| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| station | Trạm Y tế xã/phường | Dịch vụ cung cấp tại Trạm Y tế xã/phường/đặc khu — địa điểm mặc định của tuyến y tế cơ sở. Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Commune health station |
| home | Tại nhà / hộ gia đình | Dịch vụ cung cấp tại nhà người dân / hộ gia đình (vd thăm khám tại nhà, chăm sóc tại nhà). Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Home / household |
| community-point | Điểm cung cấp dịch vụ tại cộng đồng | Dịch vụ cung cấp tại điểm lưu động/cố định trong cộng đồng (vd điểm tiêm chủng cộng đồng, chiến dịch). Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Community service delivery point |
| health-facility | Cơ sở y tế khác | Dịch vụ cung cấp tại cơ sở y tế khác ngoài trạm (vd TTYT, cơ sở KCB tuyến trên phối hợp). Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Other health facility |
| school | Cơ sở giáo dục / trường học | Dịch vụ cung cấp tại cơ sở giáo dục / trường học (vd y tế học đường, truyền thông sức khỏe). Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Educational institution / school |
| food-business | Cơ sở kinh doanh thực phẩm / dịch vụ ăn uống | Dịch vụ cung cấp tại cơ sở kinh doanh thực phẩm / dịch vụ ăn uống (vd giám sát an toàn thực phẩm). Theo TT 30/2024/TT-BYT (cột địa điểm). | Food business / catering establishment |