| Left: | Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province) |
| Right: | Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province) |
| Error | StructureDefinition.version | Values for version differ: '0.8.0' vs '0.9.0' |
| Information | StructureDefinition.date | Values for date differ: '2026-07-17' vs '2026-07-30' |
| Information | StructureDefinition.definition | Values for definition differ: 'Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Kỷ nguyên: bản ghi MỚI dùng vn-province-cs (34 mã, business version 20250701); địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-cs (63 mã) — binding extensible nên cả hai hợp lệ, hệ thống phân biệt kỷ nguyên qua Coding.system (hai canonical khác nhau, ADR-0017 Điều 6). Chuyển đổi: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg.' vs 'Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Giai đoạn hiệu lực: bản ghi MỚI dùng vn-province-cs (34 mã, business version 20250701); địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-cs (63 mã) — binding extensible nên cả hai hợp lệ, hệ thống phân biệt giai đoạn hiệu lực qua Coding.system (hai canonical khác nhau, ADR-0017 Điều 6). Chuyển đổi: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg.' |
| Information | StructureDefinition.definition | Values for definition differ: 'Mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg (34 đơn vị sau NQ 202/2025/QH15). Kỷ nguyên trước 01/07/2025 (63 tỉnh) biểu diễn bằng hệ RIÊNG vn-province-legacy-cs — không tái dùng hệ này; Coding.version tùy chọn (toolchain HL7 validator hiện chưa hỗ trợ business-version resolve cho CodeSystem nội IG — xem ADR-0017 ghi chú trì hoãn)' vs 'Mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg (34 đơn vị sau NQ 202/2025/QH15). Giai đoạn hiệu lực trước 01/07/2025 (63 tỉnh) biểu diễn bằng canonical RIÊNG vn-province-legacy-cs. Coding.system là cơ chế phân biệt giai đoạn hiệu lực; Coding.version tùy chọn và nếu có phải khớp business version của canonical đã chọn. / Province code under Decision 19/2025/QĐ-TTg. Pre-01 July 2025 data uses the separate vn-province-legacy-cs canonical. Coding.version is optional and, when present, must match that canonical's business version.' |
| Name | Value | Comments | |
|---|---|---|---|
abstract | false | ||
baseDefinition | http://hl7.org/fhir/StructureDefinition/Extension | ||
copyright | |||
date | 2026-07-17 | 2026-07-30 |
|
description | Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Kỷ nguyên: bản ghi MỚI dùng vn-province-cs (34 mã, business version 20250701); địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-cs (63 mã) — binding extensible nên cả hai hợp lệ, hệ thống phân biệt kỷ nguyên qua Coding.system (hai canonical khác nhau, ADR-0017 Điều 6). Chuyển đổi: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg. | Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Giai đoạn hiệu lực: bản ghi MỚI dùng vn-province-cs (34 mã, business version 20250701); địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-cs (63 mã) — binding extensible nên cả hai hợp lệ, hệ thống phân biệt giai đoạn hiệu lực qua Coding.system (hai canonical khác nhau, ADR-0017 Điều 6). Chuyển đổi: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg. |
|
experimental | |||
fhirVersion | 4.0.1 | ||
jurisdiction | |||
![]() jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | ||
kind | complex-type | ||
name | VNCoreExtProvince | ||
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | ||
purpose | |||
status | draft | ||
title | Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension | ||
type | Extension | ||
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province | ||
version | 0.8.0 | 0.9.0 |
|
| Name | L Flags | L Card. | L Type | L Description & Constraints | R Flags | R Card. | R Type | R Description & Constraints | Comments![]() |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension | 0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension | |||
![]() ![]() | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |||
![]() ![]() | 0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | 0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | |||||
![]() ![]() | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | |||
![]() ![]() | 1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: ?? (extensible) | 1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: ?? (extensible) | |||
Documentation for this format | |||||||||