐ-CP đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all `other-verifiable`. | Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ. Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP. Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; `other-verifiable` chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai. |
|
experimental | |||
fhirVersion | 4.0.1 | ||
jurisdiction | |||
![]() jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | ||
kind | complex-type | ||
name | VNCoreExtConsentMethod | ||
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | ||
purpose | |||
status | draft | ||
title | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | ||
type | Extension | ||
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method | ||
version | 0.8.0 | 0.9.0 |
|
| Name | L Flags | L Card. | L Type | L Description & Constraints | R Flags | R Card. | R Type | R Description & Constraints | Comments![]() |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | 0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |||
![]() ![]() | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |||
![]() ![]() | 0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | 0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | |||||
![]() ![]() | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |||
![]() ![]() | 1..1 | CodeableConcept | Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 Binding: ?? (required) | 1..1 | CodeableConcept | Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này Binding: ?? (required) | |||
Documentation for this format | |||||||||