| Error | CodeSystem.version | Values for version differ: '0.8.0' vs '0.9.0' |
| Information | CodeSystem.date | Values for date differ: '2026-07-13' vs '2026-07-30' |
| Name | Value | Comments | |
|---|---|---|---|
caseSensitive | true | ||
compositional | |||
content | complete | ||
copyright | |||
date | 2026-07-13 | 2026-07-30 |
|
description | Mã phác đồ điều trị lao theo trường PHACDO_DTRI_LAO (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, cột sửa đổi toàn bộ — danh mục mở rộng 1–27): nhóm lao nhạy cảm thuốc (1–8), lao kháng thuốc (9–19), lao tiềm ẩn (20–27). Vietnamese tuberculosis treatment regimen codes (PHACDO_DTRI_LAO field, Table 15 of QĐ 3176/QĐ-BYT). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). | ||
experimental | false | ||
hierarchyMeaning | |||
jurisdiction | |||
![]() jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | ||
name | VNTBRegimenCS | ||
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | ||
purpose | |||
status | draft | ||
title | Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen CodeSystem | ||
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs | ||
version | 0.8.0 | 0.9.0 |
|
versionNeeded | |||
| Code | Display | Comments | |
|---|---|---|---|
1 | Phác đồ A1 (2HRZE/4RHE) | ||
2 | Phác đồ A2 (2HRZE/4RH) | ||
3 | Phác đồ A1a (2HPMZ/2HPM) | ||
4 | Phác đồ A2a (2HRZE/2RH) | ||
5 | Phác đồ B1 (2HRZE/10RHE) | ||
6 | Phác đồ B2 (2HRZE/10RH) | ||
7 | Phác đồ B2a (6HRZEto) | ||
8 | Phác đồ cá thể (lao nhạy cảm thuốc) | ||
9 | Phác đồ C1a | ||
10 | Phác đồ C1b | ||
11 | Phác đồ C2a | ||
12 | Phác đồ C2b | ||
13 | Phác đồ C3 | ||
14 | Phác đồ BPaL-M | ||
15 | Phác đồ BPaL | ||
16 | Phác đồ D1 | ||
17 | Phác đồ D2 | ||
18 | Phác đồ E | ||
19 | Phác đồ cá thể khác (lao kháng thuốc) | ||
20 | Phác đồ 6H/9H | ||
21 | Phác đồ 3RH | ||
22 | Phác đồ 3HP | ||
23 | Phác đồ 1HP | ||
24 | Phác đồ 4R | ||
25 | Phác đồ 6L | ||
26 | Phác đồ INH | ||
27 | Phác đồ khác (lao tiềm ẩn) | ||